Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Al Fāw, Iraq 🇮🇶

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 06:42 113.9° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:09 246.2° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 26m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: -12.76°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.167 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Al Fāw

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:03
72° Đông Đông Bắc
18:23
288° Tây Tây Bắc
13h 19m +1m 32s 03:36 19:50 04:07 19:19 04:37 18:48 11:43 150.72
2
05:02
72° Đông Đông Bắc
18:23
288° Tây Tây Bắc
13h 20m +1m 31s 03:35 19:51 04:06 19:19 04:37 18:49 11:43 150.75
3
05:02
71° Đông Đông Bắc
18:24
289° Tây Tây Bắc
13h 22m +1m 30s 03:34 19:52 04:05 19:20 04:36 18:50 11:43 150.79
4
05:01
71° Đông Đông Bắc
18:25
289° Tây Tây Bắc
13h 23m +1m 29s 03:33 19:53 04:04 19:21 04:35 18:51 11:42 150.83
5
05:00
71° Đông Đông Bắc
18:25
290° Tây Tây Bắc
13h 25m +1m 28s 03:32 19:54 04:03 19:22 04:34 18:51 11:42 150.87
6
04:59
70° Đông Đông Bắc
18:26
290° Tây Tây Bắc
13h 26m +1m 27s 03:31 19:54 04:03 19:23 04:33 18:52 11:42 150.90
7
04:58
70° Đông Đông Bắc
18:27
290° Tây Tây Bắc
13h 28m +1m 26s 03:30 19:55 04:02 19:23 04:32 18:53 11:42 150.94
8
04:58
70° Đông Đông Bắc
18:27
290° Tây Tây Bắc
13h 29m +1m 25s 03:29 19:56 04:01 19:24 04:31 18:53 11:42 150.98
9
04:57
69° Đông Đông Bắc
18:28
291° Tây Tây Bắc
13h 31m +1m 24s 03:28 19:57 04:00 19:25 04:30 18:54 11:42 151.01
10
04:56
69° Đông Đông Bắc
18:28
291° Tây Tây Bắc
13h 32m +1m 22s 03:27 19:58 03:59 19:26 04:30 18:55 11:42 151.05
11
04:55
69° Đông Đông Bắc
18:29
291° Tây Tây Bắc
13h 33m +1m 21s 03:26 19:59 03:58 19:27 04:29 18:56 11:42 151.08
12
04:55
68° Đông Đông Bắc
18:30
292° Tây Tây Bắc
13h 35m +1m 20s 03:25 20:00 03:57 19:27 04:28 18:56 11:42 151.12
13
04:54
68° Đông Đông Bắc
18:30
292° Tây Tây Bắc
13h 36m +1m 18s 03:24 20:01 03:56 19:28 04:27 18:57 11:42 151.15
14
04:53
68° Đông Đông Bắc
18:31
292° Tây Tây Bắc
13h 37m +1m 17s 03:23 20:02 03:56 19:29 04:27 18:58 11:42 151.19
15
04:53
68° Đông Đông Bắc
18:32
292° Tây Tây Bắc
13h 39m +1m 16s 03:22 20:03 03:55 19:30 04:26 18:58 11:42 151.22
16
04:52
67° Đông Đông Bắc
18:32
293° Tây Tây Bắc
13h 40m +1m 14s 03:21 20:04 03:54 19:30 04:25 18:59 11:42 151.25
17
04:51
67° Đông Đông Bắc
18:33
293° Tây Tây Bắc
13h 41m +1m 13s 03:20 20:04 03:53 19:31 04:25 19:00 11:42 151.28
18
04:51
67° Đông Đông Bắc
18:34
293° Tây Tây Bắc
13h 42m +1m 11s 03:19 20:05 03:53 19:32 04:24 19:00 11:42 151.31
19
04:50
67° Đông Đông Bắc
18:34
294° Tây Tây Bắc
13h 43m +1m 10s 03:19 20:06 03:52 19:33 04:23 19:01 11:42 151.34
20
04:50
66° Đông Đông Bắc
18:35
294° Tây Tây Bắc
13h 44m +1m 08s 03:18 20:07 03:51 19:34 04:23 19:02 11:42 151.37
21
04:49
66° Đông Đông Bắc
18:35
294° Tây Tây Bắc
13h 46m +1m 06s 03:17 20:08 03:51 19:34 04:22 19:02 11:42 151.40
22
04:49
66° Đông Đông Bắc
18:36
294° Tây Tây Bắc
13h 47m +1m 05s 03:16 20:09 03:50 19:35 04:22 19:03 11:42 151.43
23
04:48
66° Đông Đông Bắc
18:37
294° Tây Tây Bắc
13h 48m +1m 03s 03:16 20:10 03:49 19:36 04:21 19:04 11:42 151.46
24
04:48
65° Đông Đông Bắc
18:37
295° Tây Tây Bắc
13h 49m +1m 01s 03:15 20:11 03:49 19:36 04:21 19:04 11:42 151.48
25
04:48
65° Đông Đông Bắc
18:38
295° Tây Tây Bắc
13h 50m +1m 00s 03:14 20:11 03:48 19:37 04:20 19:05 11:43 151.51
26
04:47
65° Đông Đông Bắc
18:38
295° Tây Tây Bắc
13h 51m +0m 58s 03:14 20:12 03:48 19:38 04:20 19:06 11:43 151.54
27
04:47
65° Đông Đông Bắc
18:39
295° Tây Tây Bắc
13h 52m +0m 56s 03:13 20:13 03:47 19:39 04:20 19:06 11:43 151.56
28
04:46
64° Đông Đông Bắc
18:40
296° Tây Tây Bắc
13h 53m +0m 54s 03:13 20:14 03:47 19:39 04:19 19:07 11:43 151.59
29
04:46
64° Đông Đông Bắc
18:40
296° Tây Tây Bắc
13h 53m +0m 52s 03:12 20:15 03:46 19:40 04:19 19:08 11:43 151.61
30
04:46
64° Đông Đông Bắc
18:41
296° Tây Tây Bắc
13h 54m +0m 50s 03:12 20:15 03:46 19:41 04:18 19:08 11:43 151.64
31
04:46
64° Đông Đông Bắc
18:41
296° Tây Tây Bắc
13h 55m +0m 48s 03:11 20:16 03:46 19:41 04:18 19:09 11:43 151.66

Trong Al Fāw, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 28 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Al Fāw

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Al Fāw

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Al Fāw

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iraq:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí