Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại ایرانشهر, Iran 🇮🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:36 66.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:11 293.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 35m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 54.59°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.404 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại ایرانشهر

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:33
65° ENE
18:17
296° WNW
13г 44хв +0m 41s 03:02 19:48 03:35 19:15 04:06 18:43 11:25 151.68
2
04:32
64° ENE
18:17
296° WNW
13г 44хв +0m 39s 03:02 19:48 03:35 19:15 04:06 18:44 11:25 151.71
3
04:32
64° ENE
18:18
296° WNW
13г 45хв +0m 37s 03:01 19:49 03:34 19:16 04:06 18:44 11:25 151.73
4
04:32
64° ENE
18:18
296° WNW
13г 46хв +0m 35s 03:01 19:50 03:34 19:16 04:05 18:45 11:25 151.75
5
04:32
64° ENE
18:19
296° WNW
13г 46хв +0m 33s 03:01 19:50 03:34 19:17 04:05 18:45 11:25 151.77
6
04:32
64° ENE
18:19
296° WNW
13г 47хв +0m 31s 03:00 19:51 03:34 19:17 04:05 18:46 11:25 151.79
7
04:32
64° ENE
18:20
296° WNW
13г 47хв +0m 30s 03:00 19:51 03:34 19:18 04:05 18:46 11:26 151.81
8
04:32
64° ENE
18:20
296° WNW
13г 48хв +0m 28s 03:00 19:52 03:34 19:18 04:05 18:47 11:26 151.83
9
04:32
64° ENE
18:20
296° WNW
13г 48хв +0m 26s 03:00 19:52 03:33 19:19 04:05 18:47 11:26 151.85
10
04:32
64° ENE
18:21
297° WNW
13г 48хв +0m 24s 03:00 19:53 03:33 19:19 04:05 18:48 11:26 151.87
11
04:32
63° ENE
18:21
297° WNW
13г 49хв +0m 21s 03:00 19:53 03:33 19:20 04:05 18:48 11:26 151.89
12
04:32
63° ENE
18:22
297° WNW
13г 49хв +0m 19s 03:00 19:54 03:33 19:20 04:05 18:48 11:27 151.91
13
04:32
63° ENE
18:22
297° WNW
13г 49хв +0m 17s 03:00 19:54 03:33 19:21 04:05 18:49 11:27 151.92
14
04:32
63° ENE
18:22
297° WNW
13г 50хв +0m 15s 03:00 19:55 03:33 19:21 04:05 18:49 11:27 151.94
15
04:32
63° ENE
18:23
297° WNW
13г 50хв +0m 13s 03:00 19:55 03:33 19:21 04:05 18:49 11:27 151.95
16
04:32
63° ENE
18:23
297° WNW
13г 50хв +0m 11s 03:00 19:55 03:33 19:22 04:05 18:50 11:27 151.97
17
04:32
63° ENE
18:23
297° WNW
13г 50хв +0m 09s 03:00 19:56 03:34 19:22 04:05 18:50 11:28 151.98
18
04:32
63° ENE
18:23
297° WNW
13г 50хв +0m 07s 03:00 19:56 03:34 19:22 04:06 18:50 11:28 151.99
19
04:33
63° ENE
18:24
297° WNW
13г 50хв +0m 05s 03:00 19:56 03:34 19:22 04:06 18:51 11:28 152.00
20
04:33
63° ENE
18:24
297° WNW
13г 51хв +0m 03s 03:00 19:56 03:34 19:23 04:06 18:51 11:28 152.01
21
04:33
63° ENE
18:24
297° WNW
13г 51хв +0m 01s 03:00 19:57 03:34 19:23 04:06 18:51 11:28 152.02
22
04:33
63° ENE
18:24
297° WNW
13г 51хв -0m 01s 03:01 19:57 03:34 19:23 04:06 18:51 11:29 152.03
23
04:33
63° ENE
18:24
297° WNW
13г 50хв -0m 03s 03:01 19:57 03:35 19:23 04:07 18:51 11:29 152.04
24
04:34
63° ENE
18:25
297° WNW
13г 50хв -0m 05s 03:01 19:57 03:35 19:23 04:07 18:52 11:29 152.04
25
04:34
63° ENE
18:25
297° WNW
13г 50хв -0m 07s 03:02 19:57 03:35 19:24 04:07 18:52 11:29 152.05
26
04:34
63° ENE
18:25
297° WNW
13г 50хв -0m 09s 03:02 19:57 03:36 19:24 04:07 18:52 11:30 152.06
27
04:35
63° ENE
18:25
297° WNW
13г 50хв -0m 11s 03:02 19:57 03:36 19:24 04:08 18:52 11:30 152.06
28
04:35
63° ENE
18:25
297° WNW
13г 50хв -0m 13s 03:03 19:57 03:36 19:24 04:08 18:52 11:30 152.07
29
04:35
63° ENE
18:25
297° WNW
13г 49хв -0m 15s 03:03 19:57 03:37 19:24 04:08 18:52 11:30 152.07
30
04:36
63° ENE
18:25
297° WNW
13г 49хв -0m 17s 03:03 19:57 03:37 19:24 04:09 18:52 11:30 152.08

Trong ایرانشهر, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 02 đến 18 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 24 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho ایرانشهر

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho ایرانشهر

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại ایرانشهر

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iran:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí