Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại ایرانشهر, Iran 🇮🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:36 67.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:10 293.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 34m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 76.59°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.373 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại ایرانشهر

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:48
73° Đông Đông Bắc
18:00
288° Tây Tây Bắc
13h 11m +1m 22s 03:24 19:24 03:54 18:54 04:23 18:25 11:24 150.72
2
04:48
72° Đông Đông Bắc
18:00
288° Tây Tây Bắc
13h 12m +1m 21s 03:23 19:25 03:54 18:55 04:23 18:25 11:24 150.75
3
04:47
72° Đông Đông Bắc
18:01
288° Tây Tây Bắc
13h 13m +1m 20s 03:22 19:26 03:53 18:55 04:22 18:26 11:24 150.79
4
04:46
72° Đông Đông Bắc
18:01
289° Tây Tây Bắc
13h 15m +1m 19s 03:21 19:26 03:52 18:56 04:21 18:27 11:24 150.83
5
04:45
71° Đông Đông Bắc
18:02
289° Tây Tây Bắc
13h 16m +1m 18s 03:20 19:27 03:51 18:57 04:20 18:27 11:24 150.87
6
04:45
71° Đông Đông Bắc
18:03
289° Tây Tây Bắc
13h 17m +1m 17s 03:20 19:28 03:50 18:57 04:19 18:28 11:23 150.90
7
04:44
71° Đông Đông Bắc
18:03
290° Tây Tây Bắc
13h 19m +1m 16s 03:19 19:29 03:49 18:58 04:19 18:28 11:23 150.94
8
04:43
70° Đông Đông Bắc
18:04
290° Tây Tây Bắc
13h 20m +1m 15s 03:18 19:29 03:48 18:59 04:18 18:29 11:23 150.98
9
04:43
70° Đông Đông Bắc
18:04
290° Tây Tây Bắc
13h 21m +1m 14s 03:17 19:30 03:48 18:59 04:17 18:30 11:23 151.01
10
04:42
70° Đông Đông Bắc
18:05
290° Tây Tây Bắc
13h 22m +1m 13s 03:16 19:31 03:47 19:00 04:16 18:30 11:23 151.05
11
04:41
69° Đông Đông Bắc
18:05
291° Tây Tây Bắc
13h 24m +1m 12s 03:15 19:32 03:46 19:01 04:16 18:31 11:23 151.08
12
04:41
69° Đông Đông Bắc
18:06
291° Tây Tây Bắc
13h 25m +1m 11s 03:14 19:33 03:45 19:02 04:15 18:32 11:23 151.12
13
04:40
69° Đông Đông Bắc
18:07
291° Tây Tây Bắc
13h 26m +1m 10s 03:13 19:34 03:45 19:02 04:14 18:32 11:23 151.15
14
04:40
69° Đông Đông Bắc
18:07
292° Tây Tây Bắc
13h 27m +1m 08s 03:13 19:34 03:44 19:03 04:14 18:33 11:23 151.19
15
04:39
68° Đông Đông Bắc
18:08
292° Tây Tây Bắc
13h 28m +1m 07s 03:12 19:35 03:43 19:04 04:13 18:33 11:23 151.22
16
04:38
68° Đông Đông Bắc
18:08
292° Tây Tây Bắc
13h 29m +1m 06s 03:11 19:36 03:42 19:04 04:13 18:34 11:23 151.25
17
04:38
68° Đông Đông Bắc
18:09
292° Tây Tây Bắc
13h 30m +1m 05s 03:10 19:37 03:42 19:05 04:12 18:35 11:23 151.28
18
04:37
68° Đông Đông Bắc
18:09
293° Tây Tây Bắc
13h 31m +1m 03s 03:09 19:37 03:41 19:06 04:11 18:35 11:23 151.31
19
04:37
67° Đông Đông Bắc
18:10
293° Tây Tây Bắc
13h 32m +1m 02s 03:09 19:38 03:41 19:06 04:11 18:36 11:23 151.34
20
04:36
67° Đông Đông Bắc
18:10
293° Tây Tây Bắc
13h 34m +1m 00s 03:08 19:39 03:40 19:07 04:10 18:37 11:23 151.37
21
04:36
67° Đông Đông Bắc
18:11
293° Tây Tây Bắc
13h 35m +0m 59s 03:07 19:40 03:39 19:08 04:10 18:37 11:23 151.40
22
04:36
66° Đông Đông Bắc
18:12
294° Tây Tây Bắc
13h 35m +0m 58s 03:07 19:41 03:39 19:08 04:09 18:38 11:23 151.43
23
04:35
66° Đông Đông Bắc
18:12
294° Tây Tây Bắc
13h 36m +0m 56s 03:06 19:41 03:38 19:09 04:09 18:38 11:24 151.46
24
04:35
66° Đông Đông Bắc
18:13
294° Tây Tây Bắc
13h 37m +0m 54s 03:06 19:42 03:38 19:10 04:09 18:39 11:24 151.48
25
04:34
66° Đông Đông Bắc
18:13
294° Tây Tây Bắc
13h 38m +0m 53s 03:05 19:43 03:37 19:10 04:08 18:40 11:24 151.51
26
04:34
66° Đông Đông Bắc
18:14
294° Tây Tây Bắc
13h 39m +0m 51s 03:05 19:44 03:37 19:11 04:08 18:40 11:24 151.54
27
04:34
66° Đông Đông Bắc
18:14
295° Tây Tây Bắc
13h 40m +0m 50s 03:04 19:44 03:37 19:12 04:07 18:41 11:24 151.56
28
04:34
65° Đông Đông Bắc
18:15
295° Tây Tây Bắc
13h 41m +0m 48s 03:04 19:45 03:36 19:12 04:07 18:41 11:24 151.59
29
04:33
65° Đông Đông Bắc
18:15
295° Tây Tây Bắc
13h 42m +0m 46s 03:03 19:46 03:36 19:13 04:07 18:42 11:24 151.61
30
04:33
65° Đông Đông Bắc
18:16
295° Tây Tây Bắc
13h 42m +0m 44s 03:03 19:46 03:35 19:13 04:07 18:42 11:24 151.63
31
04:33
65° Đông Đông Bắc
18:16
295° Tây Tây Bắc
13h 43m +0m 43s 03:02 19:47 03:35 19:14 04:06 18:43 11:24 151.66

Trong ایرانشهر, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 29 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho ایرانشهر

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho ایرانشهر

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại ایرانشهر

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iran:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí