Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Örebro, Thụy Điển 🇸🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 03:43 ↑ 37.1° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 22:15 ↑ 323.0° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 18h 31m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: 26.66°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.951 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Örebro
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
03:49
↑
38° Đông Bắc
|
22:15
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 26m | -1m 35s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:21 | 23:43 | 13:02 | 152.08 |
| 2 |
03:50
↑
38° Đông Bắc
|
22:15
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 24m | -1m 44s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:22 | 23:41 | 13:03 | 152.08 |
| 3 |
03:51
↑
38° Đông Bắc
|
22:14
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 22m | -1m 53s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:24 | 23:40 | 13:03 | 152.08 |
| 4 |
03:52
↑
38° Đông Bắc
|
22:13
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 20m | -2m 02s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:27 | 23:38 | 13:03 | 152.09 |
| 5 |
03:54
↑
39° Đông Bắc
|
22:12
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 18m | -2m 10s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:29 | 23:36 | 13:03 | 152.09 |
| 6 |
03:55
↑
39° Đông Bắc
|
22:11
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 16m | -2m 19s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:31 | 23:34 | 13:03 | 152.09 |
| 7 |
03:56
↑
39° Đông Bắc
|
22:10
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 13m | -2m 27s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:34 | 23:32 | 13:04 | 152.09 |
| 8 |
03:58
↑
40° Đông Bắc
|
22:09
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 11m | -2m 35s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:36 | 23:29 | 13:04 | 152.09 |
| 9 |
03:59
↑
40° Đông Bắc
|
22:08
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 08m | -2m 43s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:39 | 23:27 | 13:04 | 152.09 |
| 10 |
04:01
↑
40° Đông Bắc
|
22:06
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 05m | -2m 50s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:41 | 23:25 | 13:04 | 152.08 |
| 11 |
04:02
↑
40° Đông Bắc
|
22:05
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
18h 02m | -2m 57s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:44 | 23:22 | 13:04 | 152.08 |
| 12 |
04:04
↑
41° Đông Bắc
|
22:04
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
17h 59m | -3m 04s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:47 | 23:20 | 13:04 | 152.08 |
| 13 |
04:06
↑
41° Đông Bắc
|
22:02
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 56m | -3m 11s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:49 | 23:17 | 13:04 | 152.07 |
| 14 |
04:07
↑
42° Đông Bắc
|
22:00
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 53m | -3m 17s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:52 | 23:15 | 13:05 | 152.07 |
| 15 |
04:09
↑
42° Đông Bắc
|
21:59
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 49m | -3m 24s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:55 | 23:12 | 13:05 | 152.06 |
| 16 |
04:11
↑
43° Đông Bắc
|
21:57
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 46m | -3m 29s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:58 | 23:09 | 13:05 | 152.05 |
| 17 |
04:13
↑
43° Đông Bắc
|
21:55
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 42m | -3m 35s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:01 | 23:06 | 13:05 | 152.04 |
| 18 |
04:15
↑
44° Đông Bắc
|
21:54
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 38m | -3m 41s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:04 | 23:04 | 13:05 | 152.03 |
| 19 |
04:17
↑
44° Đông Bắc
|
21:52
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 35m | -3m 46s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:07 | 23:01 | 13:05 | 152.02 |
| 20 |
04:19
↑
44° Đông Bắc
|
21:50
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 31m | -3m 51s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:10 | 22:58 | 13:05 | 152.01 |
| 21 |
04:21
↑
45° Đông Bắc
|
21:48
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 27m | -3m 56s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:13 | 22:55 | 13:05 | 152.00 |
| 22 |
04:23
↑
45° Đông Bắc
|
21:46
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 23m | -4m 00s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:16 | 22:52 | 13:05 | 151.98 |
| 23 |
04:25
↑
46° Đông Bắc
|
21:44
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 19m | -4m 05s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:19 | 22:49 | 13:05 | 151.97 |
| 24 |
04:27
↑
46° Đông Bắc
|
21:42
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 15m | -4m 09s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:22 | 22:46 | 13:05 | 151.95 |
| 25 |
04:29
↑
47° Đông Bắc
|
21:40
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 10m | -4m 13s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:25 | 22:43 | 13:05 | 151.95 |
| 26 |
04:31
↑
48° Đông Bắc
|
21:38
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 06m | -4m 17s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:28 | 22:41 | 13:05 | 151.93 |
| 27 |
04:33
↑
48° Đông Bắc
|
21:36
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 02m | -4m 20s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:31 | 22:38 | 13:05 | 151.91 |
| 28 |
04:36
↑
49° Đông Bắc
|
21:33
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 57m | -4m 23s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:34 | 22:35 | 13:05 | 151.90 |
| 29 |
04:38
↑
49° Đông Bắc
|
21:31
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 53m | -4m 27s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:36 | 22:31 | 13:05 | 151.88 |
| 30 |
04:40
↑
50° Đông Bắc
|
21:29
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 48m | -4m 30s | N/A | N/A | 01:31 | N/A | 03:39 | 22:28 | 13:05 | 151.86 |
| 31 |
04:42
↑
50° Đông Bắc
|
21:26
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | -4m 33s | N/A | N/A | 01:43 | 00:28 | 03:42 | 22:25 | 13:05 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Örebro. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Örebro, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Örebro
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Örebro
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Điển:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Örebro
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Örebro.