Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Örebro, Thụy Điển 🇸🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:59 ↑ 72.9° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:02 ↑ 287.5° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 02m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 5.64°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.882 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Örebro
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:26
↑
80° Đông
|
19:41
↑
281° Tây
|
13h 15m | +5m 18s | 03:52 | 22:16 | 04:51 | 21:16 | 05:43 | 20:24 | 13:03 | 149.48 |
| 2 |
06:23
↑
79° Đông
|
19:43
↑
281° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | +5m 17s | 03:48 | 22:20 | 04:48 | 21:19 | 05:40 | 20:26 | 13:02 | 149.52 |
| 3 |
06:20
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 25m | +5m 17s | 03:43 | 22:24 | 04:44 | 21:22 | 05:37 | 20:29 | 13:02 | 149.57 |
| 4 |
06:17
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | +5m 17s | 03:39 | 22:28 | 04:41 | 21:25 | 05:34 | 20:31 | 13:02 | 149.61 |
| 5 |
06:14
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | +5m 17s | 03:34 | 22:32 | 04:37 | 21:28 | 05:31 | 20:34 | 13:01 | 149.65 |
| 6 |
06:11
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +5m 17s | 03:29 | 22:36 | 04:34 | 21:31 | 05:28 | 20:36 | 13:01 | 149.70 |
| 7 |
06:08
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +5m 17s | 03:25 | 22:41 | 04:30 | 21:34 | 05:24 | 20:39 | 13:01 | 149.74 |
| 8 |
06:05
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +5m 16s | 03:20 | 22:45 | 04:27 | 21:37 | 05:21 | 20:42 | 13:01 | 149.78 |
| 9 |
06:02
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +5m 16s | 03:15 | 22:50 | 04:23 | 21:40 | 05:18 | 20:44 | 13:00 | 149.83 |
| 10 |
05:59
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +5m 16s | 03:10 | 22:54 | 04:19 | 21:43 | 05:15 | 20:47 | 13:00 | 149.87 |
| 11 |
05:56
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +5m 15s | 03:04 | 22:59 | 04:16 | 21:46 | 05:12 | 20:49 | 13:00 | 149.91 |
| 12 |
05:54
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | +5m 15s | 02:59 | 23:04 | 04:12 | 21:50 | 05:09 | 20:52 | 13:00 | 149.96 |
| 13 |
05:51
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +5m 15s | 02:53 | 23:10 | 04:08 | 21:53 | 05:06 | 20:55 | 12:59 | 150.00 |
| 14 |
05:48
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +5m 14s | 02:47 | 23:16 | 04:04 | 21:56 | 05:02 | 20:57 | 12:59 | 150.04 |
| 15 |
05:45
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +5m 14s | 02:41 | 23:22 | 04:00 | 22:00 | 04:59 | 21:00 | 12:59 | 150.09 |
| 16 |
05:42
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +5m 13s | 02:35 | 23:28 | 03:57 | 22:03 | 04:56 | 21:03 | 12:59 | 150.13 |
| 17 |
05:39
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +5m 13s | 02:28 | 23:35 | 03:53 | 22:07 | 04:53 | 21:05 | 12:58 | 150.17 |
| 18 |
05:36
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +5m 12s | 02:21 | 23:42 | 03:49 | 22:10 | 04:50 | 21:08 | 12:58 | 150.21 |
| 19 |
05:34
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +5m 12s | 02:13 | 23:50 | 03:45 | 22:14 | 04:47 | 21:11 | 12:58 | 150.25 |
| 20 |
05:31
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +5m 11s | 02:04 | 23:59 | 03:41 | 22:17 | 04:43 | 21:14 | 12:58 | 150.29 |
| 21 |
05:28
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +5m 11s | 01:55 | 00:00 | 03:37 | 22:21 | 04:40 | 21:16 | 12:57 | 150.33 |
| 22 |
05:25
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +5m 10s | 01:42 | 00:11 | 03:32 | 22:25 | 04:37 | 21:19 | 12:57 | 150.37 |
| 23 |
05:22
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | +5m 09s | 01:28 | N/A | 03:28 | 22:29 | 04:34 | 21:22 | 12:57 | 150.41 |
| 24 |
05:20
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +5m 08s | N/A | N/A | 03:24 | 22:33 | 04:31 | 21:25 | 12:57 | 150.45 |
| 25 |
05:17
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +5m 07s | N/A | N/A | 03:20 | 22:37 | 04:28 | 21:28 | 12:57 | 150.49 |
| 26 |
05:14
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | +5m 06s | N/A | N/A | 03:15 | 22:41 | 04:25 | 21:31 | 12:57 | 150.53 |
| 27 |
05:12
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | +5m 05s | N/A | N/A | 03:11 | 22:45 | 04:21 | 21:33 | 12:56 | 150.57 |
| 28 |
05:09
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | +5m 04s | N/A | N/A | 03:06 | 22:50 | 04:18 | 21:36 | 12:56 | 150.61 |
| 29 |
05:06
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 41m | +5m 03s | N/A | N/A | 03:02 | 22:54 | 04:15 | 21:39 | 12:56 | 150.64 |
| 30 |
05:04
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 46m | +5m 02s | N/A | N/A | 02:57 | 22:59 | 04:12 | 21:42 | 12:56 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Örebro. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Örebro, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.