Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Al Ḩayy, Iraq 🇮🇶

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 04:49 61.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:02 298.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 13m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -13.73°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.901 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Al Ḩayy

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:44
84° Đông
18:15
276° Tây
12h 30m +1m 57s 04:21 19:38 04:50 19:09 05:19 18:40 11:59 149.49
2
05:43
84° Đông
18:15
276° Tây
12h 32m +1m 57s 04:20 19:39 04:49 19:09 05:18 18:41 11:59 149.52
3
05:42
83° Đông
18:16
277° Tây
12h 34m +1m 57s 04:18 19:40 04:48 19:10 05:16 18:41 11:59 149.58
4
05:40
83° Đông
18:17
277° Tây
12h 36m +1m 57s 04:17 19:41 04:46 19:11 05:15 18:42 11:58 149.60
5
05:39
82° Đông
18:18
278° Tây
12h 38m +1m 56s 04:15 19:42 04:45 19:12 05:14 18:43 11:58 149.65
6
05:38
82° Đông
18:18
278° Tây
12h 40m +1m 56s 04:14 19:42 04:44 19:13 05:13 18:43 11:58 149.71
7
05:37
82° Đông
18:19
279° Tây
12h 42m +1m 56s 04:12 19:43 04:42 19:13 05:11 18:44 11:58 149.73
8
05:35
81° Đông
18:20
279° Tây
12h 44m +1m 55s 04:11 19:44 04:41 19:14 05:10 18:45 11:57 149.79
9
05:34
81° Đông
18:20
280° Tây
12h 46m +1m 55s 04:10 19:45 04:40 19:15 05:09 18:46 11:57 149.82
10
05:33
80° Đông
18:21
280° Tây
12h 48m +1m 55s 04:08 19:46 04:38 19:16 05:08 18:46 11:57 149.88
11
05:32
80° Đông
18:22
280° Tây
12h 49m +1m 54s 04:07 19:47 04:37 19:17 05:06 18:47 11:56 149.91
12
05:30
79° Đông
18:22
281° Tây
12h 51m +1m 54s 04:05 19:48 04:36 19:17 05:05 18:48 11:56 149.97
13
05:29
79° Đông
18:23
281° Tây Tây Bắc
12h 53m +1m 53s 04:04 19:49 04:34 19:18 05:04 18:49 11:56 149.99
14
05:28
78° Đông Đông Bắc
18:24
282° Tây Tây Bắc
12h 55m +1m 53s 04:03 19:49 04:33 19:19 05:03 18:49 11:56 150.06
15
05:27
78° Đông Đông Bắc
18:24
282° Tây Tây Bắc
12h 57m +1m 52s 04:01 19:50 04:32 19:20 05:01 18:50 11:55 150.09
16
05:26
78° Đông Đông Bắc
18:25
283° Tây Tây Bắc
12h 59m +1m 52s 04:00 19:51 04:30 19:21 05:00 18:51 11:55 150.12
17
05:25
77° Đông Đông Bắc
18:26
283° Tây Tây Bắc
13h 01m +1m 51s 03:58 19:52 04:29 19:21 04:59 18:52 11:55 150.16
18
05:23
77° Đông Đông Bắc
18:27
284° Tây Tây Bắc
13h 03m +1m 51s 03:57 19:53 04:28 19:22 04:58 18:52 11:55 150.21
19
05:22
76° Đông Đông Bắc
18:27
284° Tây Tây Bắc
13h 04m +1m 50s 03:56 19:54 04:27 19:23 04:56 18:53 11:55 150.26
20
05:21
76° Đông Đông Bắc
18:28
284° Tây Tây Bắc
13h 06m +1m 49s 03:54 19:55 04:25 19:24 04:55 18:54 11:54 150.28
21
05:20
76° Đông Đông Bắc
18:29
285° Tây Tây Bắc
13h 08m +1m 49s 03:53 19:56 04:24 19:25 04:54 18:55 11:54 150.32
22
05:19
75° Đông Đông Bắc
18:29
285° Tây Tây Bắc
13h 10m +1m 48s 03:52 19:57 04:23 19:26 04:53 18:55 11:54 150.38
23
05:18
75° Đông Đông Bắc
18:30
286° Tây Tây Bắc
13h 12m +1m 47s 03:50 19:58 04:22 19:26 04:52 18:56 11:54 150.42
24
05:17
74° Đông Đông Bắc
18:31
286° Tây Tây Bắc
13h 14m +1m 47s 03:49 19:59 04:20 19:27 04:51 18:57 11:54 150.44
25
05:16
74° Đông Đông Bắc
18:31
286° Tây Tây Bắc
13h 15m +1m 46s 03:48 20:00 04:19 19:28 04:50 18:58 11:53 150.48
26
05:15
74° Đông Đông Bắc
18:32
287° Tây Tây Bắc
13h 17m +1m 45s 03:46 20:01 04:18 19:29 04:48 18:58 11:53 150.53
27
05:14
73° Đông Đông Bắc
18:33
287° Tây Tây Bắc
13h 19m +1m 44s 03:45 20:02 04:17 19:30 04:47 18:59 11:53 150.57
28
05:13
73° Đông Đông Bắc
18:34
288° Tây Tây Bắc
13h 21m +1m 43s 03:44 20:03 04:16 19:31 04:46 19:00 11:53 150.61
29
05:12
72° Đông Đông Bắc
18:34
288° Tây Tây Bắc
13h 22m +1m 42s 03:42 20:04 04:14 19:32 04:45 19:01 11:53 150.66
30
05:11
72° Đông Đông Bắc
18:35
288° Tây Tây Bắc
13h 24m +1m 41s 03:41 20:05 04:13 19:32 04:44 19:02 11:53 150.67

Trong Al Ḩayy, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Al Ḩayy

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Al Ḩayy

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Al Ḩayy

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iraq:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 12 tháng 6 2026

Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Al Ḩayy

Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Al Ḩayy.

Mặt trời mọc lúc mấy giờ hôm nay ở Al Ḩayy?
Ở Al Ḩayy, Iraq, mặt trời mọc hôm nay lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời lần đầu tiên xuất hiện phía trên đường chân trời và ánh sáng mặt trời trực tiếp bắt đầu chiếu sáng thành phố.
Mặt trời lặn lúc mấy giờ hôm nay ở Al Ḩayy?
Mặt trời lặn hôm nay ở Al Ḩayy lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời biến mất dưới đường chân trời, sau đó bầu trời bước vào chạng vạng dân sự trước khi tối hẳn.
Ngày dài bao lâu hôm nay ở Al Ḩayy?
Độ dài ngày hôm nay ở Al Ḩayy là N/A — khoảng thời gian giữa mặt trời mọc lúc và mặt trời lặn lúc . Độ dài ngày thay đổi vài phút mỗi ngày, dần dần tăng lên từ ngày đông chí và giảm dần từ ngày hạ chí.
Buổi trưa mặt trời (solar noon) ở Al Ḩayy là lúc mấy giờ?
Buổi trưa mặt trời ở Al Ḩayy là lúc . Đây là thời điểm mặt trời đi qua kinh tuyến địa phương và ở vị trí cao nhất trên bầu trời — thường khác với buổi trưa dân sự (12:00) vì giờ mùa hè và vì múi giờ dân sự bao phủ các dải kinh độ rộng.
Giờ vàng (golden hour) ở Al Ḩayy là gì?
Giờ vàng là khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời mọc (khoảng ) và ngay trước khi mặt trời lặn (khoảng ) khi mặt trời ở thấp trên đường chân trời và ánh sáng ấm áp, khuếch tán. Ở Al Ḩayy, điều này mang lại cho nhiếp ảnh gia khoảng 40-60 phút ánh sáng dịu, có hướng vào mỗi đầu ngày.
Chạng vạng (twilight) là gì và nó xảy ra khi nào ở Al Ḩayy?
Chạng vạng dân sự diễn ra từ lúc mặt trời lặn lúc cho đến khi mặt trời xuống 6° dưới đường chân trời. Sau đó là chạng vạng hàng hải (mặt trời 6° đến 12° dưới) và chạng vạng thiên văn (12° đến 18° dưới). Ở các vĩ độ cực đoan quanh ngày hạ chí, mặt trời có thể không bao giờ xuống dưới 18° so với đường chân trời, tạo ra cái gọi là 'đêm trắng'.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí