Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Uşak, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:48 63.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:09 296.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 21m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -18.8°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.327 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Uşak

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:05
70° ENE
19:54
290° WNW
13h 48m +2m 09s 04:24 21:35 05:01 20:58 05:36 20:23 12:59 150.72
2
06:04
70° ENE
19:55
291° WNW
13h 50m +2m 08s 04:23 21:36 05:00 20:59 05:35 20:24 12:59 150.76
3
06:03
69° ENE
19:55
291° WNW
13h 52m +2m 07s 04:21 21:38 04:58 21:00 05:33 20:25 12:59 150.79
4
06:01
69° ENE
19:56
292° WNW
13h 54m +2m 05s 04:19 21:39 04:57 21:01 05:32 20:26 12:59 150.83
5
06:00
68° ENE
19:57
292° WNW
13h 57m +2m 04s 04:18 21:40 04:56 21:02 05:31 20:27 12:59 150.87
6
05:59
68° ENE
19:58
292° WNW
13h 59m +2m 02s 04:16 21:42 04:54 21:03 05:30 20:28 12:59 150.91
7
05:58
68° ENE
19:59
293° WNW
14h 01m +2m 01s 04:15 21:43 04:53 21:05 05:28 20:29 12:58 150.94
8
05:57
67° ENE
20:00
293° WNW
14h 03m +1m 59s 04:13 21:45 04:52 21:06 05:27 20:30 12:58 150.98
9
05:56
67° ENE
20:01
293° WNW
14h 05m +1m 58s 04:12 21:46 04:51 21:07 05:26 20:31 12:58 151.01
10
05:55
66° ENE
20:02
294° WNW
14h 07m +1m 56s 04:10 21:47 04:49 21:08 05:25 20:32 12:58 151.05
11
05:54
66° ENE
20:03
294° WNW
14h 08m +1m 54s 04:09 21:49 04:48 21:09 05:24 20:33 12:58 151.09
12
05:53
66° ENE
20:04
294° WNW
14h 10m +1m 53s 04:07 21:50 04:47 21:10 05:23 20:34 12:58 151.12
13
05:52
66° ENE
20:05
295° WNW
14h 12m +1m 51s 04:06 21:51 04:46 21:12 05:22 20:35 12:58 151.16
14
05:51
65° ENE
20:06
295° WNW
14h 14m +1m 49s 04:05 21:53 04:45 21:13 05:21 20:36 12:58 151.19
15
05:50
65° ENE
20:07
295° WNW
14h 16m +1m 47s 04:03 21:54 04:43 21:14 05:20 20:37 12:58 151.22
16
05:49
64° ENE
20:08
296° WNW
14h 18m +1m 45s 04:02 21:56 04:42 21:15 05:19 20:38 12:58 151.25
17
05:49
64° ENE
20:08
296° WNW
14h 19m +1m 43s 04:01 21:57 04:41 21:16 05:18 20:39 12:58 151.28
18
05:48
64° ENE
20:09
296° WNW
14h 21m +1m 41s 03:59 21:58 04:40 21:17 05:17 20:40 12:58 151.32
19
05:47
64° ENE
20:10
296° WNW
14h 23m +1m 39s 03:58 22:00 04:39 21:18 05:16 20:41 12:58 151.35
20
05:46
63° ENE
20:11
297° WNW
14h 24m +1m 37s 03:57 22:01 04:38 21:19 05:15 20:42 12:58 151.38
21
05:46
63° ENE
20:12
297° WNW
14h 26m +1m 34s 03:56 22:02 04:37 21:20 05:15 20:43 12:58 151.40
22
05:45
63° ENE
20:13
297° WNW
14h 27m +1m 32s 03:54 22:04 04:36 21:22 05:14 20:44 12:59 151.43
23
05:44
63° ENE
20:14
298° WNW
14h 29m +1m 30s 03:53 22:05 04:35 21:23 05:13 20:45 12:59 151.46
24
05:44
62° ENE
20:14
298° WNW
14h 30m +1m 27s 03:52 22:06 04:34 21:24 05:12 20:46 12:59 151.49
25
05:43
62° ENE
20:15
298° WNW
14h 32m +1m 25s 03:51 22:07 04:34 21:25 05:12 20:47 12:59 151.51
26
05:42
62° ENE
20:16
298° WNW
14h 33m +1m 22s 03:50 22:08 04:33 21:26 05:11 20:47 12:59 151.54
27
05:42
62° ENE
20:17
299° WNW
14h 34m +1m 20s 03:49 22:10 04:32 21:27 05:10 20:48 12:59 151.56
28
05:41
61° ENE
20:17
299° WNW
14h 36m +1m 17s 03:48 22:11 04:31 21:28 05:10 20:49 12:59 151.59
29
05:41
61° ENE
20:18
299° WNW
14h 37m +1m 14s 03:47 22:12 04:31 21:28 05:09 20:50 12:59 151.61
30
05:40
61° ENE
20:19
299° WNW
14h 38m +1m 11s 03:46 22:13 04:30 21:29 05:09 20:51 12:59 151.64
31
05:40
61° ENE
20:20
299° WNW
14h 39m +1m 09s 03:46 22:14 04:29 21:30 05:08 20:51 13:00 151.66

Trong Uşak, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Uşak

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Uşak

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Uşak

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 18 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí