Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại حمامات, Tunisia 🇹🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 06:48 98.8° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:11 261.4° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 23m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -3.36°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.235 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại حمامات

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:48
99° Đông
18:11
261° Tây
11h 23m +2m 16s 05:22 19:37 05:52 19:07 06:22 18:38 12:29 148.23
2
06:47
98° Đông
18:12
262° Tây
11h 25m +2m 16s 05:21 19:38 05:51 19:08 06:20 18:39 12:29 148.26
3
06:45
98° Đông
18:13
262° Tây
11h 27m +2m 17s 05:19 19:39 05:49 19:09 06:19 18:40 12:29 148.30
4
06:44
97° Đông
18:14
263° Tây
11h 30m +2m 17s 05:18 19:40 05:48 19:10 06:18 18:40 12:29 148.34
5
06:42
97° Đông
18:15
263° Tây
11h 32m +2m 17s 05:17 19:41 05:47 19:11 06:16 18:41 12:29 148.37
6
06:41
96° Đông
18:16
264° Tây
11h 34m +2m 18s 05:15 19:42 05:45 19:12 06:15 18:42 12:28 148.41
7
06:40
96° Đông
18:17
264° Tây
11h 37m +2m 18s 05:14 19:43 05:44 19:13 06:13 18:43 12:28 148.45
8
06:38
96° Đông
18:18
265° Tây
11h 39m +2m 18s 05:13 19:44 05:42 19:14 06:12 18:44 12:28 148.49
9
06:37
95° Đông
18:19
265° Tây
11h 41m +2m 18s 05:11 19:45 05:41 19:15 06:11 18:45 12:28 148.53
10
06:35
94° Đông
18:20
266° Tây
11h 44m +2m 19s 05:10 19:46 05:40 19:16 06:09 18:46 12:27 148.57
11
06:34
94° Đông
18:21
266° Tây
11h 46m +2m 19s 05:08 19:46 05:38 19:16 06:08 18:47 12:27 148.61
12
06:33
94° Đông
18:21
267° Tây
11h 48m +2m 19s 05:07 19:47 05:37 19:17 06:06 18:48 12:27 148.65
13
06:31
93° Đông
18:22
267° Tây
11h 51m +2m 19s 05:05 19:48 05:35 19:18 06:05 18:48 12:27 148.69
14
06:30
93° Đông
18:23
268° Tây
11h 53m +2m 19s 05:04 19:49 05:34 19:19 06:04 18:49 12:26 148.73
15
06:28
92° Đông
18:24
268° Tây
11h 55m +2m 19s 05:02 19:50 05:32 19:20 06:02 18:50 12:26 148.77
16
06:27
92° Đông
18:25
269° Tây
11h 58m +2m 19s 05:01 19:51 05:31 19:21 06:01 18:51 12:26 148.82
17
06:25
91° Đông
18:26
269° Tây
12h 00m +2m 19s 04:59 19:52 05:30 19:22 05:59 18:52 12:25 148.86
18
06:24
91° Đông
18:27
270° Tây
12h 02m +2m 19s 04:58 19:53 05:28 19:23 05:58 18:53 12:25 148.90
19
06:23
90° Đông
18:28
270° Tây
12h 05m +2m 19s 04:56 19:54 05:27 19:24 05:56 18:54 12:25 148.94
20
06:21
90° Đông
18:28
271° Tây
12h 07m +2m 19s 04:55 19:55 05:25 19:25 05:55 18:55 12:25 148.98
21
06:20
89° Đông
18:29
271° Tây
12h 09m +2m 19s 04:53 19:56 05:24 19:25 05:53 18:56 12:24 149.02
22
06:18
89° Đông
18:30
272° Tây
12h 12m +2m 19s 04:52 19:57 05:22 19:26 05:52 18:56 12:24 149.06
23
06:17
88° Đông
18:31
272° Tây
12h 14m +2m 19s 04:50 19:58 05:21 19:27 05:50 18:57 12:24 149.10
24
06:15
88° Đông
18:32
273° Tây
12h 16m +2m 19s 04:48 19:59 05:19 19:28 05:49 18:58 12:23 149.15
25
06:14
87° Đông
18:33
273° Tây
12h 19m +2m 19s 04:47 20:00 05:17 19:29 05:48 18:59 12:23 149.19
26
06:12
87° Đông
18:34
274° Tây
12h 21m +2m 19s 04:45 20:01 05:16 19:30 05:46 19:00 12:23 149.23
27
06:11
86° Đông
18:34
274° Tây
12h 23m +2m 19s 04:44 20:02 05:14 19:31 05:45 19:01 12:23 149.27
28
06:09
86° Đông
18:35
275° Tây
12h 25m +2m 19s 04:42 20:03 05:13 19:32 05:43 19:02 12:22 149.31
29
06:08
85° Đông
18:36
275° Tây
12h 28m +2m 18s 04:40 20:04 05:11 19:33 05:42 19:03 12:22 149.35
30
06:06
85° Đông
18:37
276° Tây
12h 30m +2m 18s 04:39 20:05 05:10 19:34 05:40 19:03 12:22 149.40
31
06:05
84° Đông
18:38
276° Tây
12h 32m +2m 18s 04:37 20:06 05:08 19:35 05:39 19:04 12:21 149.44

Trong حمامات, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho حمامات

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho حمامات

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại حمامات

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Tunisia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 1 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí