Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Abadan, Iran 🇮🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:00 82.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:38 278.1° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 37m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 6.07°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.704 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Abadan

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:33
72° Đông Đông Bắc
18:54
288° Tây Tây Bắc
13h 20m +1m 33s 04:06 20:22 04:37 19:50 05:08 19:20 12:13 150.72
2
05:33
72° Đông Đông Bắc
18:55
288° Tây Tây Bắc
13h 21m +1m 32s 04:05 20:23 04:36 19:51 05:07 19:21 12:13 150.75
3
05:32
71° Đông Đông Bắc
18:55
289° Tây Tây Bắc
13h 23m +1m 31s 04:04 20:23 04:35 19:52 05:06 19:21 12:13 150.79
4
05:31
71° Đông Đông Bắc
18:56
289° Tây Tây Bắc
13h 25m +1m 30s 04:03 20:24 04:34 19:52 05:05 19:22 12:13 150.83
5
05:30
71° Đông Đông Bắc
18:56
290° Tây Tây Bắc
13h 26m +1m 29s 04:01 20:25 04:33 19:53 05:04 19:23 12:13 150.87
6
05:29
70° Đông Đông Bắc
18:57
290° Tây Tây Bắc
13h 28m +1m 28s 04:00 20:26 04:32 19:54 05:03 19:23 12:13 150.90
7
05:28
70° Đông Đông Bắc
18:58
290° Tây Tây Bắc
13h 29m +1m 27s 03:59 20:27 04:31 19:55 05:02 19:24 12:13 150.94
8
05:28
70° Đông Đông Bắc
18:58
290° Tây Tây Bắc
13h 30m +1m 26s 03:58 20:28 04:30 19:56 05:01 19:25 12:13 150.98
9
05:27
69° Đông Đông Bắc
18:59
291° Tây Tây Bắc
13h 32m +1m 25s 03:57 20:29 04:30 19:57 05:00 19:26 12:13 151.01
10
05:26
69° Đông Đông Bắc
19:00
291° Tây Tây Bắc
13h 33m +1m 24s 03:56 20:30 04:29 19:57 05:00 19:26 12:13 151.05
11
05:25
69° Đông Đông Bắc
19:00
292° Tây Tây Bắc
13h 35m +1m 22s 03:55 20:31 04:28 19:58 04:59 19:27 12:13 151.08
12
05:25
68° Đông Đông Bắc
19:01
292° Tây Tây Bắc
13h 36m +1m 21s 03:54 20:32 04:27 19:59 04:58 19:28 12:13 151.12
13
05:24
68° Đông Đông Bắc
19:02
292° Tây Tây Bắc
13h 37m +1m 20s 03:53 20:33 04:26 20:00 04:57 19:28 12:13 151.15
14
05:23
68° Đông Đông Bắc
19:02
292° Tây Tây Bắc
13h 39m +1m 18s 03:52 20:34 04:25 20:01 04:57 19:29 12:13 151.19
15
05:23
68° Đông Đông Bắc
19:03
293° Tây Tây Bắc
13h 40m +1m 17s 03:51 20:35 04:24 20:01 04:56 19:30 12:13 151.22
16
05:22
67° Đông Đông Bắc
19:04
293° Tây Tây Bắc
13h 41m +1m 15s 03:50 20:36 04:24 20:02 04:55 19:31 12:13 151.25
17
05:21
67° Đông Đông Bắc
19:04
293° Tây Tây Bắc
13h 42m +1m 14s 03:50 20:36 04:23 20:03 04:55 19:31 12:13 151.28
18
05:21
67° Đông Đông Bắc
19:05
293° Tây Tây Bắc
13h 44m +1m 12s 03:49 20:37 04:22 20:04 04:54 19:32 12:13 151.31
19
05:20
66° Đông Đông Bắc
19:06
294° Tây Tây Bắc
13h 45m +1m 11s 03:48 20:38 04:22 20:05 04:53 19:33 12:13 151.34
20
05:20
66° Đông Đông Bắc
19:06
294° Tây Tây Bắc
13h 46m +1m 09s 03:47 20:39 04:21 20:05 04:53 19:33 12:13 151.37
21
05:19
66° Đông Đông Bắc
19:07
294° Tây Tây Bắc
13h 47m +1m 07s 03:46 20:40 04:20 20:06 04:52 19:34 12:13 151.40
22
05:19
66° Đông Đông Bắc
19:08
294° Tây Tây Bắc
13h 48m +1m 06s 03:46 20:41 04:20 20:07 04:52 19:35 12:13 151.43
23
05:18
66° Đông Đông Bắc
19:08
295° Tây Tây Bắc
13h 49m +1m 04s 03:45 20:42 04:19 20:08 04:51 19:35 12:13 151.46
24
05:18
65° Đông Đông Bắc
19:09
295° Tây Tây Bắc
13h 50m +1m 02s 03:44 20:43 04:18 20:08 04:51 19:36 12:13 151.48
25
05:17
65° Đông Đông Bắc
19:09
295° Tây Tây Bắc
13h 51m +1m 00s 03:44 20:43 04:18 20:09 04:50 19:37 12:13 151.51
26
05:17
65° Đông Đông Bắc
19:10
295° Tây Tây Bắc
13h 52m +0m 59s 03:43 20:44 04:17 20:10 04:50 19:37 12:13 151.54
27
05:17
65° Đông Đông Bắc
19:11
296° Tây Tây Bắc
13h 53m +0m 57s 03:42 20:45 04:17 20:10 04:49 19:38 12:13 151.56
28
05:16
64° Đông Đông Bắc
19:11
296° Tây Tây Bắc
13h 54m +0m 55s 03:42 20:46 04:16 20:11 04:49 19:39 12:14 151.59
29
05:16
64° Đông Đông Bắc
19:12
296° Tây Tây Bắc
13h 55m +0m 53s 03:41 20:47 04:16 20:12 04:49 19:39 12:14 151.61
30
05:16
64° Đông Đông Bắc
19:12
296° Tây Tây Bắc
13h 56m +0m 51s 03:41 20:47 04:16 20:13 04:48 19:40 12:14 151.64
31
05:15
64° Đông Đông Bắc
19:13
296° Tây Tây Bắc
13h 57m +0m 49s 03:40 20:48 04:15 20:13 04:48 19:40 12:14 151.66

Trong Abadan, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Abadan

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Abadan

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Abadan

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iran:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí