Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Delta, Canada 🇨🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:25 58.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:51 302.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 26m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 56.05°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.330 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Delta

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:50
65° ENE
20:28
295° WNW
14h 37m +3m 11s 03:35 22:44 04:28 21:50 05:13 21:04 13:08 150.74
2
05:48
65° ENE
20:29
295° WNW
14h 40m +3m 10s 03:32 22:47 04:26 21:52 05:11 21:06 13:08 150.77
3
05:46
64° ENE
20:30
296° WNW
14h 44m +3m 08s 03:29 22:49 04:24 21:54 05:10 21:08 13:08 150.81
4
05:45
64° ENE
20:32
296° WNW
14h 47m +3m 06s 03:26 22:52 04:22 21:56 05:08 21:09 13:08 150.85
5
05:43
64° ENE
20:33
297° WNW
14h 50m +3m 04s 03:23 22:55 04:19 21:58 05:06 21:11 13:08 150.88
6
05:42
63° ENE
20:35
297° WNW
14h 53m +3m 03s 03:20 22:58 04:17 22:00 05:04 21:12 13:08 150.92
7
05:40
63° ENE
20:36
298° WNW
14h 56m +3m 01s 03:17 23:01 04:15 22:02 05:02 21:14 13:08 150.96
8
05:38
62° ENE
20:38
298° WNW
14h 59m +2m 58s 03:14 23:04 04:13 22:04 05:01 21:16 13:08 150.99
9
05:37
62° ENE
20:39
299° WNW
15h 02m +2m 56s 03:11 23:06 04:11 22:06 04:59 21:17 13:08 151.03
10
05:35
61° ENE
20:41
299° WNW
15h 05m +2m 54s 03:08 23:09 04:09 22:08 04:57 21:19 13:08 151.07
11
05:34
61° ENE
20:42
299° WNW
15h 07m +2m 52s 03:05 23:12 04:07 22:10 04:56 21:20 13:08 151.10
12
05:33
60° ENE
20:43
300° WNW
15h 10m +2m 49s 03:02 23:15 04:05 22:12 04:54 21:22 13:08 151.13
13
05:31
60° ENE
20:45
300° WNW
15h 13m +2m 47s 02:59 23:19 04:03 22:14 04:52 21:24 13:08 151.17
14
05:30
60° ENE
20:46
301° WNW
15h 16m +2m 44s 02:56 23:22 04:01 22:16 04:51 21:25 13:07 151.20
15
05:28
59° ENE
20:47
301° WNW
15h 19m +2m 41s 02:53 23:25 03:59 22:18 04:49 21:27 13:08 151.24
16
05:27
59° ENE
20:49
301° WNW
15h 21m +2m 39s 02:50 23:28 03:57 22:20 04:48 21:28 13:08 151.27
17
05:26
58° ENE
20:50
302° WNW
15h 24m +2m 36s 02:47 23:31 03:55 22:21 04:46 21:30 13:08 151.30
18
05:25
58° ENE
20:51
302° WNW
15h 26m +2m 33s 02:44 23:34 03:53 22:23 04:45 21:31 13:08 151.33
19
05:23
58° ENE
20:53
303° WNW
15h 29m +2m 30s 02:40 23:38 03:51 22:25 04:43 21:33 13:08 151.36
20
05:22
57° ENE
20:54
303° WNW
15h 31m +2m 26s 02:37 23:41 03:50 22:27 04:42 21:34 13:08 151.39
21
05:21
57° ENE
20:55
303° WNW
15h 34m +2m 23s 02:34 23:44 03:48 22:29 04:41 21:36 13:08 151.41
22
05:20
57° ENE
20:57
304° WNW
15h 36m +2m 20s 02:31 23:48 03:46 22:31 04:39 21:37 13:08 151.44
23
05:19
56° ENE
20:58
304° NW
15h 38m +2m 16s 02:28 23:51 03:45 22:33 04:38 21:39 13:08 151.47
24
05:18
56° NE
20:59
304° NW
15h 41m +2m 13s 02:24 23:55 03:43 22:35 04:37 21:40 13:08 151.50
25
05:17
56° NE
21:00
304° NW
15h 43m +2m 09s 02:21 23:58 03:41 22:36 04:36 21:41 13:08 151.52
26
05:16
55° NE
21:01
305° NW
15h 45m +2m 05s 02:18 N/A 03:40 22:38 04:35 21:43 13:08 151.55
27
05:15
55° NE
21:02
305° NW
15h 47m +2m 01s 02:14 00:02 03:38 22:40 04:34 21:44 13:08 151.57
28
05:14
55° NE
21:03
305° NW
15h 49m +1m 57s 02:11 00:06 03:37 22:41 04:33 21:45 13:08 151.60
29
05:13
54° NE
21:05
306° NW
15h 51m +1m 53s 02:07 00:10 03:35 22:43 04:32 21:46 13:09 151.62
30
05:13
54° NE
21:06
306° NW
15h 53m +1m 49s 02:04 00:14 03:34 22:45 04:31 21:48 13:09 151.65
31
05:12
54° NE
21:07
306° NW
15h 54m +1m 45s 02:00 00:18 03:33 22:46 04:30 21:49 13:09 151.67

Trong Delta, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Delta

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Delta

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Delta

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Canada:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 18 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí