Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại An Nu'māniyah, Iraq 🇮🇶

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:01 89.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:10 271.0° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 08m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -40.56°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.035 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại An Nu'māniyah

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:26
98° Đông
17:55
262° Tây
11h 28m +1m 58s 05:04 19:17 05:32 18:48 06:01 18:20 12:10 148.22
2
06:25
98° Đông
17:56
262° Tây
11h 30m +1m 58s 05:03 19:18 05:31 18:49 06:00 18:21 12:10 148.26
3
06:24
98° Đông
17:56
263° Tây
11h 32m +1m 58s 05:02 19:18 05:30 18:50 05:59 18:22 12:10 148.29
4
06:22
97° Đông
17:57
263° Tây
11h 34m +1m 59s 05:01 19:19 05:29 18:51 05:57 18:22 12:10 148.33
5
06:21
97° Đông
17:58
264° Tây
11h 36m +1m 59s 04:59 19:20 05:28 18:51 05:56 18:23 12:09 148.37
6
06:20
96° Đông
17:59
264° Tây
11h 38m +1m 59s 04:58 19:21 05:27 18:52 05:55 18:24 12:09 148.41
7
06:19
96° Đông
17:59
264° Tây
11h 40m +1m 59s 04:57 19:21 05:25 18:53 05:54 18:25 12:09 148.45
8
06:18
95° Đông
18:00
265° Tây
11h 42m +1m 59s 04:56 19:22 05:24 18:54 05:52 18:25 12:09 148.49
9
06:16
95° Đông
18:01
265° Tây
11h 44m +2m 00s 04:54 19:23 05:23 18:54 05:51 18:26 12:08 148.53
10
06:15
94° Đông
18:02
266° Tây
11h 46m +2m 00s 04:53 19:24 05:22 18:55 05:50 18:27 12:08 148.57
11
06:14
94° Đông
18:02
266° Tây
11h 48m +2m 00s 04:52 19:24 05:20 18:56 05:49 18:28 12:08 148.61
12
06:12
94° Đông
18:03
267° Tây
11h 50m +2m 00s 04:51 19:25 05:19 18:57 05:47 18:28 12:08 148.65
13
06:11
93° Đông
18:04
267° Tây
11h 52m +2m 00s 04:49 19:26 05:18 18:57 05:46 18:29 12:07 148.69
14
06:10
92° Đông
18:05
268° Tây
11h 54m +2m 00s 04:48 19:27 05:17 18:58 05:45 18:30 12:07 148.73
15
06:09
92° Đông
18:05
268° Tây
11h 56m +2m 00s 04:47 19:28 05:15 18:59 05:44 18:30 12:07 148.77
16
06:07
92° Đông
18:06
269° Tây
11h 58m +2m 00s 04:45 19:28 05:14 19:00 05:42 18:31 12:07 148.81
17
06:06
91° Đông
18:07
269° Tây
12h 00m +2m 01s 04:44 19:29 05:13 19:00 05:41 18:32 12:06 148.85
18
06:05
91° Đông
18:08
270° Tây
12h 02m +2m 01s 04:43 19:30 05:11 19:01 05:40 18:33 12:06 148.90
19
06:03
90° Đông
18:08
270° Tây
12h 04m +2m 01s 04:41 19:31 05:10 19:02 05:38 18:33 12:06 148.94
20
06:02
90° Đông
18:09
270° Tây
12h 06m +2m 01s 04:40 19:31 05:09 19:03 05:37 18:34 12:05 148.98
21
06:01
89° Đông
18:10
271° Tây
12h 08m +2m 01s 04:39 19:32 05:07 19:03 05:36 18:35 12:05 149.02
22
06:00
89° Đông
18:10
272° Tây
12h 10m +2m 01s 04:37 19:33 05:06 19:04 05:35 18:35 12:05 149.06
23
05:58
88° Đông
18:11
272° Tây
12h 12m +2m 00s 04:36 19:34 05:05 19:05 05:33 18:36 12:05 149.10
24
05:57
88° Đông
18:12
272° Tây
12h 14m +2m 00s 04:34 19:35 05:03 19:06 05:32 18:37 12:04 149.14
25
05:56
87° Đông
18:13
273° Tây
12h 16m +2m 00s 04:33 19:35 05:02 19:06 05:31 18:38 12:04 149.18
26
05:54
87° Đông
18:13
273° Tây
12h 18m +2m 00s 04:32 19:36 05:01 19:07 05:29 18:38 12:04 149.22
27
05:53
86° Đông
18:14
274° Tây
12h 20m +2m 00s 04:30 19:37 04:59 19:08 05:28 18:39 12:03 149.27
28
05:52
86° Đông
18:15
274° Tây
12h 22m +2m 00s 04:29 19:38 04:58 19:09 05:27 18:40 12:03 149.31
29
05:50
86° Đông
18:15
275° Tây
12h 24m +2m 00s 04:27 19:39 04:57 19:09 05:25 18:41 12:03 149.35
30
05:49
85° Đông
18:16
275° Tây
12h 26m +2m 00s 04:26 19:40 04:55 19:10 05:24 18:41 12:02 149.39
31
05:48
85° Đông
18:17
276° Tây
12h 28m +1m 59s 04:24 19:40 04:54 19:11 05:23 18:42 12:02 149.44

Trong An Nu'māniyah, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho An Nu'māniyah

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho An Nu'māniyah

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại An Nu'māniyah

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iraq:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 21 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí