Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại ایرانشهر, Iran 🇮🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:36 66.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:11 293.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 35m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 54.56°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.404 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại ایرانشهر

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:51
69° Đông Đông Bắc
18:15
291° Tây Tây Bắc
13h 24m -1m 10s 03:24 19:42 03:55 19:10 04:25 18:41 11:33 151.83
2
04:51
70° Đông Đông Bắc
18:14
290° Tây Tây Bắc
13h 23m -1m 11s 03:25 19:41 03:56 19:10 04:26 18:40 11:33 151.81
3
04:52
70° Đông Đông Bắc
18:14
290° Tây Tây Bắc
13h 21m -1m 12s 03:26 19:40 03:57 19:09 04:26 18:39 11:33 151.79
4
04:52
70° Đông Đông Bắc
18:13
290° Tây Tây Bắc
13h 20m -1m 13s 03:27 19:39 03:57 19:08 04:27 18:39 11:33 151.77
5
04:53
70° Đông Đông Bắc
18:12
290° Tây Tây Bắc
13h 19m -1m 14s 03:27 19:38 03:58 19:07 04:28 18:38 11:33 151.75
6
04:53
71° Đông Đông Bắc
18:12
289° Tây Tây Bắc
13h 18m -1m 15s 03:28 19:37 03:59 19:06 04:28 18:37 11:33 151.73
7
04:54
71° Đông Đông Bắc
18:11
289° Tây Tây Bắc
13h 16m -1m 16s 03:29 19:36 03:59 19:05 04:29 18:36 11:33 151.71
8
04:54
71° Đông Đông Bắc
18:10
288° Tây Tây Bắc
13h 15m -1m 17s 03:30 19:35 04:00 19:05 04:29 18:35 11:33 151.69
9
04:55
72° Đông Đông Bắc
18:09
288° Tây Tây Bắc
13h 14m -1m 18s 03:30 19:34 04:01 19:04 04:30 18:34 11:32 151.67
10
04:56
72° Đông Đông Bắc
18:09
288° Tây Tây Bắc
13h 12m -1m 19s 03:31 19:33 04:01 19:03 04:30 18:34 11:32 151.65
11
04:56
72° Đông Đông Bắc
18:08
288° Tây Tây Bắc
13h 11m -1m 20s 03:32 19:32 04:02 19:02 04:31 18:33 11:32 151.62
12
04:57
73° Đông Đông Bắc
18:07
287° Tây Tây Bắc
13h 10m -1m 21s 03:32 19:31 04:02 19:01 04:31 18:32 11:32 151.60
13
04:57
73° Đông Đông Bắc
18:06
287° Tây Tây Bắc
13h 08m -1m 21s 03:33 19:30 04:03 19:00 04:32 18:31 11:32 151.57
14
04:58
73° Đông Đông Bắc
18:05
286° Tây Tây Bắc
13h 07m -1m 22s 03:34 19:29 04:04 18:59 04:33 18:30 11:32 151.54
15
04:58
74° Đông Đông Bắc
18:04
286° Tây Tây Bắc
13h 06m -1m 23s 03:35 19:27 04:04 18:58 04:33 18:29 11:31 151.52
16
04:59
74° Đông Đông Bắc
18:03
286° Tây Tây Bắc
13h 04m -1m 23s 03:35 19:26 04:05 18:57 04:34 18:28 11:31 151.49
17
04:59
74° Đông Đông Bắc
18:02
285° Tây Tây Bắc
13h 03m -1m 24s 03:36 19:25 04:06 18:56 04:34 18:27 11:31 151.46
18
05:00
75° Đông Đông Bắc
18:01
285° Tây Tây Bắc
13h 01m -1m 25s 03:37 19:24 04:06 18:55 04:35 18:26 11:31 151.43
19
05:00
75° Đông Đông Bắc
18:01
285° Tây Tây Bắc
13h 00m -1m 25s 03:37 19:23 04:07 18:54 04:35 18:25 11:31 151.40
20
05:00
76° Đông Đông Bắc
18:00
284° Tây Tây Bắc
12h 59m -1m 26s 03:38 19:22 04:07 18:53 04:36 18:24 11:30 151.37
21
05:01
76° Đông Đông Bắc
17:59
284° Tây Tây Bắc
12h 57m -1m 27s 03:39 19:21 04:08 18:51 04:36 18:23 11:30 151.34
22
05:01
76° Đông Đông Bắc
17:58
284° Tây Tây Bắc
12h 56m -1m 27s 03:39 19:19 04:09 18:50 04:37 18:22 11:30 151.31
23
05:02
77° Đông Đông Bắc
17:57
283° Tây Tây Bắc
12h 54m -1m 28s 03:40 19:18 04:09 18:49 04:37 18:21 11:30 151.28
24
05:02
77° Đông Đông Bắc
17:56
283° Tây Tây Bắc
12h 53m -1m 28s 03:41 19:17 04:10 18:48 04:38 18:20 11:29 151.25
25
05:03
77° Đông Đông Bắc
17:55
282° Tây Tây Bắc
12h 51m -1m 29s 03:41 19:16 04:10 18:47 04:38 18:19 11:29 151.21
26
05:03
78° Đông Đông Bắc
17:54
282° Tây Tây Bắc
12h 50m -1m 29s 03:42 19:15 04:11 18:46 04:39 18:18 11:29 151.18
27
05:04
78° Đông Đông Bắc
17:53
282° Tây Tây Bắc
12h 48m -1m 30s 03:43 19:13 04:11 18:45 04:39 18:17 11:28 151.15
28
05:04
79° Đông Đông Bắc
17:51
281° Tây
12h 47m -1m 30s 03:43 19:12 04:12 18:44 04:40 18:16 11:28 151.11
29
05:05
79° Đông
17:50
281° Tây
12h 45m -1m 30s 03:44 19:11 04:13 18:42 04:40 18:15 11:28 151.08
30
05:05
79° Đông
17:49
280° Tây
12h 44m -1m 31s 03:45 19:10 04:13 18:41 04:41 18:14 11:28 151.05
31
05:06
80° Đông
17:48
280° Tây
12h 42m -1m 31s 03:45 19:08 04:14 18:40 04:41 18:12 11:27 151.01

Trong ایرانشهر, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc tháng 8 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho ایرانشهر

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho ایرانشهر

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại ایرانشهر

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iran:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí