Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại رفسنجان, Iran 🇮🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:43 62.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:47 297.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 03m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -21.86°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.846 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại رفسنجان

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:37
110° Đông Đông Nam
17:22
251° Tây Tây Nam
10h 44m +1m 27s 05:14 18:44 05:43 18:16 06:11 17:47 11:59 147.41
2
06:36
109° Đông Đông Nam
17:23
251° Tây Tây Nam
10h 46m +1m 28s 05:14 18:45 05:42 18:17 06:11 17:48 11:59 147.43
3
06:36
109° Đông Đông Nam
17:23
251° Tây Tây Nam
10h 47m +1m 29s 05:13 18:46 05:42 18:18 06:10 17:49 11:59 147.45
4
06:35
108° Đông Đông Nam
17:24
252° Tây Tây Nam
10h 49m +1m 31s 05:13 18:47 05:41 18:18 06:09 17:50 11:59 147.47
5
06:34
108° Đông Đông Nam
17:25
252° Tây Tây Nam
10h 50m +1m 32s 05:12 18:47 05:40 18:19 06:09 17:51 11:59 147.51
6
06:34
108° Đông Đông Nam
17:26
252° Tây Tây Nam
10h 52m +1m 33s 05:12 18:48 05:40 18:20 06:08 17:51 12:00 147.52
7
06:33
107° Đông Đông Nam
17:27
253° Tây Tây Nam
10h 53m +1m 34s 05:11 18:49 05:39 18:21 06:07 17:52 12:00 147.54
8
06:32
107° Đông Đông Nam
17:28
253° Tây Tây Nam
10h 55m +1m 35s 05:10 18:49 05:38 18:21 06:07 17:53 12:00 147.57
9
06:31
107° Đông Đông Nam
17:29
254° Tây Tây Nam
10h 57m +1m 36s 05:10 18:50 05:38 18:22 06:06 17:54 12:00 147.59
10
06:31
106° Đông Đông Nam
17:29
254° Tây Tây Nam
10h 58m +1m 37s 05:09 18:51 05:37 18:23 06:05 17:55 12:00 147.63
11
06:30
106° Đông Đông Nam
17:30
254° Tây Tây Nam
11h 00m +1m 37s 05:08 18:52 05:36 18:24 06:05 17:55 12:00 147.65
12
06:29
106° Đông Đông Nam
17:31
255° Tây Tây Nam
11h 02m +1m 38s 05:08 18:52 05:36 18:24 06:04 17:56 12:00 147.68
13
06:28
105° Đông Đông Nam
17:32
255° Tây Tây Nam
11h 03m +1m 39s 05:07 18:53 05:35 18:25 06:03 17:57 12:00 147.71
14
06:27
105° Đông Đông Nam
17:33
256° Tây Tây Nam
11h 05m +1m 40s 05:06 18:54 05:34 18:26 06:02 17:58 12:00 147.73
15
06:26
104° Đông Đông Nam
17:33
256° Tây Tây Nam
11h 07m +1m 41s 05:05 18:54 05:33 18:27 06:01 17:58 12:00 147.76
16
06:25
104° Đông Đông Nam
17:34
256° Tây Tây Nam
11h 08m +1m 41s 05:04 18:55 05:32 18:27 06:00 17:59 12:00 147.80
17
06:24
104° Đông Đông Nam
17:35
257° Tây Tây Nam
11h 10m +1m 42s 05:04 18:56 05:32 18:28 06:00 18:00 12:00 147.82
18
06:24
103° Đông Đông Nam
17:36
257° Tây Tây Nam
11h 12m +1m 43s 05:03 18:57 05:31 18:29 05:59 18:01 11:59 147.85
19
06:23
103° Đông Đông Nam
17:37
258° Tây Tây Nam
11h 13m +1m 43s 05:02 18:57 05:30 18:29 05:58 18:01 11:59 147.89
20
06:22
102° Đông Đông Nam
17:37
258° Tây Tây Nam
11h 15m +1m 44s 05:01 18:58 05:29 18:30 05:57 18:02 11:59 147.92
21
06:21
102° Đông Đông Nam
17:38
258° Tây Tây Nam
11h 17m +1m 44s 05:00 18:59 05:28 18:31 05:56 18:03 11:59 147.95
22
06:20
101° Đông Đông Nam
17:39
259° Tây
11h 19m +1m 45s 04:59 18:59 05:27 18:32 05:55 18:04 11:59 147.99
23
06:19
101° Đông
17:40
259° Tây
11h 20m +1m 45s 04:58 19:00 05:26 18:32 05:54 18:04 11:59 148.02
24
06:18
101° Đông
17:40
260° Tây
11h 22m +1m 46s 04:57 19:01 05:25 18:33 05:53 18:05 11:59 148.04
25
06:17
100° Đông
17:41
260° Tây
11h 24m +1m 46s 04:56 19:01 05:24 18:34 05:52 18:06 11:59 148.09
26
06:15
100° Đông
17:42
260° Tây
11h 26m +1m 47s 04:55 19:02 05:23 18:34 05:51 18:06 11:58 148.11
27
06:14
99° Đông
17:43
261° Tây
11h 28m +1m 47s 04:54 19:03 05:22 18:35 05:50 18:07 11:58 148.14
28
06:13
99° Đông
17:43
261° Tây
11h 29m +1m 48s 04:53 19:03 05:21 18:36 05:49 18:08 11:58 148.19

Trong رفسنجان, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 27 hoặc tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho رفسنجان

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho رفسنجان

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại رفسنجان

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iran:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 9 tháng 6 2026

Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — رفسنجان

Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại رفسنجان.

Mặt trời mọc lúc mấy giờ hôm nay ở رفسنجان?
Ở رفسنجان, Iran, mặt trời mọc hôm nay lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời lần đầu tiên xuất hiện phía trên đường chân trời và ánh sáng mặt trời trực tiếp bắt đầu chiếu sáng thành phố.
Mặt trời lặn lúc mấy giờ hôm nay ở رفسنجان?
Mặt trời lặn hôm nay ở رفسنجان lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời biến mất dưới đường chân trời, sau đó bầu trời bước vào chạng vạng dân sự trước khi tối hẳn.
Ngày dài bao lâu hôm nay ở رفسنجان?
Độ dài ngày hôm nay ở رفسنجان là N/A — khoảng thời gian giữa mặt trời mọc lúc và mặt trời lặn lúc . Độ dài ngày thay đổi vài phút mỗi ngày, dần dần tăng lên từ ngày đông chí và giảm dần từ ngày hạ chí.
Buổi trưa mặt trời (solar noon) ở رفسنجان là lúc mấy giờ?
Buổi trưa mặt trời ở رفسنجان là lúc . Đây là thời điểm mặt trời đi qua kinh tuyến địa phương và ở vị trí cao nhất trên bầu trời — thường khác với buổi trưa dân sự (12:00) vì giờ mùa hè và vì múi giờ dân sự bao phủ các dải kinh độ rộng.
Giờ vàng (golden hour) ở رفسنجان là gì?
Giờ vàng là khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời mọc (khoảng ) và ngay trước khi mặt trời lặn (khoảng ) khi mặt trời ở thấp trên đường chân trời và ánh sáng ấm áp, khuếch tán. Ở رفسنجان, điều này mang lại cho nhiếp ảnh gia khoảng 40-60 phút ánh sáng dịu, có hướng vào mỗi đầu ngày.
Chạng vạng (twilight) là gì và nó xảy ra khi nào ở رفسنجان?
Chạng vạng dân sự diễn ra từ lúc mặt trời lặn lúc cho đến khi mặt trời xuống 6° dưới đường chân trời. Sau đó là chạng vạng hàng hải (mặt trời 6° đến 12° dưới) và chạng vạng thiên văn (12° đến 18° dưới). Ở các vĩ độ cực đoan quanh ngày hạ chí, mặt trời có thể không bao giờ xuống dưới 18° so với đường chân trời, tạo ra cái gọi là 'đêm trắng'.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí