Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại ウォーレン, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 07:05 ↑ 80.4° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 20:03 ↑ 279.9° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 57m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây
Độ cao của mặt trời: -39.2°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.685 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại ウォーレン
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:29
↑
94° Đông
|
19:13
↑
266° Tây
|
11h 43m | -2m 50s | 05:55 | 20:46 | 06:28 | 20:14 | 07:00 | 19:41 | 13:21 | 149.77 |
| 2 |
07:30
↑
94° Đông
|
19:11
↑
266° Tây
|
11h 40m | -2m 50s | 05:56 | 20:45 | 06:29 | 20:12 | 07:02 | 19:39 | 13:21 | 149.72 |
| 3 |
07:31
↑
95° Đông
|
19:09
↑
265° Tây
|
11h 37m | -2m 50s | 05:57 | 20:43 | 06:30 | 20:10 | 07:03 | 19:38 | 13:21 | 149.68 |
| 4 |
07:32
↑
95° Đông
|
19:07
↑
264° Tây
|
11h 35m | -2m 50s | 05:58 | 20:41 | 06:31 | 20:08 | 07:04 | 19:36 | 13:20 | 149.64 |
| 5 |
07:33
↑
96° Đông
|
19:06
↑
264° Tây
|
11h 32m | -2m 50s | 06:00 | 20:39 | 06:32 | 20:07 | 07:05 | 19:34 | 13:20 | 149.60 |
| 6 |
07:35
↑
96° Đông
|
19:04
↑
263° Tây
|
11h 29m | -2m 49s | 06:01 | 20:38 | 06:33 | 20:05 | 07:06 | 19:33 | 13:20 | 149.56 |
| 7 |
07:36
↑
97° Đông
|
19:02
↑
263° Tây
|
11h 26m | -2m 49s | 06:02 | 20:36 | 06:35 | 20:03 | 07:07 | 19:31 | 13:20 | 149.51 |
| 8 |
07:37
↑
97° Đông
|
19:01
↑
262° Tây
|
11h 23m | -2m 49s | 06:03 | 20:34 | 06:36 | 20:02 | 07:08 | 19:29 | 13:19 | 149.47 |
| 9 |
07:38
↑
98° Đông
|
18:59
↑
262° Tây
|
11h 20m | -2m 48s | 06:04 | 20:33 | 06:37 | 20:00 | 07:09 | 19:28 | 13:19 | 149.43 |
| 10 |
07:39
↑
98° Đông
|
18:57
↑
261° Tây
|
11h 18m | -2m 48s | 06:05 | 20:31 | 06:38 | 19:58 | 07:10 | 19:26 | 13:19 | 149.39 |
| 11 |
07:40
↑
99° Đông
|
18:56
↑
261° Tây
|
11h 15m | -2m 48s | 06:06 | 20:29 | 06:39 | 19:57 | 07:11 | 19:24 | 13:18 | 149.34 |
| 12 |
07:41
↑
100° Đông
|
18:54
↑
260° Tây
|
11h 12m | -2m 47s | 06:08 | 20:28 | 06:40 | 19:55 | 07:13 | 19:23 | 13:18 | 149.30 |
| 13 |
07:43
↑
100° Đông
|
18:52
↑
260° Tây
|
11h 09m | -2m 47s | 06:09 | 20:26 | 06:41 | 19:53 | 07:14 | 19:21 | 13:18 | 149.26 |
| 14 |
07:44
↑
100° Đông
|
18:51
↑
259° Tây
|
11h 06m | -2m 47s | 06:10 | 20:24 | 06:42 | 19:52 | 07:15 | 19:19 | 13:18 | 149.22 |
| 15 |
07:45
↑
101° Đông
|
18:49
↑
259° Tây
|
11h 04m | -2m 46s | 06:11 | 20:23 | 06:43 | 19:50 | 07:16 | 19:18 | 13:17 | 149.17 |
| 16 |
07:46
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:47
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 01m | -2m 46s | 06:12 | 20:21 | 06:45 | 19:49 | 07:17 | 19:16 | 13:17 | 149.13 |
| 17 |
07:47
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:46
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 58m | -2m 45s | 06:13 | 20:20 | 06:46 | 19:47 | 07:18 | 19:15 | 13:17 | 149.09 |
| 18 |
07:48
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:44
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 55m | -2m 45s | 06:14 | 20:18 | 06:47 | 19:46 | 07:19 | 19:13 | 13:17 | 149.04 |
| 19 |
07:50
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:43
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 53m | -2m 44s | 06:15 | 20:17 | 06:48 | 19:44 | 07:20 | 19:12 | 13:17 | 149.00 |
| 20 |
07:51
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:41
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 50m | -2m 43s | 06:16 | 20:15 | 06:49 | 19:43 | 07:22 | 19:10 | 13:16 | 148.96 |
| 21 |
07:52
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:40
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 47m | -2m 43s | 06:18 | 20:14 | 06:50 | 19:41 | 07:23 | 19:09 | 13:16 | 148.91 |
| 22 |
07:53
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:38
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 44m | -2m 42s | 06:19 | 20:12 | 06:51 | 19:40 | 07:24 | 19:07 | 13:16 | 148.87 |
| 23 |
07:54
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:37
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 42m | -2m 41s | 06:20 | 20:11 | 06:52 | 19:39 | 07:25 | 19:06 | 13:16 | 148.83 |
| 24 |
07:56
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:35
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 39m | -2m 40s | 06:21 | 20:10 | 06:53 | 19:37 | 07:26 | 19:04 | 13:16 | 148.79 |
| 25 |
07:57
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:34
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 36m | -2m 39s | 06:22 | 20:08 | 06:55 | 19:36 | 07:27 | 19:03 | 13:16 | 148.75 |
| 26 |
07:58
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:32
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 34m | -2m 39s | 06:23 | 20:07 | 06:56 | 19:34 | 07:29 | 19:02 | 13:16 | 148.71 |
| 27 |
07:59
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:31
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 31m | -2m 38s | 06:24 | 20:06 | 06:57 | 19:33 | 07:30 | 19:00 | 13:15 | 148.67 |
| 28 |
08:00
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:29
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 29m | -2m 37s | 06:25 | 20:04 | 06:58 | 19:32 | 07:31 | 18:59 | 13:15 | 148.63 |
| 29 |
08:02
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:28
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 26m | -2m 36s | 06:26 | 20:03 | 06:59 | 19:31 | 07:32 | 18:58 | 13:15 | 148.59 |
| 30 |
08:03
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:27
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 23m | -2m 34s | 06:28 | 20:02 | 07:00 | 19:29 | 07:33 | 18:56 | 13:15 | 148.55 |
| 31 |
08:04
↑
109° Đông Đông Nam
|
18:25
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 21m | -2m 33s | 06:29 | 20:01 | 07:01 | 19:28 | 07:34 | 18:55 | 13:15 | 148.51 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho ウォーレン. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong ウォーレン, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.