Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Örebro, Thụy Điển 🇸🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 03:44 ↑ 37.4° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 22:14 ↑ 322.7° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 18h 29m
Hướng mặt trời: Nam Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 52.42°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.925 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Örebro
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:01
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 51m | +5m 00s | N/A | N/A | 02:52 | 23:03 | 04:09 | 21:45 | 12:56 | 150.73 |
| 2 |
04:58
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 56m | +4m 59s | N/A | N/A | 02:47 | 23:08 | 04:06 | 21:48 | 12:56 | 150.75 |
| 3 |
04:56
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | +4m 57s | N/A | N/A | 02:42 | 23:13 | 04:03 | 21:51 | 12:56 | 150.78 |
| 4 |
04:53
↑
56° Đông Bắc
|
20:59
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | +4m 56s | N/A | N/A | 02:37 | 23:19 | 03:59 | 21:54 | 12:55 | 150.83 |
| 5 |
04:51
↑
55° Đông Bắc
|
21:02
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | +4m 54s | N/A | N/A | 02:31 | 23:24 | 03:56 | 21:57 | 12:55 | 150.86 |
| 6 |
04:48
↑
55° Đông Bắc
|
21:04
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | +4m 52s | N/A | N/A | 02:26 | 23:30 | 03:53 | 22:00 | 12:55 | 150.91 |
| 7 |
04:46
↑
54° Đông Bắc
|
21:06
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | +4m 50s | N/A | N/A | 02:20 | 23:36 | 03:50 | 22:03 | 12:55 | 150.94 |
| 8 |
04:43
↑
53° Đông Bắc
|
21:09
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | +4m 48s | N/A | N/A | 02:14 | 23:43 | 03:47 | 22:06 | 12:55 | 150.97 |
| 9 |
04:41
↑
53° Đông Bắc
|
21:11
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | +4m 46s | N/A | N/A | 02:07 | 23:50 | 03:44 | 22:09 | 12:55 | 151.01 |
| 10 |
04:38
↑
52° Đông Bắc
|
21:13
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 35m | +4m 43s | N/A | N/A | 02:00 | 23:58 | 03:41 | 22:12 | 12:55 | 151.06 |
| 11 |
04:36
↑
51° Đông Bắc
|
21:16
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 39m | +4m 41s | N/A | N/A | 01:53 | N/A | 03:38 | 22:15 | 12:55 | 151.08 |
| 12 |
04:34
↑
51° Đông Bắc
|
21:18
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | +4m 38s | N/A | N/A | 01:43 | 00:06 | 03:35 | 22:18 | 12:55 | 151.11 |
| 13 |
04:31
↑
50° Đông Bắc
|
21:20
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 49m | +4m 35s | N/A | N/A | 01:32 | 00:17 | 03:32 | 22:21 | 12:55 | 151.15 |
| 14 |
04:29
↑
50° Đông Bắc
|
21:23
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 53m | +4m 32s | N/A | N/A | 01:19 | N/A | 03:29 | 22:24 | 12:55 | 151.19 |
| 15 |
04:27
↑
49° Đông Bắc
|
21:25
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 58m | +4m 29s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:26 | 22:27 | 12:55 | 151.22 |
| 16 |
04:25
↑
48° Đông Bắc
|
21:27
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 02m | +4m 26s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:23 | 22:30 | 12:55 | 151.25 |
| 17 |
04:22
↑
48° Đông Bắc
|
21:29
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 06m | +4m 22s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:20 | 22:33 | 12:55 | 151.29 |
| 18 |
04:20
↑
47° Đông Bắc
|
21:31
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 11m | +4m 18s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:17 | 22:36 | 12:55 | 151.33 |
| 19 |
04:18
↑
47° Đông Bắc
|
21:34
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 15m | +4m 15s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:14 | 22:39 | 12:55 | 151.34 |
| 20 |
04:16
↑
46° Đông Bắc
|
21:36
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 19m | +4m 10s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:11 | 22:42 | 12:55 | 151.38 |
| 21 |
04:14
↑
46° Đông Bắc
|
21:38
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 23m | +4m 06s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:08 | 22:45 | 12:55 | 151.41 |
| 22 |
04:12
↑
45° Đông Bắc
|
21:40
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 27m | +4m 02s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:05 | 22:48 | 12:55 | 151.43 |
| 23 |
04:10
↑
45° Đông Bắc
|
21:42
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 31m | +3m 57s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:02 | 22:51 | 12:55 | 151.46 |
| 24 |
04:08
↑
44° Đông Bắc
|
21:44
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 35m | +3m 52s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:59 | 22:54 | 12:55 | 151.48 |
| 25 |
04:07
↑
44° Đông Bắc
|
21:46
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 39m | +3m 47s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:56 | 22:57 | 12:56 | 151.51 |
| 26 |
04:05
↑
43° Đông Bắc
|
21:48
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 43m | +3m 41s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:54 | 23:00 | 12:56 | 151.54 |
| 27 |
04:03
↑
43° Đông Bắc
|
21:50
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 46m | +3m 36s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:51 | 23:03 | 12:56 | 151.57 |
| 28 |
04:02
↑
42° Đông Bắc
|
21:52
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 50m | +3m 30s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:48 | 23:06 | 12:56 | 151.59 |
| 29 |
04:00
↑
42° Đông Bắc
|
21:54
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 53m | +3m 24s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:46 | 23:09 | 12:56 | 151.61 |
| 30 |
03:58
↑
42° Đông Bắc
|
21:55
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
17h 56m | +3m 17s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:43 | 23:12 | 12:56 | 151.63 |
| 31 |
03:57
↑
41° Đông Bắc
|
21:57
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
18h 00m | +3m 11s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:41 | 23:14 | 12:56 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Örebro. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Örebro, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Örebro
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Örebro
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Điển:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Örebro
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Örebro.