Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại ウォーレン, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 07:05 ↑ 80.4° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 20:03 ↑ 279.9° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 57m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -20.02°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.694 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại ウォーレン
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:58
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | -0m 38s | 03:44 | 23:26 | 04:38 | 22:32 | 05:23 | 21:48 | 13:35 | 152.08 |
| 2 |
05:59
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | -0m 42s | 03:45 | 23:26 | 04:39 | 22:32 | 05:24 | 21:47 | 13:36 | 152.08 |
| 3 |
05:59
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | -0m 46s | 03:46 | 23:25 | 04:40 | 22:31 | 05:24 | 21:47 | 13:36 | 152.09 |
| 4 |
06:00
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | -0m 50s | 03:47 | 23:25 | 04:41 | 22:31 | 05:25 | 21:47 | 13:36 | 152.09 |
| 5 |
06:01
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | -0m 53s | 03:48 | 23:24 | 04:41 | 22:31 | 05:26 | 21:47 | 13:36 | 152.09 |
| 6 |
06:01
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | -0m 57s | 03:49 | 23:23 | 04:42 | 22:30 | 05:26 | 21:46 | 13:36 | 152.09 |
| 7 |
06:02
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | -1m 01s | 03:50 | 23:22 | 04:43 | 22:30 | 05:27 | 21:46 | 13:36 | 152.09 |
| 8 |
06:03
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | -1m 04s | 03:51 | 23:21 | 04:44 | 22:29 | 05:28 | 21:45 | 13:37 | 152.09 |
| 9 |
06:03
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | -1m 08s | 03:52 | 23:20 | 04:45 | 22:28 | 05:29 | 21:45 | 13:37 | 152.09 |
| 10 |
06:04
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | -1m 11s | 03:54 | 23:19 | 04:46 | 22:28 | 05:29 | 21:44 | 13:37 | 152.08 |
| 11 |
06:05
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | -1m 14s | 03:55 | 23:18 | 04:47 | 22:27 | 05:30 | 21:44 | 13:37 | 152.08 |
| 12 |
06:06
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | -1m 18s | 03:56 | 23:17 | 04:48 | 22:26 | 05:31 | 21:43 | 13:37 | 152.07 |
| 13 |
06:06
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | -1m 21s | 03:58 | 23:16 | 04:49 | 22:25 | 05:32 | 21:42 | 13:37 | 152.07 |
| 14 |
06:07
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | -1m 24s | 03:59 | 23:15 | 04:50 | 22:24 | 05:33 | 21:42 | 13:37 | 152.06 |
| 15 |
06:08
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | -1m 27s | 04:01 | 23:14 | 04:51 | 22:23 | 05:34 | 21:41 | 13:38 | 152.06 |
| 16 |
06:09
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | -1m 30s | 04:02 | 23:12 | 04:52 | 22:22 | 05:35 | 21:40 | 13:38 | 152.05 |
| 17 |
06:10
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:05
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | -1m 33s | 04:03 | 23:11 | 04:53 | 22:21 | 05:36 | 21:39 | 13:38 | 152.04 |
| 18 |
06:11
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:05
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | -1m 36s | 04:05 | 23:10 | 04:54 | 22:20 | 05:37 | 21:38 | 13:38 | 152.03 |
| 19 |
06:12
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | -1m 39s | 04:06 | 23:08 | 04:56 | 22:19 | 05:38 | 21:38 | 13:38 | 152.02 |
| 20 |
06:12
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | -1m 42s | 04:08 | 23:07 | 04:57 | 22:18 | 05:39 | 21:37 | 13:38 | 152.01 |
| 21 |
06:13
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:02
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | -1m 44s | 04:10 | 23:05 | 04:58 | 22:17 | 05:40 | 21:36 | 13:38 | 151.99 |
| 22 |
06:14
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | -1m 47s | 04:11 | 23:04 | 04:59 | 22:16 | 05:41 | 21:35 | 13:38 | 151.98 |
| 23 |
06:15
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | -1m 50s | 04:13 | 23:02 | 05:00 | 22:15 | 05:42 | 21:34 | 13:38 | 151.97 |
| 24 |
06:16
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | -1m 52s | 04:14 | 23:01 | 05:02 | 22:14 | 05:43 | 21:33 | 13:38 | 151.95 |
| 25 |
06:17
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | -1m 55s | 04:16 | 22:59 | 05:03 | 22:12 | 05:44 | 21:32 | 13:38 | 151.94 |
| 26 |
06:18
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | -1m 57s | 04:18 | 22:57 | 05:04 | 22:11 | 05:45 | 21:31 | 13:38 | 151.92 |
| 27 |
06:19
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | -1m 59s | 04:19 | 22:56 | 05:06 | 22:10 | 05:46 | 21:29 | 13:38 | 151.91 |
| 28 |
06:20
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | -2m 02s | 04:21 | 22:54 | 05:07 | 22:08 | 05:47 | 21:28 | 13:38 | 151.89 |
| 29 |
06:21
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | -2m 04s | 04:23 | 22:52 | 05:08 | 22:07 | 05:48 | 21:27 | 13:38 | 151.88 |
| 30 |
06:22
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | -2m 06s | 04:24 | 22:50 | 05:09 | 22:06 | 05:49 | 21:26 | 13:38 | 151.86 |
| 31 |
06:23
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | -2m 08s | 04:26 | 22:49 | 05:11 | 22:04 | 05:51 | 21:25 | 13:38 | 151.84 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho ウォーレン. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong ウォーレン, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 04.