Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Al Mawşil al Jadīdah, Iraq 🇮🇶

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:57 64.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:11 296.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 14m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 15.67°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.409 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Al Mawşil al Jadīdah

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:14
71° E
18:54
290° NW
13h 39m +1m 58s 03:38 20:31 04:13 19:56 04:46 19:23 12:04 150.72
2
05:13
70° E
18:55
290° NW
13h 41m +1m 57s 03:37 20:32 04:12 19:57 04:45 19:24 12:04 150.75
3
05:12
70° E
18:56
290° NW
13h 43m +1m 56s 03:35 20:34 04:11 19:58 04:44 19:25 12:04 150.79
4
05:11
70° E
18:57
291° NW
13h 45m +1m 55s 03:34 20:35 04:09 19:59 04:43 19:25 12:04 150.83
5
05:10
69° E
18:58
291° NW
13h 47m +1m 53s 03:32 20:36 04:08 20:00 04:42 19:26 12:04 150.87
6
05:09
69° E
18:59
292° NW
13h 49m +1m 52s 03:31 20:37 04:07 20:01 04:41 19:27 12:04 150.90
7
05:08
68° E
19:00
292° NW
13h 51m +1m 51s 03:30 20:39 04:06 20:02 04:40 19:28 12:04 150.94
8
05:07
68° E
19:00
292° NW
13h 53m +1m 49s 03:28 20:40 04:05 20:03 04:39 19:29 12:04 150.98
9
05:06
68° E
19:01
292° NW
13h 55m +1m 48s 03:27 20:41 04:03 20:04 04:38 19:30 12:04 151.01
10
05:05
67° E
19:02
293° NW
13h 56m +1m 46s 03:26 20:42 04:02 20:05 04:37 19:31 12:03 151.05
11
05:04
67° E
19:03
293° NW
13h 58m +1m 45s 03:24 20:43 04:01 20:06 04:36 19:32 12:03 151.09
12
05:04
67° E
19:04
294° NW
14h 00m +1m 43s 03:23 20:45 04:00 20:07 04:35 19:33 12:03 151.12
13
05:03
66° E
19:05
294° NW
14h 02m +1m 41s 03:22 20:46 03:59 20:08 04:34 19:34 12:03 151.15
14
05:02
66° E
19:05
294° NW
14h 03m +1m 40s 03:21 20:47 03:58 20:10 04:33 19:35 12:03 151.19
15
05:01
66° E
19:06
294° NW
14h 05m +1m 38s 03:19 20:48 03:57 20:11 04:32 19:36 12:03 151.22
16
05:00
65° E
19:07
295° NW
14h 06m +1m 36s 03:18 20:50 03:56 20:12 04:31 19:37 12:03 151.25
17
04:59
65° E
19:08
295° NW
14h 08m +1m 34s 03:17 20:51 03:55 20:13 04:30 19:37 12:03 151.28
18
04:59
65° E
19:09
295° NW
14h 10m +1m 32s 03:16 20:52 03:54 20:14 04:29 19:38 12:03 151.31
19
04:58
65° E
19:10
296° NW
14h 11m +1m 30s 03:15 20:53 03:53 20:15 04:28 19:39 12:04 151.34
20
04:57
64° E
19:10
296° NW
14h 13m +1m 28s 03:14 20:54 03:52 20:16 04:28 19:40 12:04 151.37
21
04:57
64° E
19:11
296° NW
14h 14m +1m 26s 03:13 20:55 03:51 20:17 04:27 19:41 12:04 151.40
22
04:56
64° E
19:12
296° NW
14h 15m +1m 24s 03:12 20:57 03:51 20:17 04:26 19:42 12:04 151.43
23
04:55
64° E
19:13
297° NW
14h 17m +1m 22s 03:11 20:58 03:50 20:18 04:26 19:43 12:04 151.46
24
04:55
63° E
19:13
297° NW
14h 18m +1m 20s 03:10 20:59 03:49 20:19 04:25 19:43 12:04 151.49
25
04:54
63° E
19:14
297° NW
14h 19m +1m 17s 03:09 21:00 03:48 20:20 04:24 19:44 12:04 151.51
26
04:54
63° E
19:15
297° NW
14h 21m +1m 15s 03:08 21:01 03:48 20:21 04:24 19:45 12:04 151.54
27
04:53
63° E
19:16
298° NW
14h 22m +1m 13s 03:07 21:02 03:47 20:22 04:23 19:46 12:04 151.56
28
04:53
62° E
19:16
298° NW
14h 23m +1m 10s 03:06 21:03 03:46 20:23 04:23 19:47 12:04 151.59
29
04:52
62° E
19:17
298° NW
14h 24m +1m 08s 03:05 21:04 03:46 20:24 04:22 19:47 12:04 151.61
30
04:52
62° E
19:18
298° NW
14h 25m +1m 05s 03:05 21:05 03:45 20:25 04:22 19:48 12:05 151.64
31
04:52
62° E
19:18
298° NW
14h 26m +1m 03s 03:04 21:06 03:45 20:25 04:21 19:49 12:05 151.66

Trong Al Mawşil al Jadīdah, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 29 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Al Mawşil al Jadīdah

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Al Mawşil al Jadīdah

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Al Mawşil al Jadīdah

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iraq:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí