Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Abū Ghurayb, Iraq 🇮🇶

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:59 65.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:00 295.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 00m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 3.74°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.410 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Abū Ghurayb

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:37
80° E
18:28
280° W
12h 51m -1m 57s 04:11 19:54 04:41 19:24 05:11 18:54 12:03 150.98
2
05:38
80° E
18:27
280° W
12h 49m -1m 58s 04:12 19:53 04:42 19:22 05:12 18:52 12:03 150.94
3
05:38
80° E
18:25
279° W
12h 47m -1m 58s 04:12 19:51 04:43 19:21 05:13 18:51 12:02 150.91
4
05:39
81° E
18:24
279° W
12h 45m -1m 59s 04:13 19:50 04:44 19:19 05:13 18:50 12:02 150.87
5
05:40
81° E
18:23
278° W
12h 43m -1m 59s 04:14 19:48 04:45 19:18 05:14 18:48 12:02 150.84
6
05:40
82° E
18:21
278° W
12h 41m -1m 59s 04:15 19:47 04:45 19:16 05:15 18:47 12:01 150.80
7
05:41
82° E
18:20
278° W
12h 39m -2m 00s 04:16 19:45 04:46 19:15 05:15 18:46 12:01 150.76
8
05:42
83° E
18:19
277° W
12h 37m -2m 00s 04:17 19:44 04:47 19:14 05:16 18:44 12:01 150.72
9
05:42
83° E
18:17
277° W
12h 35m -2m 00s 04:18 19:42 04:48 19:12 05:17 18:43 12:00 150.69
10
05:43
84° E
18:16
276° W
12h 33m -2m 00s 04:18 19:41 04:48 19:11 05:18 18:42 12:00 150.65
11
05:44
84° E
18:15
276° W
12h 31m -2m 01s 04:19 19:39 04:49 19:09 05:18 18:40 12:00 150.61
12
05:44
84° E
18:13
275° W
12h 29m -2m 01s 04:20 19:38 04:50 19:08 05:19 18:39 11:59 150.57
13
05:45
85° E
18:12
275° W
12h 27m -2m 01s 04:21 19:36 04:50 19:06 05:20 18:37 11:59 150.53
14
05:46
85° E
18:11
274° W
12h 24m -2m 01s 04:22 19:35 04:51 19:05 05:20 18:36 11:59 150.49
15
05:46
86° E
18:09
274° W
12h 22m -2m 01s 04:22 19:33 04:52 19:04 05:21 18:35 11:58 150.45
16
05:47
86° E
18:08
274° W
12h 20m -2m 02s 04:23 19:32 04:53 19:02 05:22 18:33 11:58 150.41
17
05:48
87° E
18:07
273° W
12h 18m -2m 02s 04:24 19:30 04:53 19:01 05:22 18:32 11:57 150.37
18
05:48
87° E
18:05
273° W
12h 16m -2m 02s 04:25 19:29 04:54 18:59 05:23 18:30 11:57 150.33
19
05:49
88° E
18:04
272° W
12h 14m -2m 02s 04:25 19:27 04:55 18:58 05:24 18:29 11:57 150.29
20
05:50
88° E
18:02
272° W
12h 12m -2m 02s 04:26 19:26 04:56 18:56 05:24 18:28 11:56 150.24
21
05:50
89° E
18:01
271° W
12h 10m -2m 02s 04:27 19:24 04:56 18:55 05:25 18:26 11:56 150.20
22
05:51
89° E
18:00
271° W
12h 08m -2m 02s 04:28 19:23 04:57 18:54 05:26 18:25 11:56 150.16
23
05:52
90° E
17:58
270° W
12h 06m -2m 02s 04:28 19:21 04:58 18:52 05:26 18:23 11:55 150.12
24
05:52
90° E
17:57
270° W
12h 04m -2m 02s 04:29 19:20 04:58 18:51 05:27 18:22 11:55 150.07
25
05:53
90° E
17:56
269° W
12h 02m -2m 02s 04:30 19:18 04:59 18:49 05:28 18:21 11:55 150.03
26
05:54
91° E
17:54
269° W
12h 00m -2m 02s 04:31 19:17 05:00 18:48 05:28 18:19 11:54 149.99
27
05:54
91° E
17:53
268° W
11h 58m -2m 02s 04:31 19:16 05:00 18:47 05:29 18:18 11:54 149.95
28
05:55
92° E
17:51
268° W
11h 56m -2m 02s 04:32 19:14 05:01 18:45 05:30 18:17 11:54 149.91
29
05:56
92° E
17:50
267° W
11h 54m -2m 02s 04:33 19:13 05:02 18:44 05:30 18:15 11:53 149.86
30
05:56
93° E
17:49
267° W
11h 52m -2m 02s 04:34 19:11 05:03 18:43 05:31 18:14 11:53 149.82

Trong Abū Ghurayb, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Abū Ghurayb

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Abū Ghurayb

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Abū Ghurayb

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iraq:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí