Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Abbotsford, Canada 🇨🇦
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 06:04 ↑ 68.5° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:20 ↑ 291.2° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 15m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -1.51°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.438 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tại Abbotsford, Canada mặt trời mọc lúc 06:04 và lặn lúc 20:20, cho 14h 15m giờ ban ngày — 3 phút ngắn hơn so với hôm qua. Ngày sự kiện tiếp theo là vào ngày Thứ Ba, 22 tháng 9 2026 (September Equinox).
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Abbotsford
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:42
↑
61° ÉÉ
|
20:47
↑
299° WNW
|
15m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor | -2m 49s | 03:13 | 23:14 | 04:15 | 22:13 | 05:03 | 21:25 | 13:15 | 151.83 |
| 2 |
05:43
↑
61° ÉÉ
|
20:45
↑
298° WNW
|
15m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor | -2m 51s | 03:16 | 23:11 | 04:17 | 22:11 | 05:05 | 21:23 | 13:15 | 151.82 |
| 3 |
05:44
↑
62° ÉÉ
|
20:44
↑
298° WNW
|
14m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor | -2m 53s | 03:19 | 23:08 | 04:19 | 22:09 | 05:07 | 21:22 | 13:15 | 151.79 |
| 4 |
05:46
↑
62° ÉÉ
|
20:42
↑
298° WNW
|
14m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor | -2m 56s | 03:22 | 23:05 | 04:20 | 22:07 | 05:08 | 21:20 | 13:15 | 151.78 |
| 5 |
05:47
↑
63° ÉÉ
|
20:41
↑
297° WNW
|
14m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor | -2m 58s | 03:24 | 23:02 | 04:22 | 22:05 | 05:10 | 21:18 | 13:15 | 151.75 |
| 6 |
05:49
↑
63° ÉÉ
|
20:39
↑
297° WNW
|
14m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor | -2m 59s | 03:27 | 22:59 | 04:24 | 22:03 | 05:11 | 21:16 | 13:14 | 151.73 |
| 7 |
05:50
↑
64° ÉÉ
|
20:38
↑
296° WNW
|
14m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 01s | 03:30 | 22:56 | 04:26 | 22:01 | 05:13 | 21:15 | 13:14 | 151.71 |
| 8 |
05:51
↑
64° ÉÉ
|
20:36
↑
296° WNW
|
14m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 03s | 03:33 | 22:53 | 04:28 | 21:59 | 05:14 | 21:13 | 13:14 | 151.69 |
| 9 |
05:53
↑
64° ÉÉ
|
20:34
↑
295° WNW
|
14m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 05s | 03:35 | 22:51 | 04:30 | 21:56 | 05:16 | 21:11 | 13:14 | 151.67 |
| 10 |
05:54
↑
65° ÉÉ
|
20:32
↑
295° WNW
|
14m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 07s | 03:38 | 22:48 | 04:32 | 21:54 | 05:18 | 21:09 | 13:14 | 151.64 |
| 11 |
05:56
↑
66° ÉÉ
|
20:31
↑
294° WNW
|
14m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 08s | 03:40 | 22:45 | 04:34 | 21:52 | 05:19 | 21:07 | 13:14 | 151.62 |
| 12 |
05:57
↑
66° ÉÉ
|
20:29
↑
294° WNW
|
14m 31Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 10s | 03:43 | 22:42 | 04:36 | 21:50 | 05:21 | 21:05 | 13:14 | 151.59 |
| 13 |
05:58
↑
66° ÉÉ
|
20:27
↑
293° WNW
|
14m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 11s | 03:45 | 22:39 | 04:38 | 21:47 | 05:22 | 21:03 | 13:13 | 151.57 |
| 14 |
06:00
↑
67° ÉÉ
|
20:25
↑
293° WNW
|
14m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 12s | 03:48 | 22:36 | 04:40 | 21:45 | 05:24 | 21:01 | 13:13 | 151.54 |
| 15 |
06:01
↑
67° ÉÉ
|
20:24
↑
292° WNW
|
14m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 14s | 03:50 | 22:33 | 04:41 | 21:43 | 05:25 | 20:59 | 13:13 | 151.51 |
| 16 |
06:03
↑
68° ÉÉ
|
20:22
↑
292° WNW
|
14m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 15s | 03:53 | 22:30 | 04:43 | 21:41 | 05:27 | 20:57 | 13:13 | 151.49 |
| 17 |
06:04
↑
68° ÉÉ
|
20:20
↑
291° WNW
|
14m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 16s | 03:55 | 22:28 | 04:45 | 21:38 | 05:29 | 20:55 | 13:13 | 151.46 |
| 18 |
06:06
↑
69° ÉÉ
|
20:18
↑
291° WNW
|
14m 12Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 17s | 03:58 | 22:25 | 04:47 | 21:36 | 05:30 | 20:53 | 13:12 | 151.43 |
| 19 |
06:07
↑
70° ÉÉ
|
20:16
↑
290° WNW
|
14m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 19s | 04:00 | 22:22 | 04:49 | 21:34 | 05:32 | 20:51 | 13:12 | 151.40 |
| 20 |
06:08
↑
70° ÉÉ
|
20:14
↑
290° WNW
|
14m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 20s | 04:02 | 22:19 | 04:51 | 21:31 | 05:33 | 20:49 | 13:12 | 151.37 |
| 21 |
06:10
↑
70° ÉÉ
|
20:12
↑
289° WNW
|
14m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 21s | 04:05 | 22:16 | 04:53 | 21:29 | 05:35 | 20:47 | 13:12 | 151.35 |
| 22 |
06:11
↑
71° ÉÉ
|
20:10
↑
289° WNW
|
13m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 22s | 04:07 | 22:14 | 04:54 | 21:27 | 05:36 | 20:45 | 13:12 | 151.31 |
| 23 |
06:13
↑
72° ÉÉ
|
20:08
↑
288° WNW
|
13m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 22s | 04:09 | 22:11 | 04:56 | 21:25 | 05:38 | 20:43 | 13:11 | 151.27 |
| 24 |
06:14
↑
72° ÉÉ
|
20:06
↑
288° WNW
|
13m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 23s | 04:12 | 22:08 | 04:58 | 21:22 | 05:40 | 20:41 | 13:11 | 151.24 |
| 25 |
06:16
↑
73° ÉÉ
|
20:04
↑
287° WNW
|
13m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 24s | 04:14 | 22:05 | 05:00 | 21:20 | 05:41 | 20:39 | 13:11 | 151.21 |
| 26 |
06:17
↑
73° ÉÉ
|
20:02
↑
286° WNW
|
13m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 25s | 04:16 | 22:03 | 05:02 | 21:18 | 05:43 | 20:37 | 13:10 | 151.18 |
| 27 |
06:18
↑
74° ÉÉ
|
20:00
↑
286° WNW
|
13m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 26s | 04:18 | 22:00 | 05:03 | 21:15 | 05:44 | 20:34 | 13:10 | 151.14 |
| 28 |
06:20
↑
74° ÉÉ
|
19:58
↑
285° WNW
|
13m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 26s | 04:20 | 21:57 | 05:05 | 21:13 | 05:46 | 20:32 | 13:10 | 151.11 |
| 29 |
06:21
↑
75° ÉÉ
|
19:56
↑
285° WNW
|
13m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 27s | 04:22 | 21:55 | 05:07 | 21:10 | 05:47 | 20:30 | 13:10 | 151.08 |
| 30 |
06:23
↑
76° ÉÉ
|
19:54
↑
284° WNW
|
13m 31Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 28s | 04:24 | 21:52 | 05:09 | 21:08 | 05:49 | 20:28 | 13:09 | 151.04 |
| 31 |
06:24
↑
76° ÉÉ
|
19:52
↑
284° WNW
|
13m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor | -3m 28s | 04:27 | 21:49 | 05:10 | 21:06 | 05:50 | 20:26 | 13:09 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Abbotsford. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Abbotsford, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Abbotsford
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Abbotsford
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Canada:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Abbotsford
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Abbotsford.