Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại ایرانشهر, Iran 🇮🇷
Mặt trời: Chạng vạng thiên văn
Mặt trời mọc hôm nay: 04:38 ↑ 63.9° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:25 ↑ 296.0° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 46m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -15.69°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.088 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại ایرانشهر
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:33
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +0m 41s | 03:02 | 19:48 | 03:35 | 19:15 | 04:06 | 18:43 | 11:25 | 151.68 |
| 2 |
04:32
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +0m 39s | 03:02 | 19:48 | 03:35 | 19:15 | 04:06 | 18:44 | 11:25 | 151.71 |
| 3 |
04:32
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +0m 37s | 03:01 | 19:49 | 03:34 | 19:16 | 04:06 | 18:44 | 11:25 | 151.73 |
| 4 |
04:32
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +0m 35s | 03:01 | 19:50 | 03:34 | 19:16 | 04:05 | 18:45 | 11:25 | 151.75 |
| 5 |
04:32
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +0m 33s | 03:01 | 19:50 | 03:34 | 19:17 | 04:05 | 18:45 | 11:25 | 151.77 |
| 6 |
04:32
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +0m 31s | 03:00 | 19:51 | 03:34 | 19:17 | 04:05 | 18:46 | 11:25 | 151.80 |
| 7 |
04:32
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +0m 30s | 03:00 | 19:51 | 03:34 | 19:18 | 04:05 | 18:46 | 11:26 | 151.81 |
| 8 |
04:32
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +0m 28s | 03:00 | 19:52 | 03:34 | 19:18 | 04:05 | 18:47 | 11:26 | 151.84 |
| 9 |
04:32
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +0m 26s | 03:00 | 19:52 | 03:33 | 19:19 | 04:05 | 18:47 | 11:26 | 151.86 |
| 10 |
04:32
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +0m 24s | 03:00 | 19:53 | 03:33 | 19:19 | 04:05 | 18:48 | 11:26 | 151.87 |
| 11 |
04:32
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +0m 21s | 03:00 | 19:53 | 03:33 | 19:20 | 04:05 | 18:48 | 11:26 | 151.89 |
| 12 |
04:32
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +0m 19s | 03:00 | 19:54 | 03:33 | 19:20 | 04:05 | 18:48 | 11:27 | 151.90 |
| 13 |
04:32
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +0m 17s | 03:00 | 19:54 | 03:33 | 19:21 | 04:05 | 18:49 | 11:27 | 151.93 |
| 14 |
04:32
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +0m 15s | 03:00 | 19:55 | 03:33 | 19:21 | 04:05 | 18:49 | 11:27 | 151.94 |
| 15 |
04:32
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +0m 13s | 03:00 | 19:55 | 03:33 | 19:21 | 04:05 | 18:49 | 11:27 | 151.96 |
| 16 |
04:32
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +0m 11s | 03:00 | 19:55 | 03:33 | 19:22 | 04:05 | 18:50 | 11:27 | 151.97 |
| 17 |
04:32
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +0m 09s | 03:00 | 19:56 | 03:34 | 19:22 | 04:05 | 18:50 | 11:28 | 151.98 |
| 18 |
04:32
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +0m 07s | 03:00 | 19:56 | 03:34 | 19:22 | 04:06 | 18:50 | 11:28 | 151.99 |
| 19 |
04:33
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +0m 05s | 03:00 | 19:56 | 03:34 | 19:22 | 04:06 | 18:51 | 11:28 | 152.00 |
| 20 |
04:33
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +0m 03s | 03:00 | 19:56 | 03:34 | 19:23 | 04:06 | 18:51 | 11:28 | 152.02 |
| 21 |
04:33
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +0m 01s | 03:00 | 19:57 | 03:34 | 19:23 | 04:06 | 18:51 | 11:28 | 152.02 |
| 22 |
04:33
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -0m 01s | 03:01 | 19:57 | 03:34 | 19:23 | 04:06 | 18:51 | 11:29 | 152.03 |
| 23 |
04:33
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | -0m 03s | 03:01 | 19:57 | 03:35 | 19:23 | 04:07 | 18:51 | 11:29 | 152.04 |
| 24 |
04:34
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | -0m 05s | 03:01 | 19:57 | 03:35 | 19:23 | 04:07 | 18:52 | 11:29 | 152.04 |
| 25 |
04:34
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | -0m 07s | 03:02 | 19:57 | 03:35 | 19:24 | 04:07 | 18:52 | 11:29 | 152.05 |
| 26 |
04:34
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | -0m 09s | 03:02 | 19:57 | 03:36 | 19:24 | 04:07 | 18:52 | 11:30 | 152.06 |
| 27 |
04:35
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | -0m 11s | 03:02 | 19:57 | 03:36 | 19:24 | 04:08 | 18:52 | 11:30 | 152.06 |
| 28 |
04:35
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | -0m 13s | 03:03 | 19:57 | 03:36 | 19:24 | 04:08 | 18:52 | 11:30 | 152.07 |
| 29 |
04:35
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | -0m 15s | 03:03 | 19:57 | 03:37 | 19:24 | 04:08 | 18:52 | 11:30 | 152.07 |
| 30 |
04:36
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | -0m 17s | 03:03 | 19:57 | 03:37 | 19:24 | 04:09 | 18:52 | 11:30 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho ایرانشهر. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong ایرانشهر, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 02 đến 18 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 24 đến 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho ایرانشهر
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại ایرانشهر
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iran:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — ایرانشهر
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại ایرانشهر.