Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại ยูจีน, Hoa Kỳ 🇺🇸

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 07:02 85.4° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:33 274.9° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 30m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -3.08°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.298 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại ยูจีน

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:29
113° Đông Đông Nam
17:22
247° Tây Tây Nam
9h 52m +2m 29s 05:50 19:02 06:24 18:28 06:58 17:53 12:25 147.42
2
07:28
113° Đông Đông Nam
17:24
248° Tây Tây Nam
9h 55m +2m 31s 05:49 19:03 06:23 18:29 06:57 17:55 12:26 147.44
3
07:27
112° Đông Đông Nam
17:25
248° Tây Tây Nam
9h 57m +2m 33s 05:48 19:04 06:22 18:30 06:56 17:56 12:26 147.46
4
07:26
112° Đông Đông Nam
17:26
248° Tây Tây Nam
10h 00m +2m 35s 05:47 19:05 06:21 18:32 06:55 17:57 12:26 147.48
5
07:25
111° Đông Đông Nam
17:28
249° Tây Tây Nam
10h 03m +2m 36s 05:46 19:06 06:20 18:33 06:54 17:59 12:26 147.51
6
07:23
111° Đông Đông Nam
17:29
249° Tây Tây Nam
10h 05m +2m 38s 05:45 19:08 06:18 18:34 06:53 18:00 12:26 147.53
7
07:22
110° Đông Đông Nam
17:30
250° Tây Tây Nam
10h 08m +2m 39s 05:44 19:09 06:17 18:35 06:51 18:01 12:26 147.56
8
07:21
110° Đông Đông Nam
17:32
250° Tây Tây Nam
10h 11m +2m 41s 05:43 19:10 06:16 18:37 06:50 18:03 12:26 147.58
9
07:19
110° Đông Đông Nam
17:33
251° Tây Tây Nam
10h 13m +2m 42s 05:41 19:11 06:15 18:38 06:49 18:04 12:26 147.61
10
07:18
109° Đông Đông Nam
17:35
251° Tây Tây Nam
10h 16m +2m 44s 05:40 19:13 06:14 18:39 06:48 18:05 12:26 147.64
11
07:17
109° Đông Đông Nam
17:36
252° Tây Tây Nam
10h 19m +2m 45s 05:39 19:14 06:12 18:40 06:46 18:07 12:26 147.67
12
07:15
108° Đông Đông Nam
17:37
252° Tây Tây Nam
10h 22m +2m 46s 05:38 19:15 06:11 18:42 06:45 18:08 12:26 147.69
13
07:14
108° Đông Đông Nam
17:39
252° Tây Tây Nam
10h 24m +2m 47s 05:36 19:16 06:10 18:43 06:44 18:09 12:26 147.72
14
07:12
107° Đông Đông Nam
17:40
253° Tây Tây Nam
10h 27m +2m 48s 05:35 19:18 06:09 18:44 06:42 18:10 12:26 147.75
15
07:11
107° Đông Đông Nam
17:42
253° Tây Tây Nam
10h 30m +2m 50s 05:34 19:19 06:07 18:45 06:41 18:12 12:26 147.78
16
07:10
106° Đông Đông Nam
17:43
254° Tây Tây Nam
10h 33m +2m 51s 05:32 19:20 06:06 18:47 06:39 18:13 12:26 147.81
17
07:08
106° Đông Đông Nam
17:44
254° Tây Tây Nam
10h 36m +2m 51s 05:31 19:21 06:04 18:48 06:38 18:14 12:26 147.84
18
07:07
105° Đông Đông Nam
17:46
255° Tây Tây Nam
10h 39m +2m 52s 05:30 19:23 06:03 18:49 06:36 18:16 12:26 147.88
19
07:05
105° Đông Đông Nam
17:47
255° Tây Tây Nam
10h 41m +2m 53s 05:28 19:24 06:02 18:50 06:35 18:17 12:26 147.91
20
07:03
104° Đông Đông Nam
17:48
256° Tây Tây Nam
10h 44m +2m 54s 05:27 19:25 06:00 18:52 06:34 18:18 12:26 147.94
21
07:02
104° Đông Đông Nam
17:50
256° Tây Tây Nam
10h 47m +2m 55s 05:25 19:26 05:59 18:53 06:32 18:20 12:26 147.97
22
07:00
103° Đông Đông Nam
17:51
257° Tây Tây Nam
10h 50m +2m 56s 05:24 19:28 05:57 18:54 06:30 18:21 12:25 148.00
23
06:59
103° Đông Đông Nam
17:52
258° Tây Tây Nam
10h 53m +2m 56s 05:22 19:29 05:56 18:55 06:29 18:22 12:25 148.03
24
06:57
102° Đông Đông Nam
17:54
258° Tây Tây Nam
10h 56m +2m 57s 05:21 19:30 05:54 18:57 06:27 18:23 12:25 148.07
25
06:55
102° Đông Đông Nam
17:55
258° Tây Tây Nam
10h 59m +2m 57s 05:19 19:31 05:52 18:58 06:26 18:25 12:25 148.10
26
06:54
101° Đông
17:56
259° Tây
11h 02m +2m 58s 05:17 19:33 05:51 18:59 06:24 18:26 12:25 148.13
27
06:52
101° Đông
17:58
260° Tây
11h 05m +2m 59s 05:16 19:34 05:49 19:01 06:22 18:27 12:25 148.17
28
06:50
100° Đông
17:59
260° Tây
11h 08m +2m 59s 05:14 19:35 05:48 19:02 06:21 18:29 12:24 148.20

Trong ยูจีน, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho ยูจีน

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho ยูจีน

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại ยูจีน

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hoa Kỳ:

Akron Albuquerque Amarillo Anaheim Anchorage Arlington Astoria Atlanta Aurora Austin Ba thành phố Bắc Las Vegas Bãi biển Huntington Bakersfield Baltimore Baton Rouge Bellevue Bò rừng Bờ sông Boise Borough Park Boston Bridgeport Brooklyn Brownsville Cam Cape Coral Carrollton Cary Chandler Charlotte Chattanooga Chesapeake Chicago Chula Vista Cincinnati Clarksville Cleveland Colorado Springs Columbus Corona Corpus Christi Dài Bờ Dallas Dayton Deer Valley Denver Des Moines Detroit Durham Đảo Staten East Chattanooga East Flatbush East Hampton East New York El Paso Elk Grove Escondido Fayetteville Fontana Fort Collins Fort Lauderdale Fort Wayne Fort Worth Fremont Fresno Frisco Fullerton Gainesville Garden Grove Garland Gilbert Glendale Grand Prairie Grand Rapids Greensboro Hampton Hayward Henderson Hialeah Hollywood Honolulu Houston Huntsville Indianapolis Ironville Irvine Irving Jackson Jacksonville Jamaica Joliet Kansas City Kế hoạch Killeen Knoxville Lakewood Lancaster Laredo Las Vegas Lexington Lexington-Fayette Lincoln Little Rock Los Angeles Louisville Lubbock Madison Manhattan Maryvale Mật ong lên men McAllen McKinney Memphis Mesa Mesquite Metairie Metairie Terrace Miami Milwaukee Minneapolis Miramar Mobile Modesto Montgomery Moreno Valley Nam Boston Nam Memphis Mới Naperville Nashville New Orleans Newark Newport News Ngạc Nhiên Norfolk Nữ hoàng Oakland Oceanside Oklahoma City Olathe Omaha Ontario Orlando Overland Park Oxnard Palmdale Pasadena Paterson Pembroke Pines Peoria Philadelphia Phượng Hoàng Pittsburgh Pomona Port Saint Lucie Portland Providence Raleigh Rancho Cucamonga Reno Richmond Rochester Rockford Sacramento Salinas Salt Lake City San Antonio San Bernardino San Diego San Francisco Sankt-Peterburg Santa Clarita Savannah Scottsdale Seattle Shreveport Sioux Falls Spokane Spring Valley Springfield St. Louis Stockton Sunnyvale Sunrise Manor Syracuse Tacoma Tallahassee Tampa Tempe Tempe Thành phố Jersey Thành phố New York The Bronx Thiên đường Thornton Toledo Torrance Tucson Tulsa Van Nuys Virginia Beach Washington Washington Heights Washington, D.C. West Raleigh West Valley City Wichita Winston-Salem Worcester Yonkers ウォーレン
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 27 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí