Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Fargo, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:46 ↑ 58.9° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:01 ↑ 301.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 14m
Hướng mặt trời: Bắc
Độ cao của mặt trời: -22.38°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.371 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Fargo
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:11
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | +2m 55s | 04:07 | 22:43 | 04:55 | 21:54 | 05:37 | 21:11 | 13:24 | 150.73 |
| 2 |
06:10
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +2m 54s | 04:04 | 22:45 | 04:53 | 21:56 | 05:35 | 21:13 | 13:24 | 150.77 |
| 3 |
06:08
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +2m 52s | 04:02 | 22:47 | 04:51 | 21:57 | 05:34 | 21:14 | 13:24 | 150.81 |
| 4 |
06:07
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +2m 51s | 03:59 | 22:49 | 04:49 | 21:59 | 05:32 | 21:16 | 13:23 | 150.84 |
| 5 |
06:05
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +2m 49s | 03:57 | 22:52 | 04:47 | 22:01 | 05:30 | 21:17 | 13:23 | 150.88 |
| 6 |
06:04
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +2m 47s | 03:54 | 22:54 | 04:45 | 22:03 | 05:29 | 21:19 | 13:23 | 150.92 |
| 7 |
06:02
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +2m 45s | 03:52 | 22:56 | 04:43 | 22:04 | 05:27 | 21:20 | 13:23 | 150.96 |
| 8 |
06:01
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +2m 43s | 03:50 | 22:59 | 04:41 | 22:06 | 05:26 | 21:22 | 13:23 | 150.99 |
| 9 |
06:00
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +2m 41s | 03:47 | 23:01 | 04:40 | 22:08 | 05:24 | 21:23 | 13:23 | 151.03 |
| 10 |
05:58
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +2m 39s | 03:45 | 23:03 | 04:38 | 22:10 | 05:22 | 21:25 | 13:23 | 151.06 |
| 11 |
05:57
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +2m 37s | 03:42 | 23:06 | 04:36 | 22:11 | 05:21 | 21:26 | 13:23 | 151.10 |
| 12 |
05:56
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +2m 34s | 03:40 | 23:08 | 04:34 | 22:13 | 05:19 | 21:28 | 13:23 | 151.13 |
| 13 |
05:54
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +2m 32s | 03:38 | 23:10 | 04:32 | 22:15 | 05:18 | 21:29 | 13:23 | 151.17 |
| 14 |
05:53
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +2m 30s | 03:35 | 23:13 | 04:31 | 22:17 | 05:17 | 21:30 | 13:23 | 151.20 |
| 15 |
05:52
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +2m 27s | 03:33 | 23:15 | 04:29 | 22:18 | 05:15 | 21:32 | 13:23 | 151.23 |
| 16 |
05:51
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +2m 24s | 03:30 | 23:18 | 04:27 | 22:20 | 05:14 | 21:33 | 13:23 | 151.26 |
| 17 |
05:49
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | +2m 22s | 03:28 | 23:20 | 04:26 | 22:22 | 05:13 | 21:35 | 13:23 | 151.30 |
| 18 |
05:48
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | +2m 19s | 03:26 | 23:22 | 04:24 | 22:23 | 05:11 | 21:36 | 13:23 | 151.33 |
| 19 |
05:47
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +2m 16s | 03:23 | 23:25 | 04:23 | 22:25 | 05:10 | 21:37 | 13:23 | 151.36 |
| 20 |
05:46
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +2m 13s | 03:21 | 23:27 | 04:21 | 22:27 | 05:09 | 21:39 | 13:23 | 151.38 |
| 21 |
05:45
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:02
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +2m 10s | 03:19 | 23:30 | 04:20 | 22:28 | 05:08 | 21:40 | 13:23 | 151.41 |
| 22 |
05:44
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +2m 07s | 03:17 | 23:32 | 04:18 | 22:30 | 05:06 | 21:41 | 13:23 | 151.44 |
| 23 |
05:43
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +2m 04s | 03:14 | 23:34 | 04:17 | 22:31 | 05:05 | 21:42 | 13:23 | 151.47 |
| 24 |
05:42
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:05
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | +2m 00s | 03:12 | 23:37 | 04:15 | 22:33 | 05:04 | 21:44 | 13:23 | 151.50 |
| 25 |
05:41
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | +1m 57s | 03:10 | 23:39 | 04:14 | 22:34 | 05:03 | 21:45 | 13:24 | 151.52 |
| 26 |
05:41
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | +1m 54s | 03:08 | 23:41 | 04:13 | 22:36 | 05:02 | 21:46 | 13:24 | 151.55 |
| 27 |
05:40
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | +1m 50s | 03:06 | 23:44 | 04:11 | 22:37 | 05:01 | 21:47 | 13:24 | 151.57 |
| 28 |
05:39
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | +1m 46s | 03:04 | 23:46 | 04:10 | 22:39 | 05:00 | 21:48 | 13:24 | 151.60 |
| 29 |
05:38
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 32m | +1m 43s | 03:02 | 23:48 | 04:09 | 22:40 | 04:59 | 21:49 | 13:24 | 151.62 |
| 30 |
05:38
↑
56° Đông Bắc
|
21:12
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 34m | +1m 39s | 03:00 | 23:51 | 04:08 | 22:41 | 04:59 | 21:51 | 13:24 | 151.65 |
| 31 |
05:37
↑
56° Đông Bắc
|
21:12
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 35m | +1m 35s | 02:58 | 23:53 | 04:07 | 22:43 | 04:58 | 21:52 | 13:24 | 151.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Fargo. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Fargo, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.