Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Antalya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:59 110.6° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:23 249.6° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 23m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -33.26°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.435 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Antalya

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:59
111° ESE
18:22
249° WSW
10h 22m +1m 53s 06:30 19:51 07:01 19:20 07:32 18:49 13:10 147.41
2
07:59
111° ESE
18:23
250° WSW
10h 23m +1m 54s 06:30 19:52 07:00 19:21 07:31 18:50 13:10 147.43
3
07:58
110° ESE
18:24
250° WSW
10h 25m +1m 56s 06:29 19:53 06:59 19:22 07:30 18:51 13:10 147.45
4
07:57
110° ESE
18:25
250° WSW
10h 27m +1m 57s 06:28 19:54 06:58 19:23 07:29 18:52 13:11 147.47
5
07:56
109° ESE
18:26
251° WSW
10h 29m +1m 59s 06:27 19:54 06:58 19:24 07:28 18:53 13:11 147.50
6
07:55
109° ESE
18:27
251° WSW
10h 31m +2m 00s 06:27 19:55 06:57 19:25 07:28 18:54 13:11 147.52
7
07:54
109° ESE
18:28
252° WSW
10h 33m +2m 01s 06:26 19:56 06:56 19:26 07:27 18:56 13:11 147.55
8
07:53
108° ESE
18:29
252° WSW
10h 35m +2m 03s 06:25 19:57 06:55 19:27 07:26 18:57 13:11 147.57
9
07:52
108° ESE
18:30
252° WSW
10h 38m +2m 04s 06:24 19:58 06:54 19:28 07:25 18:58 13:11 147.60
10
07:51
107° ESE
18:31
253° WSW
10h 40m +2m 05s 06:23 19:59 06:53 19:29 07:24 18:59 13:11 147.63
11
07:50
107° ESE
18:32
253° WSW
10h 42m +2m 06s 06:22 20:00 06:52 19:30 07:23 19:00 13:11 147.65
12
07:49
107° ESE
18:33
254° WSW
10h 44m +2m 07s 06:21 20:01 06:51 19:31 07:22 19:01 13:11 147.68
13
07:48
106° ESE
18:34
254° WSW
10h 46m +2m 08s 06:20 20:02 06:50 19:32 07:21 19:02 13:11 147.71
14
07:47
106° ESE
18:35
254° WSW
10h 48m +2m 09s 06:19 20:03 06:49 19:33 07:20 19:03 13:11 147.74
15
07:46
105° ESE
18:36
255° WSW
10h 50m +2m 10s 06:18 20:04 06:48 19:34 07:19 19:04 13:11 147.77
16
07:44
105° ESE
18:38
255° WSW
10h 53m +2m 11s 06:17 20:05 06:47 19:35 07:17 19:05 13:11 147.80
17
07:43
104° ESE
18:39
256° WSW
10h 55m +2m 12s 06:16 20:06 06:46 19:36 07:16 19:06 13:11 147.83
18
07:42
104° ESE
18:40
256° WSW
10h 57m +2m 12s 06:15 20:07 06:45 19:37 07:15 19:07 13:11 147.86
19
07:41
104° ESE
18:41
257° WSW
10h 59m +2m 13s 06:14 20:08 06:44 19:38 07:14 19:08 13:11 147.89
20
07:40
103° ESE
18:42
257° WSW
11h 01m +2m 14s 06:13 20:09 06:43 19:39 07:13 19:08 13:10 147.92
21
07:38
103° ESE
18:43
258° WSW
11h 04m +2m 14s 06:12 20:10 06:42 19:40 07:12 19:09 13:10 147.96
22
07:37
102° ESE
18:44
258° WSW
11h 06m +2m 15s 06:10 20:10 06:40 19:40 07:10 19:10 13:10 147.99
23
07:36
102° ESE
18:45
258° WSW
11h 08m +2m 16s 06:09 20:11 06:39 19:41 07:09 19:11 13:10 148.02
24
07:35
101° ESE
18:46
259° W
11h 10m +2m 16s 06:08 20:12 06:38 19:42 07:08 19:12 13:10 148.05
25
07:33
101° E
18:47
259° W
11h 13m +2m 17s 06:07 20:13 06:37 19:43 07:07 19:13 13:10 148.09
26
07:32
100° E
18:48
260° W
11h 15m +2m 17s 06:06 20:14 06:36 19:44 07:05 19:14 13:10 148.12
27
07:31
100° E
18:49
260° W
11h 17m +2m 18s 06:04 20:15 06:34 19:45 07:04 19:15 13:09 148.15
28
07:29
99° E
18:50
261° W
11h 20m +2m 18s 06:03 20:16 06:33 19:46 07:03 19:16 13:09 148.19

Trong Antalya, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Antalya

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Antalya

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Antalya

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 2 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí