Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Abū Ghurayb, Iraq 🇮🇶

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:50 83.6° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:24 276.6° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 33m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -38.8°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.503 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Abū Ghurayb

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:31
99° Đông
17:59
262° Tây
11h 27m +2m 01s 05:09 19:22 05:37 18:53 06:06 18:25 12:15 148.22
2
06:30
98° Đông
18:00
262° Tây
11h 29m +2m 01s 05:08 19:23 05:36 18:54 06:05 18:25 12:15 148.26
3
06:29
98° Đông
18:01
262° Tây
11h 31m +2m 02s 05:06 19:24 05:35 18:55 06:04 18:26 12:15 148.29
4
06:28
97° Đông
18:02
263° Tây
11h 33m +2m 02s 05:05 19:24 05:34 18:56 06:03 18:27 12:15 148.33
5
06:27
97° Đông
18:02
264° Tây
11h 35m +2m 02s 05:04 19:25 05:33 18:56 06:01 18:28 12:14 148.37
6
06:25
96° Đông
18:03
264° Tây
11h 37m +2m 03s 05:03 19:26 05:31 18:57 06:00 18:29 12:14 148.41
7
06:24
96° Đông
18:04
264° Tây
11h 40m +2m 03s 05:02 19:27 05:30 18:58 05:59 18:29 12:14 148.45
8
06:23
95° Đông
18:05
265° Tây
11h 42m +2m 03s 05:00 19:27 05:29 18:59 05:58 18:30 12:14 148.49
9
06:21
95° Đông
18:06
265° Tây
11h 44m +2m 03s 04:59 19:28 05:28 18:59 05:56 18:31 12:13 148.53
10
06:20
94° Đông
18:06
266° Tây
11h 46m +2m 03s 04:58 19:29 05:26 19:00 05:55 18:32 12:13 148.57
11
06:19
94° Đông
18:07
266° Tây
11h 48m +2m 04s 04:56 19:30 05:25 19:01 05:54 18:32 12:13 148.61
12
06:18
94° Đông
18:08
267° Tây
11h 50m +2m 04s 04:55 19:31 05:24 19:02 05:52 18:33 12:13 148.65
13
06:16
93° Đông
18:09
267° Tây
11h 52m +2m 04s 04:54 19:31 05:23 19:03 05:51 18:34 12:12 148.69
14
06:15
92° Đông
18:09
268° Tây
11h 54m +2m 04s 04:52 19:32 05:21 19:03 05:50 18:35 12:12 148.73
15
06:14
92° Đông
18:10
268° Tây
11h 56m +2m 04s 04:51 19:33 05:20 19:04 05:48 18:35 12:12 148.77
16
06:12
92° Đông
18:11
269° Tây
11h 58m +2m 04s 04:50 19:34 05:19 19:05 05:47 18:36 12:12 148.81
17
06:11
91° Đông
18:12
269° Tây
12h 00m +2m 04s 04:48 19:35 05:17 19:06 05:46 18:37 12:11 148.85
18
06:10
91° Đông
18:12
270° Tây
12h 02m +2m 04s 04:47 19:36 05:16 19:06 05:45 18:38 12:11 148.90
19
06:08
90° Đông
18:13
270° Tây
12h 04m +2m 04s 04:45 19:36 05:14 19:07 05:43 18:38 12:11 148.94
20
06:07
90° Đông
18:14
270° Tây
12h 06m +2m 04s 04:44 19:37 05:13 19:08 05:42 18:39 12:10 148.98
21
06:06
89° Đông
18:15
271° Tây
12h 09m +2m 04s 04:43 19:38 05:12 19:09 05:41 18:40 12:10 149.02
22
06:04
89° Đông
18:15
272° Tây
12h 11m +2m 04s 04:41 19:39 05:10 19:10 05:39 18:41 12:10 149.06
23
06:03
88° Đông
18:16
272° Tây
12h 13m +2m 04s 04:40 19:40 05:09 19:10 05:38 18:41 12:09 149.10
24
06:02
88° Đông
18:17
272° Tây
12h 15m +2m 04s 04:38 19:40 05:08 19:11 05:36 18:42 12:09 149.14
25
06:00
87° Đông
18:18
273° Tây
12h 17m +2m 04s 04:37 19:41 05:06 19:12 05:35 18:43 12:09 149.18
26
05:59
87° Đông
18:18
273° Tây
12h 19m +2m 04s 04:35 19:42 05:05 19:13 05:34 18:44 12:09 149.23
27
05:58
86° Đông
18:19
274° Tây
12h 21m +2m 04s 04:34 19:43 05:03 19:13 05:32 18:44 12:08 149.27
28
05:56
86° Đông
18:20
274° Tây
12h 23m +2m 03s 04:33 19:44 05:02 19:14 05:31 18:45 12:08 149.31
29
05:55
86° Đông
18:21
275° Tây
12h 25m +2m 03s 04:31 19:45 05:01 19:15 05:30 18:46 12:08 149.35
30
05:54
85° Đông
18:21
275° Tây
12h 27m +2m 03s 04:30 19:46 04:59 19:16 05:28 18:47 12:07 149.39
31
05:52
84° Đông
18:22
276° Tây
12h 29m +2m 03s 04:28 19:46 04:58 19:17 05:27 18:47 12:07 149.44

Trong Abū Ghurayb, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Abū Ghurayb

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Abū Ghurayb

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Abū Ghurayb

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iraq:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí