Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Al Kūt, Iraq 🇮🇶

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:58 114.5° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:14 245.6° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 15m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 35.65°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Al Kūt

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:11
68° Đông Đông Bắc
18:54
292° Tây Tây Bắc
13h 43m -1m 27s 03:37 20:27 04:11 19:53 04:43 19:21 12:03 151.83
2
05:11
68° Đông Đông Bắc
18:53
292° Tây Tây Bắc
13h 41m -1m 29s 03:38 20:26 04:12 19:53 04:44 19:21 12:03 151.81
3
05:12
68° Đông Đông Bắc
18:52
291° Tây Tây Bắc
13h 40m -1m 30s 03:39 20:25 04:13 19:52 04:45 19:20 12:02 151.79
4
05:13
69° Đông Đông Bắc
18:52
291° Tây Tây Bắc
13h 38m -1m 31s 03:40 20:24 04:14 19:50 04:46 19:19 12:02 151.77
5
05:13
69° Đông Đông Bắc
18:51
291° Tây Tây Bắc
13h 37m -1m 33s 03:41 20:23 04:14 19:49 04:46 19:18 12:02 151.75
6
05:14
70° Đông Đông Bắc
18:50
290° Tây Tây Bắc
13h 35m -1m 34s 03:42 20:22 04:15 19:48 04:47 19:17 12:02 151.73
7
05:15
70° Đông Đông Bắc
18:49
290° Tây Tây Bắc
13h 34m -1m 35s 03:43 20:20 04:16 19:47 04:48 19:16 12:02 151.71
8
05:15
70° Đông Đông Bắc
18:48
290° Tây Tây Bắc
13h 32m -1m 36s 03:44 20:19 04:17 19:46 04:48 19:15 12:02 151.69
9
05:16
70° Đông Đông Bắc
18:47
289° Tây Tây Bắc
13h 30m -1m 37s 03:45 20:18 04:18 19:45 04:49 19:14 12:02 151.67
10
05:17
71° Đông Đông Bắc
18:46
289° Tây Tây Bắc
13h 29m -1m 38s 03:46 20:17 04:19 19:44 04:50 19:13 12:02 151.64
11
05:17
71° Đông Đông Bắc
18:45
289° Tây Tây Bắc
13h 27m -1m 39s 03:47 20:15 04:19 19:43 04:51 19:12 12:02 151.62
12
05:18
72° Đông Đông Bắc
18:44
288° Tây Tây Bắc
13h 25m -1m 40s 03:48 20:14 04:20 19:42 04:51 19:11 12:01 151.59
13
05:19
72° Đông Đông Bắc
18:43
288° Tây Tây Bắc
13h 24m -1m 41s 03:49 20:13 04:21 19:40 04:52 19:10 12:01 151.57
14
05:19
72° Đông Đông Bắc
18:42
288° Tây Tây Bắc
13h 22m -1m 42s 03:50 20:11 04:22 19:39 04:53 19:08 12:01 151.54
15
05:20
73° Đông Đông Bắc
18:41
287° Tây Tây Bắc
13h 20m -1m 43s 03:51 20:10 04:23 19:38 04:54 19:07 12:01 151.52
16
05:21
73° Đông Đông Bắc
18:40
287° Tây Tây Bắc
13h 19m -1m 44s 03:52 20:09 04:24 19:37 04:54 19:06 12:01 151.49
17
05:21
74° Đông Đông Bắc
18:39
286° Tây Tây Bắc
13h 17m -1m 45s 03:52 20:07 04:24 19:36 04:55 19:05 12:00 151.46
18
05:22
74° Đông Đông Bắc
18:38
286° Tây Tây Bắc
13h 15m -1m 46s 03:53 20:06 04:25 19:34 04:56 19:04 12:00 151.43
19
05:23
74° Đông Đông Bắc
18:37
286° Tây Tây Bắc
13h 13m -1m 46s 03:54 20:05 04:26 19:33 04:57 19:03 12:00 151.40
20
05:23
75° Đông Đông Bắc
18:35
285° Tây Tây Bắc
13h 11m -1m 47s 03:55 20:03 04:27 19:32 04:57 19:01 12:00 151.37
21
05:24
75° Đông Đông Bắc
18:34
285° Tây Tây Bắc
13h 10m -1m 48s 03:56 20:02 04:28 19:31 04:58 19:00 12:00 151.34
22
05:25
75° Đông Đông Bắc
18:33
284° Tây Tây Bắc
13h 08m -1m 49s 03:57 20:00 04:28 19:29 04:59 18:59 11:59 151.31
23
05:25
76° Đông Đông Bắc
18:32
284° Tây Tây Bắc
13h 06m -1m 49s 03:58 19:59 04:29 19:28 04:59 18:58 11:59 151.28
24
05:26
76° Đông Đông Bắc
18:31
284° Tây Tây Bắc
13h 04m -1m 50s 03:59 19:58 04:30 19:27 05:00 18:57 11:59 151.24
25
05:27
77° Đông Đông Bắc
18:30
283° Tây Tây Bắc
13h 02m -1m 50s 04:00 19:56 04:31 19:25 05:01 18:55 11:58 151.21
26
05:27
77° Đông Đông Bắc
18:28
283° Tây Tây Bắc
13h 00m -1m 51s 04:01 19:55 04:32 19:24 05:02 18:54 11:58 151.18
27
05:28
78° Đông Đông Bắc
18:27
282° Tây Tây Bắc
12h 59m -1m 51s 04:02 19:53 04:32 19:23 05:02 18:53 11:58 151.15
28
05:29
78° Đông Đông Bắc
18:26
282° Tây Tây Bắc
12h 57m -1m 52s 04:02 19:52 04:33 19:21 05:03 18:52 11:58 151.11
29
05:29
78° Đông Đông Bắc
18:25
281° Tây Tây Bắc
12h 55m -1m 52s 04:03 19:50 04:34 19:20 05:04 18:50 11:57 151.08
30
05:30
79° Đông
18:23
281° Tây
12h 53m -1m 53s 04:04 19:49 04:35 19:19 05:04 18:49 11:57 151.04
31
05:31
79° Đông
18:22
281° Tây
12h 51m -1m 53s 04:05 19:47 04:35 19:17 05:05 18:48 11:57 151.01

Trong Al Kūt, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc tháng 8 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Al Kūt

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Al Kūt

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Al Kūt

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iraq:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí