Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại An Nu'māniyah, Iraq 🇮🇶

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:47 84.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:17 276.1° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 30m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -22.69°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.492 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại An Nu'māniyah

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:12
68° Đông Đông Bắc
18:56
292° Tây Tây Bắc
13h 43m -1m 28s 03:38 20:29 04:13 19:55 04:45 19:23 12:04 151.83
2
05:13
68° Đông Đông Bắc
18:55
292° Tây Tây Bắc
13h 42m -1m 29s 03:39 20:28 04:13 19:54 04:46 19:22 12:04 151.81
3
05:14
68° Đông Đông Bắc
18:54
291° Tây Tây Bắc
13h 40m -1m 30s 03:40 20:27 04:14 19:53 04:46 19:21 12:04 151.79
4
05:14
69° Đông Đông Bắc
18:53
291° Tây Tây Bắc
13h 39m -1m 32s 03:41 20:26 04:15 19:52 04:47 19:20 12:04 151.77
5
05:15
69° Đông Đông Bắc
18:52
291° Tây Tây Bắc
13h 37m -1m 33s 03:42 20:25 04:16 19:51 04:48 19:19 12:04 151.75
6
05:16
70° Đông Đông Bắc
18:52
290° Tây Tây Bắc
13h 35m -1m 34s 03:43 20:23 04:17 19:50 04:49 19:19 12:04 151.73
7
05:16
70° Đông Đông Bắc
18:51
290° Tây Tây Bắc
13h 34m -1m 35s 03:44 20:22 04:18 19:49 04:49 19:18 12:04 151.71
8
05:17
70° Đông Đông Bắc
18:50
290° Tây Tây Bắc
13h 32m -1m 36s 03:45 20:21 04:18 19:48 04:50 19:17 12:04 151.69
9
05:18
70° Đông Đông Bắc
18:49
289° Tây Tây Bắc
13h 31m -1m 38s 03:46 20:20 04:19 19:47 04:51 19:16 12:03 151.67
10
05:18
71° Đông Đông Bắc
18:48
289° Tây Tây Bắc
13h 29m -1m 39s 03:47 20:18 04:20 19:46 04:52 19:14 12:03 151.64
11
05:19
71° Đông Đông Bắc
18:47
289° Tây Tây Bắc
13h 27m -1m 40s 03:48 20:17 04:21 19:45 04:52 19:13 12:03 151.62
12
05:20
72° Đông Đông Bắc
18:46
288° Tây Tây Bắc
13h 26m -1m 41s 03:49 20:16 04:22 19:43 04:53 19:12 12:03 151.59
13
05:20
72° Đông Đông Bắc
18:45
288° Tây Tây Bắc
13h 24m -1m 42s 03:50 20:15 04:23 19:42 04:54 19:11 12:03 151.57
14
05:21
72° Đông Đông Bắc
18:44
288° Tây Tây Bắc
13h 22m -1m 42s 03:51 20:13 04:24 19:41 04:54 19:10 12:03 151.54
15
05:22
73° Đông Đông Bắc
18:43
287° Tây Tây Bắc
13h 20m -1m 43s 03:52 20:12 04:24 19:40 04:55 19:09 12:02 151.52
16
05:22
73° Đông Đông Bắc
18:42
287° Tây Tây Bắc
13h 19m -1m 44s 03:53 20:11 04:25 19:39 04:56 19:08 12:02 151.49
17
05:23
74° Đông Đông Bắc
18:40
286° Tây Tây Bắc
13h 17m -1m 45s 03:54 20:09 04:26 19:37 04:57 19:07 12:02 151.46
18
05:24
74° Đông Đông Bắc
18:39
286° Tây Tây Bắc
13h 15m -1m 46s 03:55 20:08 04:27 19:36 04:57 19:06 12:02 151.43
19
05:24
74° Đông Đông Bắc
18:38
286° Tây Tây Bắc
13h 13m -1m 47s 03:56 20:06 04:28 19:35 04:58 19:04 12:02 151.40
20
05:25
75° Đông Đông Bắc
18:37
285° Tây Tây Bắc
13h 12m -1m 47s 03:57 20:05 04:28 19:34 04:59 19:03 12:01 151.37
21
05:26
75° Đông Đông Bắc
18:36
285° Tây Tây Bắc
13h 10m -1m 48s 03:58 20:04 04:29 19:32 05:00 19:02 12:01 151.34
22
05:26
75° Đông Đông Bắc
18:35
284° Tây Tây Bắc
13h 08m -1m 49s 03:59 20:02 04:30 19:31 05:00 19:01 12:01 151.31
23
05:27
76° Đông Đông Bắc
18:34
284° Tây Tây Bắc
13h 06m -1m 49s 03:59 20:01 04:31 19:30 05:01 19:00 12:01 151.28
24
05:28
76° Đông Đông Bắc
18:32
284° Tây Tây Bắc
13h 04m -1m 50s 04:00 19:59 04:32 19:28 05:02 18:58 12:00 151.24
25
05:28
77° Đông Đông Bắc
18:31
283° Tây Tây Bắc
13h 02m -1m 51s 04:01 19:58 04:32 19:27 05:02 18:57 12:00 151.21
26
05:29
77° Đông Đông Bắc
18:30
283° Tây Tây Bắc
13h 01m -1m 51s 04:02 19:57 04:33 19:26 05:03 18:56 12:00 151.18
27
05:30
78° Đông Đông Bắc
18:29
282° Tây Tây Bắc
12h 59m -1m 52s 04:03 19:55 04:34 19:24 05:04 18:55 12:00 151.15
28
05:30
78° Đông Đông Bắc
18:28
282° Tây Tây Bắc
12h 57m -1m 52s 04:04 19:54 04:35 19:23 05:04 18:53 11:59 151.11
29
05:31
78° Đông Đông Bắc
18:26
281° Tây Tây Bắc
12h 55m -1m 53s 04:05 19:52 04:35 19:22 05:05 18:52 11:59 151.08
30
05:32
79° Đông
18:25
281° Tây
12h 53m -1m 53s 04:06 19:51 04:36 19:20 05:06 18:51 11:59 151.04
31
05:32
79° Đông
18:24
281° Tây
12h 51m -1m 54s 04:06 19:49 04:37 19:19 05:07 18:49 11:58 151.01

Trong An Nu'māniyah, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho An Nu'māniyah

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho An Nu'māniyah

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại An Nu'māniyah

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iraq:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 1 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí