Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Al Ḩillah, Iraq 🇮🇶

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 05:51 84.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:21 276.1° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 30m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -9.53°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.465 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Al Ḩillah

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:51
84° Đông
18:21
276° Tây
12h 30m +1m 59s 04:27 19:45 04:56 19:16 05:25 18:47 12:06 149.48
2
05:49
84° Đông
18:22
276° Tây
12h 32m +1m 58s 04:26 19:46 04:55 19:16 05:24 18:47 12:06 149.52
3
05:48
83° Đông
18:23
277° Tây
12h 34m +1m 58s 04:24 19:47 04:54 19:17 05:23 18:48 12:05 149.56
4
05:47
83° Đông
18:23
278° Tây
12h 36m +1m 58s 04:23 19:48 04:52 19:18 05:21 18:49 12:05 149.61
5
05:45
82° Đông
18:24
278° Tây
12h 38m +1m 58s 04:21 19:48 04:51 19:19 05:20 18:50 12:05 149.65
6
05:44
82° Đông
18:25
278° Tây
12h 40m +1m 57s 04:20 19:49 04:50 19:19 05:19 18:50 12:04 149.69
7
05:43
81° Đông
18:26
279° Tây
12h 42m +1m 57s 04:18 19:50 04:48 19:20 05:18 18:51 12:04 149.74
8
05:42
81° Đông
18:26
279° Tây
12h 44m +1m 57s 04:17 19:51 04:47 19:21 05:16 18:52 12:04 149.78
9
05:40
80° Đông
18:27
280° Tây
12h 46m +1m 56s 04:16 19:52 04:46 19:22 05:15 18:52 12:04 149.82
10
05:39
80° Đông
18:28
280° Tây
12h 48m +1m 56s 04:14 19:53 04:44 19:23 05:14 18:53 12:03 149.87
11
05:38
80° Đông
18:28
281° Tây
12h 50m +1m 55s 04:13 19:54 04:43 19:23 05:12 18:54 12:03 149.91
12
05:37
79° Đông
18:29
281° Tây
12h 52m +1m 55s 04:11 19:55 04:42 19:24 05:11 18:55 12:03 149.95
13
05:35
79° Đông
18:30
281° Tây Tây Bắc
12h 54m +1m 55s 04:10 19:56 04:40 19:25 05:10 18:55 12:02 150.00
14
05:34
78° Đông Đông Bắc
18:30
282° Tây Tây Bắc
12h 56m +1m 54s 04:08 19:57 04:39 19:26 05:09 18:56 12:02 150.04
15
05:33
78° Đông Đông Bắc
18:31
282° Tây Tây Bắc
12h 58m +1m 54s 04:07 19:58 04:38 19:27 05:07 18:57 12:02 150.08
16
05:32
78° Đông Đông Bắc
18:32
283° Tây Tây Bắc
13h 00m +1m 53s 04:06 19:58 04:36 19:28 05:06 18:58 12:02 150.12
17
05:31
77° Đông Đông Bắc
18:33
283° Tây Tây Bắc
13h 01m +1m 53s 04:04 19:59 04:35 19:28 05:05 18:58 12:01 150.17
18
05:30
77° Đông Đông Bắc
18:33
284° Tây Tây Bắc
13h 03m +1m 52s 04:03 20:00 04:34 19:29 05:04 18:59 12:01 150.21
19
05:28
76° Đông Đông Bắc
18:34
284° Tây Tây Bắc
13h 05m +1m 51s 04:01 20:01 04:32 19:30 05:02 19:00 12:01 150.25
20
05:27
76° Đông Đông Bắc
18:35
284° Tây Tây Bắc
13h 07m +1m 51s 04:00 20:02 04:31 19:31 05:01 19:01 12:01 150.29
21
05:26
75° Đông Đông Bắc
18:35
285° Tây Tây Bắc
13h 09m +1m 50s 03:59 20:03 04:30 19:32 05:00 19:02 12:01 150.33
22
05:25
75° Đông Đông Bắc
18:36
285° Tây Tây Bắc
13h 11m +1m 49s 03:57 20:04 04:29 19:33 04:59 19:02 12:00 150.37
23
05:24
75° Đông Đông Bắc
18:37
286° Tây Tây Bắc
13h 12m +1m 49s 03:56 20:05 04:27 19:34 04:58 19:03 12:00 150.41
24
05:23
74° Đông Đông Bắc
18:38
286° Tây Tây Bắc
13h 14m +1m 48s 03:55 20:06 04:26 19:34 04:57 19:04 12:00 150.45
25
05:22
74° Đông Đông Bắc
18:38
286° Tây Tây Bắc
13h 16m +1m 47s 03:53 20:07 04:25 19:35 04:56 19:05 12:00 150.49
26
05:21
73° Đông Đông Bắc
18:39
287° Tây Tây Bắc
13h 18m +1m 46s 03:52 20:08 04:24 19:36 04:54 19:05 12:00 150.53
27
05:20
73° Đông Đông Bắc
18:40
287° Tây Tây Bắc
13h 20m +1m 45s 03:51 20:09 04:23 19:37 04:53 19:06 12:00 150.56
28
05:19
73° Đông Đông Bắc
18:41
288° Tây Tây Bắc
13h 21m +1m 45s 03:49 20:10 04:21 19:38 04:52 19:07 11:59 150.60
29
05:18
72° Đông Đông Bắc
18:41
288° Tây Tây Bắc
13h 23m +1m 44s 03:48 20:11 04:20 19:39 04:51 19:08 11:59 150.64
30
05:17
72° Đông Đông Bắc
18:42
288° Tây Tây Bắc
13h 25m +1m 43s 03:47 20:12 04:19 19:40 04:50 19:09 11:59 150.68

Trong Al Ḩillah, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Al Ḩillah

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Al Ḩillah

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Al Ḩillah

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iraq:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 1 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí