Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Arad, Rumani 🇷🇴
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 08:16 ↑ 121.7° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:08 ↑ 238.4° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 52m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: -2.36°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.120 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Arad
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:21
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | +2m 51s | 04:20 | 22:45 | 05:06 | 21:58 | 05:47 | 21:16 | 13:31 | 150.72 |
| 2 |
06:20
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +2m 50s | 04:17 | 22:47 | 05:04 | 21:59 | 05:46 | 21:18 | 13:31 | 150.76 |
| 3 |
06:18
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +2m 48s | 04:15 | 22:49 | 05:02 | 22:01 | 05:44 | 21:19 | 13:31 | 150.79 |
| 4 |
06:17
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +2m 47s | 04:13 | 22:51 | 05:01 | 22:03 | 05:43 | 21:21 | 13:31 | 150.83 |
| 5 |
06:15
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +2m 45s | 04:10 | 22:53 | 04:59 | 22:04 | 05:41 | 21:22 | 13:31 | 150.87 |
| 6 |
06:14
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +2m 43s | 04:08 | 22:56 | 04:57 | 22:06 | 05:39 | 21:23 | 13:31 | 150.91 |
| 7 |
06:12
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +2m 41s | 04:06 | 22:58 | 04:55 | 22:08 | 05:38 | 21:25 | 13:31 | 150.94 |
| 8 |
06:11
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +2m 39s | 04:03 | 23:00 | 04:53 | 22:09 | 05:36 | 21:26 | 13:31 | 150.98 |
| 9 |
06:10
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +2m 37s | 04:01 | 23:02 | 04:51 | 22:11 | 05:35 | 21:28 | 13:31 | 151.02 |
| 10 |
06:08
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +2m 35s | 03:59 | 23:04 | 04:50 | 22:13 | 05:33 | 21:29 | 13:31 | 151.05 |
| 11 |
06:07
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +2m 33s | 03:56 | 23:07 | 04:48 | 22:15 | 05:32 | 21:30 | 13:31 | 151.09 |
| 12 |
06:06
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +2m 31s | 03:54 | 23:09 | 04:46 | 22:16 | 05:30 | 21:32 | 13:31 | 151.12 |
| 13 |
06:04
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +2m 29s | 03:52 | 23:11 | 04:45 | 22:18 | 05:29 | 21:33 | 13:31 | 151.16 |
| 14 |
06:03
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +2m 26s | 03:50 | 23:13 | 04:43 | 22:19 | 05:28 | 21:35 | 13:31 | 151.19 |
| 15 |
06:02
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +2m 24s | 03:47 | 23:16 | 04:41 | 22:21 | 05:26 | 21:36 | 13:31 | 151.22 |
| 16 |
06:01
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +2m 21s | 03:45 | 23:18 | 04:40 | 22:23 | 05:25 | 21:37 | 13:31 | 151.25 |
| 17 |
06:00
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:02
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +2m 19s | 03:43 | 23:20 | 04:38 | 22:24 | 05:24 | 21:39 | 13:31 | 151.29 |
| 18 |
05:59
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +2m 16s | 03:41 | 23:22 | 04:37 | 22:26 | 05:22 | 21:40 | 13:31 | 151.32 |
| 19 |
05:58
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:05
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | +2m 13s | 03:39 | 23:25 | 04:35 | 22:28 | 05:21 | 21:41 | 13:31 | 151.35 |
| 20 |
05:57
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +2m 10s | 03:36 | 23:27 | 04:34 | 22:29 | 05:20 | 21:42 | 13:31 | 151.38 |
| 21 |
05:56
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +2m 07s | 03:34 | 23:29 | 04:32 | 22:31 | 05:19 | 21:44 | 13:31 | 151.40 |
| 22 |
05:55
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +2m 04s | 03:32 | 23:31 | 04:31 | 22:32 | 05:18 | 21:45 | 13:31 | 151.43 |
| 23 |
05:54
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +2m 01s | 03:30 | 23:34 | 04:29 | 22:34 | 05:17 | 21:46 | 13:31 | 151.46 |
| 24 |
05:53
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +1m 58s | 03:28 | 23:36 | 04:28 | 22:35 | 05:15 | 21:47 | 13:31 | 151.49 |
| 25 |
05:52
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +1m 55s | 03:26 | 23:38 | 04:27 | 22:37 | 05:14 | 21:49 | 13:31 | 151.51 |
| 26 |
05:51
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +1m 51s | 03:24 | 23:40 | 04:25 | 22:38 | 05:13 | 21:50 | 13:31 | 151.54 |
| 27 |
05:50
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:13
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | +1m 48s | 03:22 | 23:42 | 04:24 | 22:40 | 05:13 | 21:51 | 13:31 | 151.56 |
| 28 |
05:49
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +1m 44s | 03:21 | 23:44 | 04:23 | 22:41 | 05:12 | 21:52 | 13:31 | 151.59 |
| 29 |
05:49
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:15
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | +1m 41s | 03:19 | 23:46 | 04:22 | 22:42 | 05:11 | 21:53 | 13:32 | 151.61 |
| 30 |
05:48
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:16
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | +1m 37s | 03:17 | 23:48 | 04:21 | 22:44 | 05:10 | 21:54 | 13:32 | 151.64 |
| 31 |
05:47
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:17
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | +1m 33s | 03:15 | 23:50 | 04:20 | 22:45 | 05:09 | 21:55 | 13:32 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Arad. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Arad, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.