Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kasserine, Tunisia 🇹🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:18 64.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:24 295.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 06m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -29.8°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.335 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kasserine

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:33
71° E
19:10
289° NW
13h 36m +1m 53s 03:59 20:44 04:33 20:10 05:06 19:37 12:21 150.72
2
05:32
70° E
19:10
290° NW
13h 38m +1m 52s 03:58 20:45 04:32 20:11 05:05 19:38 12:21 150.76
3
05:31
70° E
19:11
290° NW
13h 39m +1m 51s 03:56 20:47 04:31 20:12 05:04 19:39 12:21 150.80
4
05:30
70° E
19:12
290° NW
13h 41m +1m 49s 03:55 20:48 04:30 20:13 05:02 19:40 12:21 150.83
5
05:29
69° E
19:13
291° NW
13h 43m +1m 48s 03:54 20:49 04:29 20:14 05:01 19:41 12:21 150.87
6
05:28
69° E
19:14
291° NW
13h 45m +1m 47s 03:52 20:50 04:27 20:15 05:00 19:42 12:21 150.91
7
05:27
69° E
19:14
292° NW
13h 47m +1m 46s 03:51 20:51 04:26 20:16 04:59 19:43 12:21 150.94
8
05:26
68° E
19:15
292° NW
13h 48m +1m 44s 03:50 20:52 04:25 20:17 04:58 19:44 12:21 150.98
9
05:26
68° E
19:16
292° NW
13h 50m +1m 43s 03:48 20:54 04:24 20:18 04:57 19:44 12:21 151.02
10
05:25
68° E
19:17
292° NW
13h 52m +1m 41s 03:47 20:55 04:23 20:19 04:56 19:45 12:21 151.05
11
05:24
67° E
19:18
293° NW
13h 53m +1m 40s 03:46 20:56 04:22 20:20 04:55 19:46 12:21 151.09
12
05:23
67° E
19:19
293° NW
13h 55m +1m 38s 03:45 20:57 04:21 20:21 04:55 19:47 12:21 151.12
13
05:22
67° E
19:19
294° NW
13h 57m +1m 37s 03:44 20:58 04:20 20:22 04:54 19:48 12:21 151.16
14
05:21
66° E
19:20
294° NW
13h 58m +1m 35s 03:42 20:59 04:19 20:23 04:53 19:49 12:20 151.19
15
05:21
66° E
19:21
294° NW
14h 00m +1m 33s 03:41 21:01 04:18 20:24 04:52 19:50 12:21 151.22
16
05:20
66° E
19:22
294° NW
14h 01m +1m 31s 03:40 21:02 04:17 20:25 04:51 19:50 12:21 151.25
17
05:19
66° E
19:22
295° NW
14h 03m +1m 30s 03:39 21:03 04:16 20:26 04:50 19:51 12:21 151.29
18
05:18
65° E
19:23
295° NW
14h 04m +1m 28s 03:38 21:04 04:15 20:27 04:49 19:52 12:21 151.32
19
05:18
65° E
19:24
295° NW
14h 06m +1m 26s 03:37 21:05 04:14 20:28 04:49 19:53 12:21 151.35
20
05:17
65° E
19:25
296° NW
14h 07m +1m 24s 03:36 21:06 04:13 20:29 04:48 19:54 12:21 151.38
21
05:16
64° E
19:25
296° NW
14h 09m +1m 22s 03:35 21:07 04:13 20:30 04:47 19:55 12:21 151.41
22
05:16
64° E
19:26
296° NW
14h 10m +1m 20s 03:34 21:08 04:12 20:30 04:47 19:55 12:21 151.43
23
05:15
64° E
19:27
296° NW
14h 11m +1m 18s 03:33 21:09 04:11 20:31 04:46 19:56 12:21 151.46
24
05:15
64° E
19:28
296° NW
14h 12m +1m 16s 03:32 21:11 04:10 20:32 04:45 19:57 12:21 151.49
25
05:14
63° E
19:28
297° NW
14h 14m +1m 14s 03:31 21:12 04:10 20:33 04:45 19:58 12:21 151.51
26
05:14
63° E
19:29
297° NW
14h 15m +1m 11s 03:31 21:13 04:09 20:34 04:44 19:59 12:21 151.54
27
05:13
63° E
19:30
297° NW
14h 16m +1m 09s 03:30 21:14 04:08 20:35 04:44 19:59 12:21 151.56
28
05:13
63° E
19:30
297° NW
14h 17m +1m 07s 03:29 21:15 04:08 20:36 04:43 20:00 12:21 151.59
29
05:12
63° E
19:31
298° NW
14h 18m +1m 04s 03:28 21:15 04:07 20:36 04:43 20:01 12:22 151.62
30
05:12
62° E
19:32
298° NW
14h 19m +1m 02s 03:28 21:16 04:07 20:37 04:42 20:02 12:22 151.64
31
05:12
62° E
19:32
298° NW
14h 20m +0m 59s 03:27 21:17 04:06 20:38 04:42 20:02 12:22 151.66

Trong Kasserine, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 29 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kasserine

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kasserine

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kasserine

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Tunisia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí