Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Al Mawşil al Jadīdah, Iraq 🇮🇶

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 06:10 89.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:19 271.1° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 09m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -6.4°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.030 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Al Mawşil al Jadīdah

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:38
99° Đông
18:01
261° Tây
11h 23m +2m 16s 05:12 19:27 05:42 18:57 06:12 18:28 12:19 148.22
2
06:37
98° Đông
18:02
262° Tây
11h 25m +2m 16s 05:11 19:28 05:41 18:58 06:10 18:29 12:19 148.26
3
06:35
98° Đông
18:03
262° Tây
11h 27m +2m 16s 05:10 19:29 05:39 18:59 06:09 18:29 12:19 148.29
4
06:34
97° Đông
18:04
263° Tây
11h 30m +2m 17s 05:08 19:30 05:38 19:00 06:08 18:30 12:19 148.33
5
06:33
97° Đông
18:05
263° Tây
11h 32m +2m 17s 05:07 19:31 05:37 19:01 06:06 18:31 12:19 148.37
6
06:31
96° Đông
18:06
264° Tây
11h 34m +2m 17s 05:06 19:32 05:35 19:02 06:05 18:32 12:18 148.41
7
06:30
96° Đông
18:07
264° Tây
11h 37m +2m 18s 05:04 19:33 05:34 19:03 06:04 18:33 12:18 148.45
8
06:28
96° Đông
18:08
265° Tây
11h 39m +2m 18s 05:03 19:34 05:33 19:04 06:02 18:34 12:18 148.49
9
06:27
95° Đông
18:09
265° Tây
11h 41m +2m 18s 05:01 19:34 05:31 19:05 06:01 18:35 12:18 148.53
10
06:26
94° Đông
18:10
266° Tây
11h 43m +2m 18s 05:00 19:35 05:30 19:05 05:59 18:36 12:17 148.57
11
06:24
94° Đông
18:10
266° Tây
11h 46m +2m 18s 04:59 19:36 05:28 19:06 05:58 18:37 12:17 148.61
12
06:23
94° Đông
18:11
267° Tây
11h 48m +2m 18s 04:57 19:37 05:27 19:07 05:57 18:38 12:17 148.65
13
06:21
93° Đông
18:12
267° Tây
11h 50m +2m 19s 04:56 19:38 05:26 19:08 05:55 18:38 12:17 148.69
14
06:20
93° Đông
18:13
268° Tây
11h 53m +2m 19s 04:54 19:39 05:24 19:09 05:54 18:39 12:16 148.73
15
06:18
92° Đông
18:14
268° Tây
11h 55m +2m 19s 04:53 19:40 05:23 19:10 05:52 18:40 12:16 148.77
16
06:17
92° Đông
18:15
269° Tây
11h 57m +2m 19s 04:51 19:41 05:21 19:11 05:51 18:41 12:16 148.81
17
06:16
91° Đông
18:16
269° Tây
12h 00m +2m 19s 04:50 19:42 05:20 19:12 05:49 18:42 12:16 148.85
18
06:14
91° Đông
18:17
270° Tây
12h 02m +2m 19s 04:48 19:43 05:18 19:13 05:48 18:43 12:15 148.90
19
06:13
90° Đông
18:18
270° Tây
12h 04m +2m 19s 04:47 19:44 05:17 19:14 05:47 18:44 12:15 148.94
20
06:11
90° Đông
18:18
271° Tây
12h 07m +2m 19s 04:45 19:45 05:15 19:14 05:45 18:45 12:15 148.98
21
06:10
89° Đông
18:19
271° Tây
12h 09m +2m 19s 04:43 19:46 05:14 19:15 05:44 18:45 12:14 149.02
22
06:08
89° Đông
18:20
272° Tây
12h 11m +2m 19s 04:42 19:47 05:12 19:16 05:42 18:46 12:14 149.06
23
06:07
88° Đông
18:21
272° Tây
12h 14m +2m 19s 04:40 19:48 05:11 19:17 05:41 18:47 12:14 149.10
24
06:05
88° Đông
18:22
273° Tây
12h 16m +2m 19s 04:39 19:49 05:09 19:18 05:39 18:48 12:13 149.14
25
06:04
87° Đông
18:23
273° Tây
12h 18m +2m 19s 04:37 19:50 05:08 19:19 05:38 18:49 12:13 149.18
26
06:02
87° Đông
18:24
274° Tây
12h 21m +2m 18s 04:36 19:51 05:06 19:20 05:36 18:50 12:13 149.23
27
06:01
86° Đông
18:24
274° Tây
12h 23m +2m 18s 04:34 19:52 05:05 19:21 05:35 18:51 12:13 149.27
28
06:00
86° Đông
18:25
274° Tây
12h 25m +2m 18s 04:32 19:53 05:03 19:22 05:33 18:52 12:12 149.31
29
05:58
85° Đông
18:26
275° Tây
12h 28m +2m 18s 04:31 19:54 05:02 19:23 05:32 18:52 12:12 149.35
30
05:57
85° Đông
18:27
276° Tây
12h 30m +2m 18s 04:29 19:55 05:00 19:24 05:30 18:53 12:12 149.39
31
05:55
84° Đông
18:28
276° Tây
12h 32m +2m 18s 04:28 19:56 04:59 19:25 05:29 18:54 12:11 149.44

Trong Al Mawşil al Jadīdah, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Al Mawşil al Jadīdah

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Al Mawşil al Jadīdah

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Al Mawşil al Jadīdah

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iraq:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 21 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí