Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Denizli, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:50 63.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:10 296.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 20m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 39.37°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.370 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Denizli

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:08
70° ENE
19:53
290° WNW
13h 45m +2m 05s 04:29 21:33 05:05 20:56 05:39 20:22 13:00 150.72
2
06:07
70° ENE
19:54
290° WNW
13h 47m +2m 04s 04:27 21:34 05:04 20:57 05:38 20:23 13:00 150.76
3
06:06
69° ENE
19:55
291° WNW
13h 49m +2m 02s 04:26 21:35 05:03 20:58 05:37 20:24 13:00 150.79
4
06:05
69° ENE
19:56
291° WNW
13h 51m +2m 01s 04:24 21:37 05:01 20:59 05:36 20:25 13:00 150.83
5
06:03
69° ENE
19:57
292° WNW
13h 53m +2m 00s 04:23 21:38 05:00 21:01 05:34 20:26 13:00 150.87
6
06:02
68° ENE
19:58
292° WNW
13h 55m +1m 58s 04:21 21:39 04:59 21:02 05:33 20:27 13:00 150.91
7
06:01
68° ENE
19:59
292° WNW
13h 57m +1m 57s 04:20 21:41 04:57 21:03 05:32 20:28 13:00 150.94
8
06:00
68° ENE
20:00
293° WNW
13h 59m +1m 55s 04:18 21:42 04:56 21:04 05:31 20:29 13:00 150.98
9
05:59
67° ENE
20:00
293° WNW
14h 01m +1m 54s 04:17 21:43 04:55 21:05 05:30 20:30 13:00 151.01
10
05:58
67° ENE
20:01
293° WNW
14h 03m +1m 52s 04:16 21:45 04:54 21:06 05:29 20:31 13:00 151.05
11
05:57
66° ENE
20:02
294° WNW
14h 04m +1m 50s 04:14 21:46 04:52 21:07 05:28 20:32 13:00 151.09
12
05:56
66° ENE
20:03
294° WNW
14h 06m +1m 49s 04:13 21:47 04:51 21:08 05:27 20:33 13:00 151.12
13
05:56
66° ENE
20:04
294° WNW
14h 08m +1m 47s 04:11 21:49 04:50 21:10 05:26 20:34 13:00 151.16
14
05:55
66° ENE
20:05
295° WNW
14h 10m +1m 45s 04:10 21:50 04:49 21:11 05:25 20:35 12:59 151.19
15
05:54
65° ENE
20:06
295° WNW
14h 11m +1m 43s 04:09 21:51 04:48 21:12 05:24 20:36 13:00 151.22
16
05:53
65° ENE
20:07
295° WNW
14h 13m +1m 41s 04:08 21:52 04:47 21:13 05:23 20:37 13:00 151.25
17
05:52
65° ENE
20:07
296° WNW
14h 15m +1m 39s 04:06 21:54 04:46 21:14 05:22 20:38 13:00 151.28
18
05:51
64° ENE
20:08
296° WNW
14h 16m +1m 37s 04:05 21:55 04:45 21:15 05:21 20:39 13:00 151.32
19
05:51
64° ENE
20:09
296° WNW
14h 18m +1m 35s 04:04 21:56 04:44 21:16 05:20 20:40 13:00 151.35
20
05:50
64° ENE
20:10
296° WNW
14h 20m +1m 33s 04:03 21:58 04:43 21:17 05:19 20:40 13:00 151.38
21
05:49
64° ENE
20:11
297° WNW
14h 21m +1m 31s 04:02 21:59 04:42 21:18 05:19 20:41 13:00 151.40
22
05:48
63° ENE
20:12
297° WNW
14h 23m +1m 29s 04:01 22:00 04:41 21:19 05:18 20:42 13:00 151.43
23
05:48
63° ENE
20:12
297° WNW
14h 24m +1m 26s 03:59 22:01 04:40 21:20 05:17 20:43 13:00 151.46
24
05:47
63° ENE
20:13
298° WNW
14h 26m +1m 24s 03:58 22:02 04:39 21:21 05:17 20:44 13:00 151.49
25
05:47
62° ENE
20:14
298° WNW
14h 27m +1m 22s 03:57 22:04 04:39 21:22 05:16 20:45 13:00 151.51
26
05:46
62° ENE
20:15
298° WNW
14h 28m +1m 19s 03:56 22:05 04:38 21:23 05:15 20:46 13:00 151.54
27
05:45
62° ENE
20:16
298° WNW
14h 30m +1m 17s 03:56 22:06 04:37 21:24 05:15 20:46 13:00 151.56
28
05:45
62° ENE
20:16
298° WNW
14h 31m +1m 14s 03:55 22:07 04:36 21:25 05:14 20:47 13:00 151.59
29
05:45
62° ENE
20:17
299° WNW
14h 32m +1m 12s 03:54 22:08 04:36 21:26 05:13 20:48 13:01 151.61
30
05:44
61° ENE
20:18
299° WNW
14h 33m +1m 09s 03:53 22:09 04:35 21:27 05:13 20:49 13:01 151.64
31
05:44
61° ENE
20:18
299° WNW
14h 34m +1m 06s 03:52 22:10 04:35 21:28 05:12 20:50 13:01 151.66

Trong Denizli, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Denizli

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Denizli

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Denizli

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí