Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Adapazarı, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:42 83.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:22 276.9° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 40m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -44.17°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.459 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Adapazarı

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:32
99° Đông
18:49
261° Tây
11h 16m +2m 40s 06:01 20:20 06:33 19:48 07:04 19:17 13:10 148.22
2
07:31
99° Đông
18:50
261° Tây
11h 18m +2m 40s 06:00 20:21 06:31 19:49 07:03 19:18 13:10 148.26
3
07:29
98° Đông
18:51
262° Tây
11h 21m +2m 40s 05:58 20:22 06:30 19:50 07:01 19:19 13:10 148.30
4
07:28
98° Đông
18:52
262° Tây
11h 24m +2m 41s 05:57 20:23 06:28 19:52 07:00 19:20 13:10 148.33
5
07:26
97° Đông
18:53
263° Tây
11h 26m +2m 41s 05:55 20:24 06:27 19:53 06:58 19:21 13:09 148.37
6
07:25
97° Đông
18:54
263° Tây
11h 29m +2m 41s 05:53 20:26 06:25 19:54 06:57 19:22 13:09 148.41
7
07:23
96° Đông
18:55
264° Tây
11h 32m +2m 42s 05:52 20:27 06:24 19:55 06:55 19:23 13:09 148.45
8
07:21
96° Đông
18:56
264° Tây
11h 35m +2m 42s 05:50 20:28 06:22 19:56 06:54 19:24 13:09 148.49
9
07:20
95° Đông
18:58
265° Tây
11h 37m +2m 42s 05:49 20:29 06:21 19:57 06:52 19:25 13:09 148.53
10
07:18
95° Đông
18:59
266° Tây
11h 40m +2m 42s 05:47 20:30 06:19 19:58 06:50 19:27 13:08 148.57
11
07:17
94° Đông
19:00
266° Tây
11h 43m +2m 42s 05:45 20:31 06:17 19:59 06:49 19:28 13:08 148.61
12
07:15
94° Đông
19:01
266° Tây
11h 45m +2m 43s 05:44 20:32 06:16 20:00 06:47 19:29 13:08 148.65
13
07:13
93° Đông
19:02
267° Tây
11h 48m +2m 43s 05:42 20:34 06:14 20:02 06:46 19:30 13:07 148.69
14
07:12
93° Đông
19:03
268° Tây
11h 51m +2m 43s 05:40 20:35 06:12 20:03 06:44 19:31 13:07 148.73
15
07:10
92° Đông
19:04
268° Tây
11h 54m +2m 43s 05:39 20:36 06:11 20:04 06:42 19:32 13:07 148.77
16
07:08
92° Đông
19:05
269° Tây
11h 56m +2m 43s 05:37 20:37 06:09 20:05 06:41 19:33 13:07 148.81
17
07:07
91° Đông
19:06
269° Tây
11h 59m +2m 43s 05:35 20:38 06:07 20:06 06:39 19:34 13:06 148.85
18
07:05
91° Đông
19:07
270° Tây
12h 02m +2m 43s 05:33 20:40 06:06 20:07 06:37 19:35 13:06 148.90
19
07:04
90° Đông
19:08
270° Tây
12h 04m +2m 43s 05:32 20:41 06:04 20:08 06:36 19:36 13:06 148.94
20
07:02
90° Đông
19:10
271° Tây
12h 07m +2m 43s 05:30 20:42 06:02 20:09 06:34 19:37 13:05 148.98
21
07:00
89° Đông
19:11
271° Tây
12h 10m +2m 43s 05:28 20:43 06:01 20:10 06:32 19:39 13:05 149.02
22
06:59
88° Đông
19:12
272° Tây
12h 13m +2m 43s 05:26 20:44 05:59 20:12 06:31 19:40 13:05 149.06
23
06:57
88° Đông
19:13
272° Tây
12h 15m +2m 43s 05:24 20:46 05:57 20:13 06:29 19:41 13:05 149.10
24
06:55
88° Đông
19:14
273° Tây
12h 18m +2m 43s 05:23 20:47 05:55 20:14 06:27 19:42 13:04 149.14
25
06:54
87° Đông
19:15
273° Tây
12h 21m +2m 43s 05:21 20:48 05:54 20:15 06:26 19:43 13:04 149.19
26
06:52
86° Đông
19:16
274° Tây
12h 24m +2m 43s 05:19 20:49 05:52 20:16 06:24 19:44 13:04 149.23
27
06:50
86° Đông
19:17
274° Tây
12h 26m +2m 42s 05:17 20:50 05:50 20:17 06:22 19:45 13:03 149.27
28
06:49
85° Đông
19:18
275° Tây
12h 29m +2m 42s 05:15 20:52 05:48 20:18 06:21 19:46 13:03 149.31
29
06:47
85° Đông
19:19
275° Tây
12h 32m +2m 42s 05:13 20:53 05:47 20:20 06:19 19:47 13:03 149.35
30
06:45
84° Đông
19:20
276° Tây
12h 34m +2m 42s 05:11 20:54 05:45 20:21 06:17 19:48 13:02 149.39
31
06:44
84° Đông
19:21
276° Tây
12h 37m +2m 42s 05:10 20:56 05:43 20:22 06:16 19:49 13:02 149.44

Trong Adapazarı, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Adapazarı

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Adapazarı

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Adapazarı

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 1 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí