Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Anchorage, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:03 ↑ 73.9° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:01 ↑ 286.6° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 58m
Hướng mặt trời: Nam Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 26.18°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.755 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Anchorage
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:33
↑
48° Đông Bắc
|
22:36
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
17h 03m | -5m 12s | N/A | N/A | N/A | N/A | 04:25 | 23:43 | 14:05 | 151.82 |
| 2 |
05:35
↑
49° Đông Bắc
|
22:34
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 58m | -5m 15s | N/A | N/A | N/A | N/A | 04:29 | 23:39 | 14:05 | 151.80 |
| 3 |
05:38
↑
50° Đông Bắc
|
22:31
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 53m | -5m 17s | N/A | N/A | N/A | N/A | 04:33 | 23:35 | 14:05 | 151.78 |
| 4 |
05:40
↑
50° Đông Bắc
|
22:28
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 48m | -5m 19s | N/A | N/A | N/A | N/A | 04:36 | 23:31 | 14:05 | 151.76 |
| 5 |
05:43
↑
51° Đông Bắc
|
22:25
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 42m | -5m 21s | N/A | N/A | N/A | N/A | 04:40 | 23:28 | 14:05 | 151.74 |
| 6 |
05:45
↑
52° Đông Bắc
|
22:23
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | -5m 22s | N/A | N/A | 02:27 | N/A | 04:43 | 23:24 | 14:05 | 151.72 |
| 7 |
05:48
↑
52° Đông Bắc
|
22:20
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | -5m 24s | N/A | N/A | 02:45 | 01:26 | 04:47 | 23:20 | 14:05 | 151.70 |
| 8 |
05:51
↑
53° Đông Bắc
|
22:17
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 26m | -5m 25s | N/A | N/A | 02:57 | 01:14 | 04:50 | 23:17 | 14:05 | 151.68 |
| 9 |
05:53
↑
54° Đông Bắc
|
22:14
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 21m | -5m 26s | N/A | N/A | 03:06 | 01:04 | 04:53 | 23:13 | 14:05 | 151.66 |
| 10 |
05:56
↑
55° Đông Bắc
|
22:11
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | -5m 28s | N/A | N/A | 03:15 | 00:55 | 04:57 | 23:10 | 14:05 | 151.63 |
| 11 |
05:58
↑
55° Đông Bắc
|
22:08
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 10m | -5m 29s | N/A | N/A | 03:22 | 00:47 | 05:00 | 23:06 | 14:04 | 151.61 |
| 12 |
06:01
↑
56° Đông Bắc
|
22:05
↑
303° Tây Tây Bắc
|
16h 04m | -5m 30s | N/A | N/A | 03:29 | 00:40 | 05:03 | 23:02 | 14:04 | 151.58 |
| 13 |
06:03
↑
57° Đông Đông Bắc
|
22:02
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 59m | -5m 31s | N/A | N/A | 03:36 | 00:33 | 05:07 | 22:59 | 14:04 | 151.56 |
| 14 |
06:06
↑
58° Đông Đông Bắc
|
22:00
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 53m | -5m 32s | N/A | N/A | 03:42 | 00:26 | 05:10 | 22:55 | 14:04 | 151.53 |
| 15 |
06:09
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:57
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 47m | -5m 33s | N/A | N/A | 03:48 | 00:20 | 05:13 | 22:52 | 14:04 | 151.50 |
| 16 |
06:11
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:54
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 42m | -5m 33s | N/A | N/A | 03:53 | 00:14 | 05:16 | 22:48 | 14:04 | 151.47 |
| 17 |
06:14
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:51
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | -5m 34s | N/A | N/A | 03:59 | 00:09 | 05:19 | 22:44 | 14:03 | 151.44 |
| 18 |
06:16
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:48
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | -5m 35s | N/A | N/A | 04:04 | 23:58 | 05:22 | 22:41 | 14:03 | 151.41 |
| 19 |
06:19
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:45
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | -5m 35s | N/A | N/A | 04:09 | 23:52 | 05:26 | 22:37 | 14:03 | 151.38 |
| 20 |
06:21
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:42
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | -5m 36s | N/A | N/A | 04:13 | 23:47 | 05:29 | 22:34 | 14:03 | 151.35 |
| 21 |
06:24
↑
63° Đông Đông Bắc
|
21:38
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | -5m 36s | N/A | N/A | 04:18 | 23:42 | 05:32 | 22:30 | 14:02 | 151.32 |
| 22 |
06:27
↑
64° Đông Đông Bắc
|
21:35
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | -5m 36s | N/A | N/A | 04:22 | 23:38 | 05:35 | 22:27 | 14:02 | 151.29 |
| 23 |
06:29
↑
64° Đông Đông Bắc
|
21:32
↑
295° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | -5m 37s | N/A | N/A | 04:27 | 23:33 | 05:38 | 22:23 | 14:02 | 151.26 |
| 24 |
06:32
↑
65° Đông Đông Bắc
|
21:29
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | -5m 37s | N/A | N/A | 04:31 | 23:28 | 05:41 | 22:20 | 14:02 | 151.23 |
| 25 |
06:34
↑
66° Đông Đông Bắc
|
21:26
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | -5m 37s | 02:21 | N/A | 04:35 | 23:23 | 05:44 | 22:16 | 14:01 | 151.19 |
| 26 |
06:37
↑
67° Đông Đông Bắc
|
21:23
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | -5m 38s | 02:41 | N/A | 04:39 | 23:19 | 05:47 | 22:13 | 14:01 | 151.16 |
| 27 |
06:39
↑
68° Đông Đông Bắc
|
21:20
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | -5m 38s | 02:55 | 01:07 | 04:43 | 23:14 | 05:50 | 22:09 | 14:01 | 151.13 |
| 28 |
06:42
↑
68° Đông Đông Bắc
|
21:17
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | -5m 38s | 03:05 | 00:56 | 04:47 | 23:10 | 05:53 | 22:06 | 14:00 | 151.09 |
| 29 |
06:44
↑
69° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | -5m 38s | 03:15 | 00:46 | 04:51 | 23:06 | 05:55 | 22:02 | 14:00 | 151.06 |
| 30 |
06:47
↑
70° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | -5m 38s | 03:23 | 00:38 | 04:55 | 23:01 | 05:58 | 21:59 | 14:00 | 151.03 |
| 31 |
06:49
↑
71° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | -5m 39s | 03:30 | 00:30 | 04:58 | 22:57 | 06:01 | 21:55 | 14:00 | 150.99 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Anchorage. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Anchorage, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.