Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Burnaby, Canada 🇨🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 05:23 57.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:53 302.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 30m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -16.72°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.370 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Burnaby

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:50
65° ENE
20:28
295° WNW
14h 38m +3m 12s 03:34 22:45 04:28 21:51 05:13 21:05 13:08 150.74
2
05:48
65° ENE
20:30
295° WNW
14h 41m +3m 11s 03:31 22:48 04:25 21:53 05:11 21:07 13:08 150.77
3
05:46
64° ENE
20:31
296° WNW
14h 44m +3m 09s 03:28 22:51 04:23 21:55 05:09 21:08 13:08 150.81
4
05:45
64° ENE
20:32
296° WNW
14h 47m +3m 07s 03:25 22:54 04:21 21:57 05:07 21:10 13:08 150.85
5
05:43
63° ENE
20:34
297° WNW
14h 51m +3m 05s 03:22 22:56 04:19 21:59 05:06 21:11 13:08 150.88
6
05:41
63° ENE
20:35
297° WNW
14h 54m +3m 04s 03:19 22:59 04:17 22:01 05:04 21:13 13:08 150.92
7
05:40
62° ENE
20:37
298° WNW
14h 57m +3m 02s 03:16 23:02 04:14 22:03 05:02 21:15 13:08 150.96
8
05:38
62° ENE
20:38
298° WNW
15h 00m +2m 59s 03:13 23:05 04:12 22:05 05:00 21:16 13:08 150.99
9
05:37
62° ENE
20:40
299° WNW
15h 03m +2m 57s 03:10 23:08 04:10 22:07 04:59 21:18 13:08 151.03
10
05:35
61° ENE
20:41
299° WNW
15h 06m +2m 55s 03:07 23:11 04:08 22:09 04:57 21:20 13:08 151.07
11
05:34
61° ENE
20:43
300° WNW
15h 08m +2m 53s 03:04 23:14 04:06 22:11 04:55 21:21 13:08 151.10
12
05:32
60° ENE
20:44
300° WNW
15h 11m +2m 50s 03:01 23:17 04:04 22:13 04:54 21:23 13:08 151.13
13
05:31
60° ENE
20:45
300° WNW
15h 14m +2m 48s 02:58 23:20 04:02 22:15 04:52 21:24 13:08 151.17
14
05:29
60° ENE
20:47
301° WNW
15h 17m +2m 45s 02:55 23:23 04:00 22:17 04:50 21:26 13:08 151.20
15
05:28
59° ENE
20:48
301° WNW
15h 20m +2m 42s 02:51 23:27 03:58 22:19 04:49 21:28 13:08 151.24
16
05:27
59° ENE
20:49
302° WNW
15h 22m +2m 39s 02:48 23:30 03:56 22:21 04:47 21:29 13:08 151.27
17
05:25
58° ENE
20:51
302° WNW
15h 25m +2m 37s 02:45 23:33 03:54 22:23 04:46 21:31 13:08 151.30
18
05:24
58° ENE
20:52
302° WNW
15h 27m +2m 34s 02:42 23:36 03:52 22:25 04:44 21:32 13:08 151.33
19
05:23
58° ENE
20:53
303° WNW
15h 30m +2m 30s 02:39 23:40 03:51 22:26 04:43 21:34 13:08 151.36
20
05:22
57° ENE
20:55
303° WNW
15h 32m +2m 27s 02:35 23:43 03:49 22:28 04:42 21:35 13:08 151.39
21
05:21
57° ENE
20:56
303° WNW
15h 35m +2m 24s 02:32 23:47 03:47 22:30 04:40 21:37 13:08 151.41
22
05:20
56° ENE
20:57
304° WNW
15h 37m +2m 21s 02:29 23:50 03:45 22:32 04:39 21:38 13:08 151.44
23
05:19
56° NE
20:58
304° NW
15h 39m +2m 17s 02:26 23:54 03:44 22:34 04:38 21:39 13:08 151.47
24
05:17
56° NE
21:00
304° NW
15h 42m +2m 13s 02:22 23:57 03:42 22:36 04:36 21:41 13:08 151.50
25
05:16
56° NE
21:01
305° NW
15h 44m +2m 10s 02:19 N/A 03:40 22:38 04:35 21:42 13:08 151.52
26
05:16
55° NE
21:02
305° NW
15h 46m +2m 06s 02:15 00:01 03:39 22:39 04:34 21:44 13:08 151.55
27
05:15
55° NE
21:03
305° NW
15h 48m +2m 02s 02:12 00:05 03:37 22:41 04:33 21:45 13:08 151.57
28
05:14
55° NE
21:04
306° NW
15h 50m +1m 58s 02:08 00:09 03:36 22:43 04:32 21:46 13:09 151.60
29
05:13
54° NE
21:05
306° NW
15h 52m +1m 54s 02:04 00:13 03:34 22:44 04:31 21:47 13:09 151.62
30
05:12
54° NE
21:06
306° NW
15h 54m +1m 50s 02:00 00:17 03:33 22:46 04:30 21:49 13:09 151.65
31
05:11
54° NE
21:07
306° NW
15h 55m +1m 45s 01:56 00:21 03:32 22:48 04:29 21:50 13:09 151.67

Trong Burnaby, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Burnaby

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Burnaby

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Burnaby

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Canada:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí