Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Shahrud, Iran 🇮🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:40 64.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:53 295.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 13m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -20.75°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.362 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Shahrud

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:57
71° ÉÉ
18:37
290° WNW
13m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 59s 03:20 20:14 03:56 19:39 04:29 19:05 11:47 150.72
2
04:56
70° ÉÉ
18:38
290° WNW
13m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 57s 03:19 20:15 03:54 19:40 04:28 19:06 11:47 150.75
3
04:55
70° ÉÉ
18:39
290° WNW
13m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 56s 03:18 20:16 03:53 19:41 04:26 19:07 11:47 150.79
4
04:54
69° ÉÉ
18:40
291° WNW
13m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 55s 03:16 20:18 03:52 19:42 04:25 19:08 11:46 150.83
5
04:53
69° ÉÉ
18:41
291° WNW
13m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 54s 03:15 20:19 03:51 19:43 04:24 19:09 11:46 150.87
6
04:52
69° ÉÉ
18:41
292° WNW
13m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 52s 03:13 20:20 03:49 19:44 04:23 19:10 11:46 150.90
7
04:51
68° ÉÉ
18:42
292° WNW
13m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 51s 03:12 20:21 03:48 19:45 04:22 19:11 11:46 150.94
8
04:50
68° ÉÉ
18:43
292° WNW
13m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 50s 03:10 20:23 03:47 19:46 04:21 19:12 11:46 150.98
9
04:49
68° ÉÉ
18:44
292° WNW
13m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 48s 03:09 20:24 03:46 19:47 04:20 19:13 11:46 151.01
10
04:48
67° ÉÉ
18:45
293° WNW
13m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 47s 03:08 20:25 03:45 19:48 04:19 19:14 11:46 151.05
11
04:47
67° ÉÉ
18:46
293° WNW
13m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 45s 03:07 20:26 03:43 19:49 04:18 19:15 11:46 151.08
12
04:46
67° ÉÉ
18:47
294° WNW
14m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 43s 03:05 20:28 03:42 19:50 04:17 19:16 11:46 151.12
13
04:45
66° ÉÉ
18:47
294° WNW
14m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 42s 03:04 20:29 03:41 19:51 04:16 19:17 11:46 151.15
14
04:44
66° ÉÉ
18:48
294° WNW
14m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 40s 03:03 20:30 03:40 19:52 04:15 19:17 11:46 151.19
15
04:43
66° ÉÉ
18:49
294° WNW
14m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 38s 03:02 20:31 03:39 19:53 04:14 19:18 11:46 151.22
16
04:43
65° ÉÉ
18:50
295° WNW
14m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 36s 03:00 20:32 03:38 19:54 04:13 19:19 11:46 151.25
17
04:42
65° ÉÉ
18:51
295° WNW
14m 08Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 34s 02:59 20:34 03:37 19:55 04:12 19:20 11:46 151.28
18
04:41
65° ÉÉ
18:51
295° WNW
14m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 33s 02:58 20:35 03:36 19:56 04:12 19:21 11:46 151.31
19
04:40
64° ÉÉ
18:52
296° WNW
14m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 31s 02:57 20:36 03:35 19:57 04:11 19:22 11:46 151.34
20
04:40
64° ÉÉ
18:53
296° WNW
14m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 29s 02:56 20:37 03:35 19:58 04:10 19:23 11:46 151.37
21
04:39
64° ÉÉ
18:54
296° WNW
14m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 26s 02:55 20:38 03:34 19:59 04:09 19:24 11:46 151.40
22
04:38
64° ÉÉ
18:55
296° WNW
14m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 24s 02:54 20:40 03:33 20:00 04:09 19:24 11:46 151.43
23
04:38
64° ÉÉ
18:55
297° WNW
14m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 22s 02:53 20:41 03:32 20:01 04:08 19:25 11:46 151.46
24
04:37
63° ÉÉ
18:56
297° WNW
14m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 20s 02:52 20:42 03:31 20:02 04:07 19:26 11:46 151.48
25
04:37
63° ÉÉ
18:57
297° WNW
14m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 18s 02:51 20:43 03:30 20:03 04:07 19:27 11:46 151.51
26
04:36
63° ÉÉ
18:58
297° WNW
14m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 15s 02:50 20:44 03:30 20:04 04:06 19:28 11:47 151.54
27
04:36
62° ÉÉ
18:58
298° WNW
14m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 13s 02:49 20:45 03:29 20:05 04:05 19:29 11:47 151.56
28
04:35
62° ÉÉ
18:59
298° WNW
14m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 10s 02:48 20:46 03:28 20:06 04:05 19:29 11:47 151.59
29
04:35
62° ÉÉ
19:00
298° WNW
14m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 08s 02:48 20:47 03:28 20:07 04:04 19:30 11:47 151.61
30
04:34
62° ÉÉ
19:00
298° WNW
14m 26Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 05s 02:47 20:48 03:27 20:07 04:04 19:31 11:47 151.64
31
04:34
62° ÉÉ
19:01
298° WNW
14m 27Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 03s 02:46 20:49 03:27 20:08 04:03 19:32 11:47 151.66

Trong Shahrud, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Shahrud

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Shahrud

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Shahrud

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iran:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí