Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại ウォーレン, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:00 ↑ 57.4° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:12 ↑ 302.6° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 11m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 33.84°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại ウォーレン
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:46
↑
113° Đông Đông Nam
|
17:45
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 59m | +2m 20s | 06:09 | 19:22 | 06:42 | 18:49 | 07:15 | 18:16 | 12:45 | 147.40 |
| 2 |
07:44
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:47
↑
248° Tây Tây Nam
|
10h 02m | +2m 22s | 06:08 | 19:23 | 06:41 | 18:50 | 07:14 | 18:17 | 12:45 | 147.43 |
| 3 |
07:43
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:48
↑
248° Tây Tây Nam
|
10h 04m | +2m 24s | 06:07 | 19:24 | 06:40 | 18:52 | 07:13 | 18:18 | 12:45 | 147.45 |
| 4 |
07:42
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
249° Tây Tây Nam
|
10h 06m | +2m 26s | 06:06 | 19:26 | 06:39 | 18:53 | 07:12 | 18:19 | 12:45 | 147.47 |
| 5 |
07:41
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:51
↑
249° Tây Tây Nam
|
10h 09m | +2m 27s | 06:05 | 19:27 | 06:38 | 18:54 | 07:11 | 18:21 | 12:45 | 147.49 |
| 6 |
07:40
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:52
↑
250° Tây Tây Nam
|
10h 11m | +2m 29s | 06:04 | 19:28 | 06:37 | 18:55 | 07:10 | 18:22 | 12:46 | 147.53 |
| 7 |
07:39
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:53
↑
250° Tây Tây Nam
|
10h 14m | +2m 30s | 06:03 | 19:29 | 06:36 | 18:56 | 07:09 | 18:23 | 12:46 | 147.55 |
| 8 |
07:38
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:54
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 16m | +2m 32s | 06:02 | 19:30 | 06:35 | 18:57 | 07:08 | 18:24 | 12:46 | 147.57 |
| 9 |
07:36
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:56
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 19m | +2m 33s | 06:01 | 19:31 | 06:33 | 18:59 | 07:06 | 18:26 | 12:46 | 147.60 |
| 10 |
07:35
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:57
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 22m | +2m 34s | 06:00 | 19:33 | 06:32 | 19:00 | 07:05 | 18:27 | 12:46 | 147.62 |
| 11 |
07:34
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:58
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 24m | +2m 36s | 05:58 | 19:34 | 06:31 | 19:01 | 07:04 | 18:28 | 12:46 | 147.65 |
| 12 |
07:32
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:00
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 27m | +2m 37s | 05:57 | 19:35 | 06:30 | 19:02 | 07:03 | 18:29 | 12:46 | 147.68 |
| 13 |
07:31
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:01
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 29m | +2m 38s | 05:56 | 19:36 | 06:29 | 19:03 | 07:02 | 18:31 | 12:46 | 147.71 |
| 14 |
07:30
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:02
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 32m | +2m 39s | 05:55 | 19:37 | 06:27 | 19:05 | 07:00 | 18:32 | 12:46 | 147.74 |
| 15 |
07:28
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:04
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 35m | +2m 40s | 05:54 | 19:38 | 06:26 | 19:06 | 06:59 | 18:33 | 12:46 | 147.77 |
| 16 |
07:27
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:05
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 37m | +2m 41s | 05:52 | 19:40 | 06:25 | 19:07 | 06:58 | 18:34 | 12:46 | 147.80 |
| 17 |
07:25
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:06
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 40m | +2m 42s | 05:51 | 19:41 | 06:24 | 19:08 | 06:56 | 18:35 | 12:46 | 147.83 |
| 18 |
07:24
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:07
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 43m | +2m 43s | 05:50 | 19:42 | 06:22 | 19:09 | 06:55 | 18:37 | 12:45 | 147.86 |
| 19 |
07:23
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:09
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 46m | +2m 44s | 05:48 | 19:43 | 06:21 | 19:11 | 06:53 | 18:38 | 12:45 | 147.89 |
| 20 |
07:21
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:10
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 48m | +2m 44s | 05:47 | 19:44 | 06:19 | 19:12 | 06:52 | 18:39 | 12:45 | 147.92 |
| 21 |
07:20
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:11
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 51m | +2m 45s | 05:46 | 19:45 | 06:18 | 19:13 | 06:51 | 18:40 | 12:45 | 147.94 |
| 22 |
07:18
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:12
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 54m | +2m 46s | 05:44 | 19:47 | 06:17 | 19:14 | 06:49 | 18:42 | 12:45 | 147.98 |
| 23 |
07:17
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:14
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 57m | +2m 47s | 05:43 | 19:48 | 06:15 | 19:15 | 06:48 | 18:43 | 12:45 | 148.01 |
| 24 |
07:15
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:15
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 59m | +2m 47s | 05:41 | 19:49 | 06:14 | 19:16 | 06:46 | 18:44 | 12:45 | 148.04 |
| 25 |
07:13
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:16
↑
259° Tây
|
11h 02m | +2m 48s | 05:40 | 19:50 | 06:12 | 19:18 | 06:45 | 18:45 | 12:45 | 148.08 |
| 26 |
07:12
↑
101° Đông
|
18:17
↑
259° Tây
|
11h 05m | +2m 48s | 05:38 | 19:51 | 06:11 | 19:19 | 06:43 | 18:46 | 12:44 | 148.12 |
| 27 |
07:10
↑
100° Đông
|
18:19
↑
260° Tây
|
11h 08m | +2m 49s | 05:37 | 19:53 | 06:09 | 19:20 | 06:41 | 18:48 | 12:44 | 148.15 |
| 28 |
07:09
↑
100° Đông
|
18:20
↑
260° Tây
|
11h 11m | +2m 49s | 05:35 | 19:54 | 06:08 | 19:21 | 06:40 | 18:49 | 12:44 | 148.19 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho ウォーレン. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong ウォーレン, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho ウォーレン
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại ウォーレン
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hoa Kỳ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — ウォーレン
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại ウォーレン.