Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Al Ḩayy, Iraq 🇮🇶

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:49 61.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:01 298.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 12m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 55.58°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.874 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Al Ḩayy

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:23
98° Đông
17:53
262° Tây
11h 29m +1m 56s 05:02 19:14 05:30 18:46 05:58 18:18 12:08 148.24
2
06:22
98° Đông
17:53
262° Tây
11h 31m +1m 56s 05:01 19:15 05:29 18:47 05:57 18:18 12:08 148.25
3
06:21
98° Đông
17:54
263° Tây
11h 33m +1m 56s 04:59 19:16 05:28 18:47 05:56 18:19 12:07 148.29
4
06:20
97° Đông
17:55
263° Tây
11h 35m +1m 57s 04:58 19:16 05:26 18:48 05:55 18:20 12:07 148.34
5
06:18
97° Đông
17:56
264° Tây
11h 37m +1m 57s 04:57 19:17 05:25 18:49 05:54 18:21 12:07 148.39
6
06:17
96° Đông
17:56
264° Tây
11h 39m +1m 57s 04:56 19:18 05:24 18:50 05:52 18:21 12:07 148.41
7
06:16
96° Đông
17:57
264° Tây
11h 41m +1m 57s 04:55 19:19 05:23 18:50 05:51 18:22 12:06 148.45
8
06:15
95° Đông
17:58
265° Tây
11h 43m +1m 58s 04:53 19:19 05:22 18:51 05:50 18:23 12:06 148.50
9
06:14
95° Đông
17:59
265° Tây
11h 45m +1m 58s 04:52 19:20 05:20 18:52 05:49 18:24 12:06 148.53
10
06:12
94° Đông
17:59
266° Tây
11h 46m +1m 58s 04:51 19:21 05:19 18:53 05:47 18:24 12:06 148.56
11
06:11
94° Đông
18:00
266° Tây
11h 48m +1m 58s 04:50 19:22 05:18 18:53 05:46 18:25 12:05 148.60
12
06:10
94° Đông
18:01
267° Tây
11h 50m +1m 58s 04:48 19:22 05:17 18:54 05:45 18:26 12:05 148.64
13
06:09
93° Đông
18:02
267° Tây
11h 52m +1m 58s 04:47 19:23 05:15 18:55 05:44 18:26 12:05 148.69
14
06:07
92° Đông
18:02
268° Tây
11h 54m +1m 59s 04:46 19:24 05:14 18:55 05:42 18:27 12:05 148.75
15
06:06
92° Đông
18:03
268° Tây
11h 56m +1m 59s 04:44 19:25 05:13 18:56 05:41 18:28 12:04 148.76
16
06:05
92° Đông
18:04
269° Tây
11h 58m +1m 59s 04:43 19:25 05:12 18:57 05:40 18:29 12:04 148.83
17
06:03
91° Đông
18:04
269° Tây
12h 00m +1m 59s 04:42 19:26 05:10 18:58 05:39 18:29 12:04 148.86
18
06:02
91° Đông
18:05
270° Tây
12h 02m +1m 59s 04:40 19:27 05:09 18:58 05:37 18:30 12:04 148.89
19
06:01
90° Đông
18:06
270° Tây
12h 04m +1m 59s 04:39 19:28 05:08 18:59 05:36 18:31 12:03 148.93
20
06:00
90° Đông
18:06
270° Tây
12h 06m +1m 59s 04:38 19:29 05:06 19:00 05:35 18:31 12:03 148.98
21
05:58
89° Đông
18:07
271° Tây
12h 08m +1m 59s 04:36 19:29 05:05 19:01 05:33 18:32 12:03 149.01
22
05:57
89° Đông
18:08
271° Tây
12h 10m +1m 59s 04:35 19:30 05:04 19:01 05:32 18:33 12:02 149.06
23
05:56
88° Đông
18:09
272° Tây
12h 12m +1m 59s 04:34 19:31 05:02 19:02 05:31 18:34 12:02 149.11
24
05:54
88° Đông
18:09
272° Tây
12h 14m +1m 59s 04:32 19:32 05:01 19:03 05:30 18:34 12:02 149.14
25
05:53
87° Đông
18:10
273° Tây
12h 16m +1m 58s 04:31 19:32 05:00 19:03 05:28 18:35 12:01 149.18
26
05:52
87° Đông
18:11
273° Tây
12h 18m +1m 58s 04:29 19:33 04:58 19:04 05:27 18:36 12:01 149.22
27
05:51
86° Đông
18:11
274° Tây
12h 20m +1m 58s 04:28 19:34 04:57 19:05 05:26 18:36 12:01 149.26
28
05:49
86° Đông
18:12
274° Tây
12h 22m +1m 58s 04:27 19:35 04:56 19:06 05:24 18:37 12:01 149.30
29
05:48
86° Đông
18:13
275° Tây
12h 24m +1m 58s 04:25 19:36 04:54 19:06 05:23 18:38 12:00 149.37
30
05:47
85° Đông
18:13
275° Tây
12h 26m +1m 58s 04:24 19:36 04:53 19:07 05:22 18:38 12:00 149.41
31
05:45
85° Đông
18:14
276° Tây
12h 28m +1m 58s 04:22 19:37 04:52 19:08 05:20 18:39 12:00 149.44

Trong Al Ḩayy, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Al Ḩayy

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Al Ḩayy

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Al Ḩayy

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iraq:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 10 tháng 6 2026

Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Al Ḩayy

Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Al Ḩayy.

Mặt trời mọc lúc mấy giờ hôm nay ở Al Ḩayy?
Ở Al Ḩayy, Iraq, mặt trời mọc hôm nay lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời lần đầu tiên xuất hiện phía trên đường chân trời và ánh sáng mặt trời trực tiếp bắt đầu chiếu sáng thành phố.
Mặt trời lặn lúc mấy giờ hôm nay ở Al Ḩayy?
Mặt trời lặn hôm nay ở Al Ḩayy lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời biến mất dưới đường chân trời, sau đó bầu trời bước vào chạng vạng dân sự trước khi tối hẳn.
Ngày dài bao lâu hôm nay ở Al Ḩayy?
Độ dài ngày hôm nay ở Al Ḩayy là N/A — khoảng thời gian giữa mặt trời mọc lúc và mặt trời lặn lúc . Độ dài ngày thay đổi vài phút mỗi ngày, dần dần tăng lên từ ngày đông chí và giảm dần từ ngày hạ chí.
Buổi trưa mặt trời (solar noon) ở Al Ḩayy là lúc mấy giờ?
Buổi trưa mặt trời ở Al Ḩayy là lúc . Đây là thời điểm mặt trời đi qua kinh tuyến địa phương và ở vị trí cao nhất trên bầu trời — thường khác với buổi trưa dân sự (12:00) vì giờ mùa hè và vì múi giờ dân sự bao phủ các dải kinh độ rộng.
Giờ vàng (golden hour) ở Al Ḩayy là gì?
Giờ vàng là khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời mọc (khoảng ) và ngay trước khi mặt trời lặn (khoảng ) khi mặt trời ở thấp trên đường chân trời và ánh sáng ấm áp, khuếch tán. Ở Al Ḩayy, điều này mang lại cho nhiếp ảnh gia khoảng 40-60 phút ánh sáng dịu, có hướng vào mỗi đầu ngày.
Chạng vạng (twilight) là gì và nó xảy ra khi nào ở Al Ḩayy?
Chạng vạng dân sự diễn ra từ lúc mặt trời lặn lúc cho đến khi mặt trời xuống 6° dưới đường chân trời. Sau đó là chạng vạng hàng hải (mặt trời 6° đến 12° dưới) và chạng vạng thiên văn (12° đến 18° dưới). Ở các vĩ độ cực đoan quanh ngày hạ chí, mặt trời có thể không bao giờ xuống dưới 18° so với đường chân trời, tạo ra cái gọi là 'đêm trắng'.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí