Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gävle, Thụy Điển 🇸🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 03:57 43.8° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:39 316.6° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 17h 42m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -8.43°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.363 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gävle

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:46
56° E
20:52
304° NNW
16h 05m +5m 23s N N 02:22 23:20 03:50 21:49 12:48 150.72
2
04:43
56° ENE
20:54
305° NNW
16h 11m +5m 22s N N 02:15 23:27 03:47 21:52 12:48 150.76
3
04:40
55° ENE
20:57
306° NNW
16h 16m +5m 21s N N 02:08 23:34 03:43 21:55 12:48 150.79
4
04:38
54° ENE
21:00
306° NNW
16h 21m +5m 19s N N 02:01 23:42 03:40 21:58 12:48 150.83
5
04:35
54° ENE
21:02
307° NNW
16h 27m +5m 18s N N 01:54 23:51 03:36 22:02 12:48 150.87
6
04:32
53° ENE
21:05
308° NNW
16h 32m +5m 16s N N 01:44 N 03:33 22:05 12:48 150.91
7
04:30
52° ENE
21:07
308° NNW
16h 37m +5m 14s N N 01:33 00:01 03:29 22:09 12:48 150.94
8
04:27
51° ENE
21:10
309° NNW
16h 42m +5m 12s N N 01:20 00:14 03:26 22:12 12:47 150.98
9
04:24
51° ENE
21:12
310° NNW
16h 48m +5m 10s N N 01:00 N 03:22 22:15 12:47 151.02
10
04:22
50° ENE
21:15
310° NNW
16h 53m +5m 08s N N N N 03:19 22:19 12:47 151.05
11
04:19
49° ENE
21:17
311° NNW
16h 58m +5m 06s N N N N 03:15 22:22 12:47 151.09
12
04:16
49° ENE
21:20
312° NNW
17h 03m +5m 03s N N N N 03:12 22:26 12:47 151.12
13
04:14
48° ENE
21:22
312° NNW
17h 08m +5m 01s N N N N 03:08 22:29 12:47 151.16
14
04:11
48° ENE
21:25
313° NNW
17h 13m +4m 58s N N N N 03:05 22:33 12:47 151.19
15
04:09
47° ENE
21:27
314° NNW
17h 18m +4m 55s N N N N 03:01 22:36 12:47 151.22
16
04:07
46° ENE
21:30
314° NNW
17h 23m +4m 51s N N N N 02:58 22:40 12:47 151.25
17
04:04
46° ENE
21:32
315° NNW
17h 28m +4m 48s N N N N 02:54 22:44 12:47 151.29
18
04:02
45° ENE
21:35
315° NNW
17h 32m +4m 44s N N N N 02:50 22:47 12:47 151.32
19
04:00
44° ENE
21:37
316° NNW
17h 37m +4m 41s N N N N 02:47 22:51 12:47 151.35
20
03:57
44° ENE
21:39
317° NNW
17h 42m +4m 36s N N N N 02:43 22:55 12:47 151.38
21
03:55
43° ENE
21:42
317° NNW
17h 46m +4m 32s N N N N 02:40 22:58 12:48 151.40
22
03:53
43° ENE
21:44
318° NNW
17h 51m +4m 28s N N N N 02:36 23:02 12:48 151.43
23
03:51
42° ENE
21:46
318° NNW
17h 55m +4m 23s N N N N 02:33 23:06 12:48 151.46
24
03:49
42° ENE
21:48
319° NNW
17h 59m +4m 18s N N N N 02:29 23:10 12:48 151.49
25
03:47
41° ENE
21:51
319° NNW
18h 03m +4m 13s N N N N 02:25 23:14 12:48 151.51
26
03:45
41° ENE
21:53
320° NNW
18h 08m +4m 07s N N N N 02:22 23:17 12:48 151.54
27
03:43
40° ENE
21:55
320° NNW
18h 12m +4m 01s N N N N 02:18 23:21 12:48 151.56
28
03:41
40° ENE
21:57
321° NNW
18h 16m +3m 55s N N N N 02:14 23:25 12:48 151.59
29
03:39
39° ENE
21:59
321° NNW
18h 19m +3m 49s N N N N 02:11 23:29 12:48 151.61
30
03:37
39° ENE
22:01
322° NNW
18h 23m +3m 42s N N N N 02:07 23:33 12:48 151.64
31
03:36
38° ENE
22:03
322° NNW
18h 27m +3m 35s N N N N 02:03 23:37 12:49 151.66

Trong Gävle, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gävle

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Gävle

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gävle

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Điển:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí