Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Râmnicu Vâlcea, Rumani 🇷🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:48 60.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:50 300.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 01m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 7.14°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.383 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Râmnicu Vâlcea

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:12
68° Đông Đông Bắc
20:27
293° Tây Tây Bắc
14h 15m +2m 44s 04:14 22:26 04:59 21:41 05:39 21:01 13:19 150.72
2
06:10
67° Đông Đông Bắc
20:29
293° Tây Tây Bắc
14h 18m +2m 43s 04:12 22:28 04:57 21:42 05:37 21:02 13:19 150.76
3
06:09
67° Đông Đông Bắc
20:30
294° Tây Tây Bắc
14h 21m +2m 41s 04:09 22:30 04:55 21:44 05:35 21:03 13:19 150.79
4
06:07
66° Đông Đông Bắc
20:31
294° Tây Tây Bắc
14h 23m +2m 40s 04:07 22:32 04:53 21:46 05:34 21:05 13:19 150.83
5
06:06
66° Đông Đông Bắc
20:32
294° Tây Tây Bắc
14h 26m +2m 38s 04:05 22:34 04:51 21:47 05:32 21:06 13:19 150.87
6
06:05
65° Đông Đông Bắc
20:34
295° Tây Tây Bắc
14h 29m +2m 36s 04:03 22:36 04:50 21:49 05:31 21:07 13:19 150.91
7
06:03
65° Đông Đông Bắc
20:35
295° Tây Tây Bắc
14h 31m +2m 35s 04:01 22:38 04:48 21:50 05:29 21:09 13:19 150.94
8
06:02
64° Đông Đông Bắc
20:36
296° Tây Tây Bắc
14h 34m +2m 33s 03:59 22:40 04:46 21:52 05:28 21:10 13:19 150.98
9
06:01
64° Đông Đông Bắc
20:37
296° Tây Tây Bắc
14h 36m +2m 31s 03:56 22:42 04:45 21:54 05:26 21:11 13:18 151.02
10
05:59
64° Đông Đông Bắc
20:38
296° Tây Tây Bắc
14h 39m +2m 29s 03:54 22:44 04:43 21:55 05:25 21:13 13:18 151.05
11
05:58
63° Đông Đông Bắc
20:40
297° Tây Tây Bắc
14h 41m +2m 27s 03:52 22:46 04:41 21:57 05:24 21:14 13:18 151.09
12
05:57
63° Đông Đông Bắc
20:41
297° Tây Tây Bắc
14h 44m +2m 25s 03:50 22:48 04:40 21:58 05:22 21:15 13:18 151.12
13
05:56
63° Đông Đông Bắc
20:42
298° Tây Tây Bắc
14h 46m +2m 22s 03:48 22:50 04:38 22:00 05:21 21:17 13:18 151.16
14
05:54
62° Đông Đông Bắc
20:43
298° Tây Tây Bắc
14h 48m +2m 20s 03:46 22:52 04:36 22:01 05:20 21:18 13:18 151.19
15
05:53
62° Đông Đông Bắc
20:44
298° Tây Tây Bắc
14h 51m +2m 18s 03:44 22:55 04:35 22:03 05:18 21:19 13:18 151.22
16
05:52
62° Đông Đông Bắc
20:45
299° Tây Tây Bắc
14h 53m +2m 15s 03:42 22:57 04:33 22:04 05:17 21:21 13:18 151.25
17
05:51
61° Đông Đông Bắc
20:47
299° Tây Tây Bắc
14h 55m +2m 13s 03:40 22:59 04:32 22:06 05:16 21:22 13:18 151.28
18
05:50
61° Đông Đông Bắc
20:48
299° Tây Tây Bắc
14h 57m +2m 10s 03:38 23:01 04:30 22:08 05:15 21:23 13:18 151.32
19
05:49
60° Đông Đông Bắc
20:49
300° Tây Tây Bắc
14h 59m +2m 07s 03:36 23:03 04:29 22:09 05:13 21:24 13:18 151.35
20
05:48
60° Đông Đông Bắc
20:50
300° Tây Tây Bắc
15h 01m +2m 05s 03:34 23:05 04:28 22:10 05:12 21:26 13:19 151.38
21
05:47
60° Đông Đông Bắc
20:51
300° Tây Tây Bắc
15h 04m +2m 02s 03:32 23:07 04:26 22:12 05:11 21:27 13:19 151.40
22
05:46
60° Đông Đông Bắc
20:52
301° Tây Tây Bắc
15h 05m +1m 59s 03:30 23:09 04:25 22:13 05:10 21:28 13:19 151.43
23
05:45
59° Đông Đông Bắc
20:53
301° Tây Tây Bắc
15h 07m +1m 56s 03:28 23:11 04:24 22:15 05:09 21:29 13:19 151.46
24
05:44
59° Đông Đông Bắc
20:54
301° Tây Tây Bắc
15h 09m +1m 53s 03:27 23:13 04:23 22:16 05:08 21:30 13:19 151.49
25
05:43
59° Đông Đông Bắc
20:55
302° Tây Tây Bắc
15h 11m +1m 50s 03:25 23:15 04:21 22:18 05:07 21:31 13:19 151.51
26
05:43
58° Đông Đông Bắc
20:56
302° Tây Tây Bắc
15h 13m +1m 46s 03:23 23:16 04:20 22:19 05:06 21:33 13:19 151.54
27
05:42
58° Đông Đông Bắc
20:57
302° Tây Tây Bắc
15h 15m +1m 43s 03:22 23:18 04:19 22:20 05:05 21:34 13:19 151.56
28
05:41
58° Đông Đông Bắc
20:58
302° Tây Tây Bắc
15h 16m +1m 40s 03:20 23:20 04:18 22:22 05:05 21:35 13:19 151.59
29
05:40
58° Đông Đông Bắc
20:59
302° Tây Tây Bắc
15h 18m +1m 36s 03:18 23:22 04:17 22:23 05:04 21:36 13:19 151.61
30
05:40
57° Đông Đông Bắc
21:00
303° Tây Tây Bắc
15h 20m +1m 33s 03:17 23:24 04:16 22:24 05:03 21:37 13:20 151.64
31
05:39
57° Đông Đông Bắc
21:01
303° Tây Tây Bắc
15h 21m +1m 29s 03:15 23:25 04:15 22:25 05:02 21:38 13:20 151.66

Trong Râmnicu Vâlcea, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Râmnicu Vâlcea

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Râmnicu Vâlcea

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Râmnicu Vâlcea

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Rumani:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí