Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sāmarrā’, Iraq 🇮🇶

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:59 64.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:03 295.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 04m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -22.87°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.413 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sāmarrā’

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:15
71° E
18:48
289° NW
13h 32m +1m 49s 03:42 20:21 04:16 19:47 04:48 19:15 12:01 150.72
2
05:14
71° E
18:48
289° NW
13h 34m +1m 48s 03:41 20:22 04:15 19:48 04:47 19:16 12:01 150.75
3
05:13
70° E
18:49
290° NW
13h 36m +1m 47s 03:40 20:23 04:13 19:49 04:46 19:17 12:01 150.79
4
05:12
70° E
18:50
290° NW
13h 38m +1m 46s 03:38 20:24 04:12 19:50 04:45 19:18 12:01 150.83
5
05:11
70° E
18:51
290° NW
13h 39m +1m 44s 03:37 20:25 04:11 19:51 04:43 19:18 12:01 150.87
6
05:10
69° E
18:52
291° NW
13h 41m +1m 43s 03:36 20:26 04:10 19:52 04:42 19:19 12:01 150.90
7
05:09
69° E
18:52
291° NW
13h 43m +1m 42s 03:34 20:27 04:09 19:53 04:41 19:20 12:01 150.94
8
05:08
69° E
18:53
292° NW
13h 44m +1m 40s 03:33 20:29 04:08 19:54 04:41 19:21 12:00 150.98
9
05:07
68° E
18:54
292° NW
13h 46m +1m 39s 03:32 20:30 04:07 19:55 04:40 19:22 12:00 151.01
10
05:06
68° E
18:55
292° NW
13h 48m +1m 38s 03:31 20:31 04:06 19:56 04:39 19:23 12:00 151.05
11
05:06
68° E
18:55
292° NW
13h 49m +1m 36s 03:30 20:32 04:05 19:57 04:38 19:23 12:00 151.08
12
05:05
67° E
18:56
293° NW
13h 51m +1m 35s 03:28 20:33 04:04 19:58 04:37 19:24 12:00 151.12
13
05:04
67° E
18:57
293° NW
13h 52m +1m 33s 03:27 20:34 04:03 19:59 04:36 19:25 12:00 151.15
14
05:03
67° E
18:58
293° NW
13h 54m +1m 32s 03:26 20:35 04:02 19:59 04:35 19:26 12:00 151.19
15
05:03
66° E
18:59
294° NW
13h 56m +1m 30s 03:25 20:36 04:01 20:00 04:34 19:27 12:00 151.22
16
05:02
66° E
18:59
294° NW
13h 57m +1m 28s 03:24 20:37 04:00 20:01 04:33 19:28 12:00 151.25
17
05:01
66° E
19:00
294° NW
13h 58m +1m 26s 03:23 20:39 03:59 20:02 04:33 19:28 12:00 151.28
18
05:00
66° E
19:01
295° NW
14h 00m +1m 25s 03:22 20:40 03:58 20:03 04:32 19:29 12:00 151.31
19
05:00
65° E
19:02
295° NW
14h 01m +1m 23s 03:21 20:41 03:57 20:04 04:31 19:30 12:00 151.34
20
04:59
65° E
19:02
295° NW
14h 03m +1m 21s 03:20 20:42 03:57 20:05 04:31 19:31 12:00 151.37
21
04:59
65° E
19:03
295° NW
14h 04m +1m 19s 03:19 20:43 03:56 20:06 04:30 19:32 12:01 151.40
22
04:58
64° E
19:04
296° NW
14h 05m +1m 17s 03:18 20:44 03:55 20:07 04:29 19:32 12:01 151.43
23
04:57
64° E
19:04
296° NW
14h 06m +1m 15s 03:17 20:45 03:54 20:08 04:29 19:33 12:01 151.46
24
04:57
64° E
19:05
296° NW
14h 08m +1m 13s 03:16 20:46 03:54 20:08 04:28 19:34 12:01 151.49
25
04:56
64° E
19:06
296° NW
14h 09m +1m 11s 03:16 20:47 03:53 20:09 04:27 19:35 12:01 151.51
26
04:56
64° E
19:06
296° NW
14h 10m +1m 09s 03:15 20:48 03:52 20:10 04:27 19:35 12:01 151.54
27
04:55
63° E
19:07
297° NW
14h 11m +1m 07s 03:14 20:49 03:52 20:11 04:26 19:36 12:01 151.56
28
04:55
63° E
19:08
297° NW
14h 12m +1m 04s 03:13 20:50 03:51 20:12 04:26 19:37 12:01 151.59
29
04:55
63° E
19:08
297° NW
14h 13m +1m 02s 03:13 20:51 03:51 20:13 04:25 19:38 12:01 151.61
30
04:54
63° E
19:09
297° NW
14h 14m +1m 00s 03:12 20:51 03:50 20:13 04:25 19:38 12:01 151.64
31
04:54
63° E
19:10
298° NW
14h 15m +0m 57s 03:11 20:52 03:50 20:14 04:25 19:39 12:02 151.66

Trong Sāmarrā’, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Sāmarrā’

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Sāmarrā’

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Sāmarrā’

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iraq:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí