Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Al Fāw, Iraq 🇮🇶

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 06:42 113.9° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:09 246.2° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 26m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: -12.36°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.167 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Al Fāw

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:05
69° Đông Đông Bắc
18:39
291° Tây Tây Bắc
13h 34m -1m 19s 03:35 20:09 04:07 19:36 04:38 19:05 11:52 151.83
2
05:05
69° Đông Đông Bắc
18:38
291° Tây Tây Bắc
13h 32m -1m 20s 03:36 20:08 04:08 19:35 04:39 19:04 11:52 151.81
3
05:06
69° Đông Đông Bắc
18:37
291° Tây Tây Bắc
13h 31m -1m 21s 03:37 20:06 04:09 19:34 04:40 19:04 11:52 151.79
4
05:07
70° Đông Đông Bắc
18:37
290° Tây Tây Bắc
13h 29m -1m 22s 03:37 20:05 04:10 19:33 04:40 19:03 11:52 151.77
5
05:07
70° Đông Đông Bắc
18:36
290° Tây Tây Bắc
13h 28m -1m 24s 03:38 20:04 04:10 19:32 04:41 19:02 11:52 151.75
6
05:08
70° Đông Đông Bắc
18:35
290° Tây Tây Bắc
13h 27m -1m 25s 03:39 20:03 04:11 19:31 04:42 19:01 11:52 151.73
7
05:08
70° Đông Đông Bắc
18:34
289° Tây Tây Bắc
13h 25m -1m 26s 03:40 20:02 04:12 19:30 04:42 19:00 11:51 151.71
8
05:09
71° Đông Đông Bắc
18:33
289° Tây Tây Bắc
13h 24m -1m 27s 03:41 20:01 04:13 19:29 04:43 18:59 11:51 151.69
9
05:10
71° Đông Đông Bắc
18:32
289° Tây Tây Bắc
13h 22m -1m 28s 03:42 20:00 04:13 19:28 04:44 18:58 11:51 151.67
10
05:10
71° Đông Đông Bắc
18:31
288° Tây Tây Bắc
13h 21m -1m 29s 03:43 19:59 04:14 19:27 04:44 18:57 11:51 151.65
11
05:11
72° Đông Đông Bắc
18:31
288° Tây Tây Bắc
13h 19m -1m 30s 03:43 19:58 04:15 19:26 04:45 18:56 11:51 151.62
12
05:11
72° Đông Đông Bắc
18:30
288° Tây Tây Bắc
13h 18m -1m 31s 03:44 19:56 04:16 19:25 04:46 18:55 11:51 151.60
13
05:12
72° Đông Đông Bắc
18:29
287° Tây Tây Bắc
13h 16m -1m 31s 03:45 19:55 04:16 19:24 04:46 18:54 11:51 151.57
14
05:13
73° Đông Đông Bắc
18:28
287° Tây Tây Bắc
13h 15m -1m 32s 03:46 19:54 04:17 19:23 04:47 18:53 11:50 151.54
15
05:13
73° Đông Đông Bắc
18:27
287° Tây Tây Bắc
13h 13m -1m 33s 03:47 19:53 04:18 19:22 04:47 18:52 11:50 151.52
16
05:14
74° Đông Đông Bắc
18:26
286° Tây Tây Bắc
13h 12m -1m 34s 03:48 19:52 04:18 19:21 04:48 18:51 11:50 151.49
17
05:14
74° Đông Đông Bắc
18:25
286° Tây Tây Bắc
13h 10m -1m 35s 03:48 19:50 04:19 19:20 04:49 18:50 11:50 151.46
18
05:15
74° Đông Đông Bắc
18:24
286° Tây Tây Bắc
13h 08m -1m 35s 03:49 19:49 04:20 19:19 04:49 18:49 11:50 151.43
19
05:15
75° Đông Đông Bắc
18:23
285° Tây Tây Bắc
13h 07m -1m 36s 03:50 19:48 04:21 19:17 04:50 18:48 11:49 151.40
20
05:16
75° Đông Đông Bắc
18:22
285° Tây Tây Bắc
13h 05m -1m 37s 03:51 19:47 04:21 19:16 04:51 18:47 11:49 151.37
21
05:17
76° Đông Đông Bắc
18:21
284° Tây Tây Bắc
13h 03m -1m 37s 03:52 19:45 04:22 19:15 04:51 18:46 11:49 151.34
22
05:17
76° Đông Đông Bắc
18:19
284° Tây Tây Bắc
13h 02m -1m 38s 03:52 19:44 04:23 19:14 04:52 18:45 11:49 151.31
23
05:18
76° Đông Đông Bắc
18:18
284° Tây Tây Bắc
13h 00m -1m 39s 03:53 19:43 04:23 19:13 04:53 18:44 11:48 151.28
24
05:18
77° Đông Đông Bắc
18:17
283° Tây Tây Bắc
12h 59m -1m 39s 03:54 19:41 04:24 19:11 04:53 18:42 11:48 151.24
25
05:19
77° Đông Đông Bắc
18:16
283° Tây Tây Bắc
12h 57m -1m 40s 03:55 19:40 04:25 19:10 04:54 18:41 11:48 151.21
26
05:19
78° Đông Đông Bắc
18:15
282° Tây Tây Bắc
12h 55m -1m 40s 03:56 19:39 04:25 19:09 04:54 18:40 11:48 151.18
27
05:20
78° Đông Đông Bắc
18:14
282° Tây Tây Bắc
12h 53m -1m 41s 03:56 19:37 04:26 19:08 04:55 18:39 11:47 151.15
28
05:21
78° Đông Đông Bắc
18:13
282° Tây Tây Bắc
12h 52m -1m 41s 03:57 19:36 04:27 19:07 04:56 18:38 11:47 151.11
29
05:21
79° Đông Đông Bắc
18:12
281° Tây
12h 50m -1m 42s 03:58 19:35 04:27 19:05 04:56 18:37 11:47 151.08
30
05:22
79° Đông
18:11
281° Tây
12h 48m -1m 42s 03:59 19:33 04:28 19:04 04:57 18:35 11:46 151.04
31
05:22
80° Đông
18:09
280° Tây
12h 47m -1m 42s 03:59 19:32 04:29 19:03 04:57 18:34 11:46 151.01

Trong Al Fāw, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc tháng 8 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Al Fāw

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Al Fāw

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Al Fāw

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iraq:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí