Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Södertälje, Thụy Điển 🇸🇪
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 03:43 ↑ 38.5° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 22:03 ↑ 321.3° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 18h 19m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -1.47°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.086 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Södertälje
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
03:40
↑
38° Đông Bắc
|
22:05
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 24m | -1m 34s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:12 | 23:32 | 12:53 | 152.08 |
| 2 |
03:41
↑
38° Đông Bắc
|
22:04
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 23m | -1m 43s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:14 | 23:30 | 12:53 | 152.08 |
| 3 |
03:42
↑
38° Đông Bắc
|
22:04
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 21m | -1m 52s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:16 | 23:28 | 12:53 | 152.09 |
| 4 |
03:43
↑
38° Đông Bắc
|
22:03
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 19m | -2m 01s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:18 | 23:27 | 12:53 | 152.09 |
| 5 |
03:45
↑
39° Đông Bắc
|
22:02
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 17m | -2m 10s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:21 | 23:25 | 12:54 | 152.09 |
| 6 |
03:46
↑
39° Đông Bắc
|
22:01
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 14m | -2m 18s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:23 | 23:23 | 12:54 | 152.09 |
| 7 |
03:47
↑
39° Đông Bắc
|
22:00
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 12m | -2m 26s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:25 | 23:21 | 12:54 | 152.09 |
| 8 |
03:49
↑
40° Đông Bắc
|
21:59
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 09m | -2m 34s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:28 | 23:18 | 12:54 | 152.09 |
| 9 |
03:50
↑
40° Đông Bắc
|
21:57
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 07m | -2m 42s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:30 | 23:16 | 12:54 | 152.09 |
| 10 |
03:52
↑
40° Đông Bắc
|
21:56
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
18h 04m | -2m 49s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:33 | 23:14 | 12:54 | 152.08 |
| 11 |
03:53
↑
41° Đông Bắc
|
21:55
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
18h 01m | -2m 56s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:36 | 23:11 | 12:54 | 152.08 |
| 12 |
03:55
↑
41° Đông Bắc
|
21:53
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
17h 58m | -3m 03s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:38 | 23:09 | 12:55 | 152.08 |
| 13 |
03:57
↑
41° Đông Bắc
|
21:52
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 55m | -3m 10s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:41 | 23:06 | 12:55 | 152.07 |
| 14 |
03:58
↑
42° Đông Bắc
|
21:50
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 51m | -3m 16s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:44 | 23:04 | 12:55 | 152.06 |
| 15 |
04:00
↑
42° Đông Bắc
|
21:49
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 48m | -3m 22s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:47 | 23:01 | 12:55 | 152.06 |
| 16 |
04:02
↑
43° Đông Bắc
|
21:47
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 44m | -3m 28s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:49 | 22:58 | 12:55 | 152.05 |
| 17 |
04:04
↑
43° Đông Bắc
|
21:45
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 41m | -3m 34s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:52 | 22:56 | 12:55 | 152.04 |
| 18 |
04:06
↑
44° Đông Bắc
|
21:43
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 37m | -3m 40s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:55 | 22:53 | 12:55 | 152.03 |
| 19 |
04:08
↑
44° Đông Bắc
|
21:42
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 33m | -3m 45s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:58 | 22:50 | 12:55 | 152.02 |
| 20 |
04:10
↑
44° Đông Bắc
|
21:40
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 30m | -3m 50s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:01 | 22:47 | 12:55 | 152.01 |
| 21 |
04:12
↑
45° Đông Bắc
|
21:38
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 26m | -3m 55s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:04 | 22:45 | 12:55 | 152.00 |
| 22 |
04:14
↑
46° Đông Bắc
|
21:36
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 22m | -3m 59s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:07 | 22:42 | 12:55 | 151.98 |
| 23 |
04:16
↑
46° Đông Bắc
|
21:34
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 18m | -4m 03s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:10 | 22:39 | 12:55 | 151.97 |
| 24 |
04:18
↑
47° Đông Bắc
|
21:32
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 14m | -4m 08s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:13 | 22:36 | 12:56 | 151.96 |
| 25 |
04:20
↑
47° Đông Bắc
|
21:30
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 09m | -4m 12s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:16 | 22:33 | 12:56 | 151.94 |
| 26 |
04:22
↑
48° Đông Bắc
|
21:28
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 05m | -4m 15s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:19 | 22:30 | 12:56 | 151.93 |
| 27 |
04:24
↑
48° Đông Bắc
|
21:25
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
17h 01m | -4m 19s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:22 | 22:27 | 12:56 | 151.92 |
| 28 |
04:26
↑
49° Đông Bắc
|
21:23
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 56m | -4m 22s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:25 | 22:24 | 12:56 | 151.89 |
| 29 |
04:28
↑
49° Đông Bắc
|
21:21
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 52m | -4m 26s | N/A | N/A | 00:58 | N/A | 03:28 | 22:21 | 12:56 | 151.88 |
| 30 |
04:31
↑
50° Đông Bắc
|
21:19
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 47m | -4m 29s | N/A | N/A | 01:26 | N/A | 03:31 | 22:18 | 12:55 | 151.86 |
| 31 |
04:33
↑
50° Đông Bắc
|
21:16
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 43m | -4m 31s | N/A | N/A | 01:37 | 00:15 | 03:33 | 22:15 | 12:55 | 151.84 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Södertälje. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Södertälje, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Södertälje
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Södertälje
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Điển:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Södertälje
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Södertälje.