Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Basrah, Iraq 🇮🇶
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:46 ↑ 62.8° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:49 ↑ 297.2° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 02m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 12.2°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.809 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Basrah
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:47
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +0m 47s | 03:11 | 20:22 | 03:46 | 19:46 | 04:19 | 19:14 | 11:46 | 151.68 |
| 2 |
04:47
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +0m 45s | 03:11 | 20:22 | 03:46 | 19:47 | 04:19 | 19:14 | 11:46 | 151.70 |
| 3 |
04:46
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +0m 43s | 03:10 | 20:23 | 03:46 | 19:48 | 04:19 | 19:15 | 11:46 | 151.73 |
| 4 |
04:46
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +0m 41s | 03:10 | 20:24 | 03:45 | 19:48 | 04:18 | 19:15 | 11:47 | 151.75 |
| 5 |
04:46
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +0m 39s | 03:10 | 20:24 | 03:45 | 19:49 | 04:18 | 19:16 | 11:47 | 151.77 |
| 6 |
04:46
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +0m 36s | 03:09 | 20:25 | 03:45 | 19:49 | 04:18 | 19:16 | 11:47 | 151.80 |
| 7 |
04:46
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +0m 34s | 03:09 | 20:26 | 03:45 | 19:50 | 04:18 | 19:17 | 11:47 | 151.82 |
| 8 |
04:46
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +0m 32s | 03:09 | 20:26 | 03:45 | 19:51 | 04:18 | 19:17 | 11:47 | 151.83 |
| 9 |
04:46
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +0m 29s | 03:09 | 20:27 | 03:44 | 19:51 | 04:18 | 19:18 | 11:48 | 151.86 |
| 10 |
04:46
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +0m 27s | 03:09 | 20:27 | 03:44 | 19:52 | 04:18 | 19:18 | 11:48 | 151.88 |
| 11 |
04:46
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +0m 25s | 03:08 | 20:28 | 03:44 | 19:52 | 04:18 | 19:19 | 11:48 | 151.89 |
| 12 |
04:46
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +0m 22s | 03:08 | 20:28 | 03:44 | 19:52 | 04:18 | 19:19 | 11:48 | 151.91 |
| 13 |
04:46
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +0m 20s | 03:08 | 20:29 | 03:44 | 19:53 | 04:18 | 19:19 | 11:48 | 151.92 |
| 14 |
04:46
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:52
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +0m 18s | 03:08 | 20:29 | 03:44 | 19:53 | 04:18 | 19:20 | 11:49 | 151.94 |
| 15 |
04:46
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:52
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +0m 15s | 03:08 | 20:30 | 03:44 | 19:54 | 04:18 | 19:20 | 11:49 | 151.95 |
| 16 |
04:46
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:52
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +0m 13s | 03:08 | 20:30 | 03:44 | 19:54 | 04:18 | 19:20 | 11:49 | 151.97 |
| 17 |
04:46
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +0m 10s | 03:08 | 20:30 | 03:44 | 19:54 | 04:18 | 19:21 | 11:49 | 151.98 |
| 18 |
04:46
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +0m 08s | 03:08 | 20:31 | 03:45 | 19:55 | 04:18 | 19:21 | 11:49 | 151.99 |
| 19 |
04:46
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +0m 06s | 03:09 | 20:31 | 03:45 | 19:55 | 04:18 | 19:21 | 11:50 | 152.00 |
| 20 |
04:47
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +0m 03s | 03:09 | 20:31 | 03:45 | 19:55 | 04:18 | 19:22 | 11:50 | 152.01 |
| 21 |
04:47
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +0m 01s | 03:09 | 20:31 | 03:45 | 19:55 | 04:19 | 19:22 | 11:50 | 152.02 |
| 22 |
04:47
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | -0m 01s | 03:09 | 20:32 | 03:45 | 19:56 | 04:19 | 19:22 | 11:50 | 152.03 |
| 23 |
04:47
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | -0m 03s | 03:09 | 20:32 | 03:45 | 19:56 | 04:19 | 19:22 | 11:51 | 152.04 |
| 24 |
04:47
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | -0m 06s | 03:10 | 20:32 | 03:46 | 19:56 | 04:19 | 19:22 | 11:51 | 152.05 |
| 25 |
04:48
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | -0m 08s | 03:10 | 20:32 | 03:46 | 19:56 | 04:20 | 19:22 | 11:51 | 152.05 |
| 26 |
04:48
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | -0m 11s | 03:10 | 20:32 | 03:46 | 19:56 | 04:20 | 19:23 | 11:51 | 152.06 |
| 27 |
04:48
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | -0m 13s | 03:11 | 20:32 | 03:47 | 19:56 | 04:20 | 19:23 | 11:51 | 152.06 |
| 28 |
04:49
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | -0m 15s | 03:11 | 20:32 | 03:47 | 19:56 | 04:21 | 19:23 | 11:52 | 152.07 |
| 29 |
04:49
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | -0m 18s | 03:12 | 20:32 | 03:47 | 19:56 | 04:21 | 19:23 | 11:52 | 152.07 |
| 30 |
04:49
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | -0m 20s | 03:12 | 20:32 | 03:48 | 19:56 | 04:21 | 19:23 | 11:52 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Basrah. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Basrah, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 03 đến 19 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 28 đến 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Basrah
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Basrah
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iraq:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Basrah
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Basrah.