Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kairouan, Tunisia 🇹🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 05:10 64.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:22 296.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 12m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -16.94°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.423 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kairouan

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:28
71° ENE
19:05
290° WNW
13h 37m +1m 55s 03:52 20:41 04:27 20:06 05:00 19:33 12:16 150.72
2
05:26
70° ENE
19:06
290° WNW
13h 39m +1m 54s 03:51 20:42 04:26 20:07 04:59 19:34 12:16 150.76
3
05:25
70° ENE
19:07
290° WNW
13h 41m +1m 53s 03:50 20:43 04:24 20:08 04:57 19:35 12:16 150.80
4
05:24
70° ENE
19:08
291° WNW
13h 43m +1m 52s 03:48 20:45 04:23 20:09 04:56 19:36 12:16 150.83
5
05:23
69° ENE
19:09
291° WNW
13h 45m +1m 50s 03:47 20:46 04:22 20:10 04:55 19:37 12:16 150.87
6
05:22
69° ENE
19:10
291° WNW
13h 47m +1m 49s 03:45 20:47 04:21 20:11 04:54 19:38 12:16 150.91
7
05:21
68° ENE
19:10
292° WNW
13h 49m +1m 48s 03:44 20:48 04:20 20:12 04:53 19:39 12:16 150.94
8
05:20
68° ENE
19:11
292° WNW
13h 50m +1m 46s 03:43 20:49 04:19 20:13 04:52 19:40 12:16 150.98
9
05:20
68° ENE
19:12
292° WNW
13h 52m +1m 45s 03:41 20:51 04:17 20:14 04:51 19:41 12:16 151.02
10
05:19
68° ENE
19:13
293° WNW
13h 54m +1m 43s 03:40 20:52 04:16 20:15 04:50 19:42 12:16 151.05
11
05:18
67° ENE
19:14
293° WNW
13h 56m +1m 42s 03:39 20:53 04:15 20:16 04:49 19:42 12:16 151.09
12
05:17
67° ENE
19:15
293° WNW
13h 57m +1m 40s 03:38 20:54 04:14 20:17 04:48 19:43 12:15 151.12
13
05:16
66° ENE
19:15
294° WNW
13h 59m +1m 39s 03:36 20:55 04:13 20:18 04:47 19:44 12:15 151.16
14
05:15
66° ENE
19:16
294° WNW
14h 00m +1m 37s 03:35 20:57 04:12 20:19 04:46 19:45 12:15 151.19
15
05:14
66° ENE
19:17
294° WNW
14h 02m +1m 35s 03:34 20:58 04:11 20:20 04:46 19:46 12:15 151.22
16
05:14
66° ENE
19:18
294° WNW
14h 04m +1m 33s 03:33 20:59 04:10 20:21 04:45 19:47 12:15 151.25
17
05:13
65° ENE
19:19
295° WNW
14h 05m +1m 32s 03:32 21:00 04:09 20:22 04:44 19:48 12:15 151.29
18
05:12
65° ENE
19:19
295° WNW
14h 07m +1m 30s 03:31 21:01 04:08 20:23 04:43 19:49 12:16 151.32
19
05:11
65° ENE
19:20
295° WNW
14h 08m +1m 28s 03:30 21:02 04:07 20:24 04:42 19:49 12:16 151.35
20
05:11
64° ENE
19:21
296° WNW
14h 10m +1m 26s 03:29 21:03 04:07 20:25 04:42 19:50 12:16 151.38
21
05:10
64° ENE
19:22
296° WNW
14h 11m +1m 24s 03:28 21:05 04:06 20:26 04:41 19:51 12:16 151.41
22
05:10
64° ENE
19:22
296° WNW
14h 12m +1m 22s 03:27 21:06 04:05 20:27 04:40 19:52 12:16 151.43
23
05:09
64° ENE
19:23
296° WNW
14h 14m +1m 19s 03:26 21:07 04:04 20:28 04:39 19:53 12:16 151.46
24
05:08
64° ENE
19:24
297° WNW
14h 15m +1m 17s 03:25 21:08 04:03 20:29 04:39 19:54 12:16 151.49
25
05:08
63° ENE
19:25
297° WNW
14h 16m +1m 15s 03:24 21:09 04:03 20:30 04:38 19:54 12:16 151.51
26
05:07
63° ENE
19:25
297° WNW
14h 17m +1m 13s 03:23 21:10 04:02 20:31 04:38 19:55 12:16 151.54
27
05:07
63° ENE
19:26
297° WNW
14h 19m +1m 10s 03:22 21:11 04:01 20:32 04:37 19:56 12:16 151.56
28
05:06
63° ENE
19:27
298° WNW
14h 20m +1m 08s 03:21 21:12 04:01 20:33 04:37 19:57 12:16 151.59
29
05:06
62° ENE
19:27
298° WNW
14h 21m +1m 06s 03:21 21:13 04:00 20:33 04:36 19:57 12:16 151.62
30
05:06
62° ENE
19:28
298° WNW
14h 22m +1m 03s 03:20 21:14 04:00 20:34 04:36 19:58 12:17 151.64
31
05:05
62° ENE
19:29
298° WNW
14h 23m +1m 01s 03:19 21:15 03:59 20:35 04:35 19:59 12:17 151.66

Trong Kairouan, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kairouan

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kairouan

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kairouan

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Tunisia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí