Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Braşov, Rumani 🇷🇴
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:45 ↑ 61.2° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:42 ↑ 299.0° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 56m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -18.12°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.241 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Braşov
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:05
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +2m 48s | 04:06 | 22:24 | 04:51 | 21:38 | 05:32 | 20:57 | 13:14 | 150.72 |
| 2 |
06:04
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | +2m 46s | 04:03 | 22:26 | 04:50 | 21:40 | 05:30 | 20:59 | 13:14 | 150.76 |
| 3 |
06:02
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +2m 45s | 04:01 | 22:28 | 04:48 | 21:41 | 05:29 | 21:00 | 13:14 | 150.79 |
| 4 |
06:01
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +2m 43s | 03:59 | 22:31 | 04:46 | 21:43 | 05:27 | 21:02 | 13:14 | 150.83 |
| 5 |
06:00
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +2m 41s | 03:57 | 22:33 | 04:44 | 21:45 | 05:26 | 21:03 | 13:14 | 150.87 |
| 6 |
05:58
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +2m 40s | 03:54 | 22:35 | 04:42 | 21:46 | 05:24 | 21:04 | 13:14 | 150.91 |
| 7 |
05:57
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +2m 38s | 03:52 | 22:37 | 04:40 | 21:48 | 05:22 | 21:06 | 13:14 | 150.94 |
| 8 |
05:55
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +2m 36s | 03:50 | 22:39 | 04:39 | 21:50 | 05:21 | 21:07 | 13:14 | 150.98 |
| 9 |
05:54
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +2m 34s | 03:48 | 22:41 | 04:37 | 21:51 | 05:19 | 21:08 | 13:14 | 151.01 |
| 10 |
05:53
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +2m 32s | 03:45 | 22:43 | 04:35 | 21:53 | 05:18 | 21:10 | 13:13 | 151.05 |
| 11 |
05:51
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +2m 30s | 03:43 | 22:45 | 04:34 | 21:55 | 05:17 | 21:11 | 13:13 | 151.09 |
| 12 |
05:50
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +2m 28s | 03:41 | 22:48 | 04:32 | 21:56 | 05:15 | 21:13 | 13:13 | 151.12 |
| 13 |
05:49
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +2m 25s | 03:39 | 22:50 | 04:30 | 21:58 | 05:14 | 21:14 | 13:13 | 151.16 |
| 14 |
05:48
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +2m 23s | 03:37 | 22:52 | 04:29 | 21:59 | 05:12 | 21:15 | 13:13 | 151.19 |
| 15 |
05:47
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +2m 21s | 03:35 | 22:54 | 04:27 | 22:01 | 05:11 | 21:17 | 13:13 | 151.22 |
| 16 |
05:45
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +2m 18s | 03:32 | 22:56 | 04:25 | 22:03 | 05:10 | 21:18 | 13:13 | 151.25 |
| 17 |
05:44
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +2m 16s | 03:30 | 22:58 | 04:24 | 22:04 | 05:09 | 21:19 | 13:13 | 151.28 |
| 18 |
05:43
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +2m 13s | 03:28 | 23:00 | 04:22 | 22:06 | 05:07 | 21:20 | 13:13 | 151.32 |
| 19 |
05:42
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +2m 10s | 03:26 | 23:03 | 04:21 | 22:07 | 05:06 | 21:22 | 13:14 | 151.35 |
| 20 |
05:41
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +2m 08s | 03:24 | 23:05 | 04:20 | 22:09 | 05:05 | 21:23 | 13:14 | 151.38 |
| 21 |
05:40
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | +2m 05s | 03:22 | 23:07 | 04:18 | 22:10 | 05:04 | 21:24 | 13:14 | 151.40 |
| 22 |
05:39
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +2m 02s | 03:20 | 23:09 | 04:17 | 22:12 | 05:03 | 21:25 | 13:14 | 151.43 |
| 23 |
05:38
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +1m 59s | 03:18 | 23:11 | 04:15 | 22:13 | 05:02 | 21:27 | 13:14 | 151.46 |
| 24 |
05:37
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +1m 55s | 03:16 | 23:13 | 04:14 | 22:15 | 05:01 | 21:28 | 13:14 | 151.49 |
| 25 |
05:37
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +1m 52s | 03:15 | 23:15 | 04:13 | 22:16 | 05:00 | 21:29 | 13:14 | 151.51 |
| 26 |
05:36
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +1m 49s | 03:13 | 23:17 | 04:12 | 22:17 | 04:59 | 21:30 | 13:14 | 151.54 |
| 27 |
05:35
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +1m 46s | 03:11 | 23:19 | 04:11 | 22:19 | 04:58 | 21:31 | 13:14 | 151.56 |
| 28 |
05:34
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +1m 42s | 03:09 | 23:21 | 04:09 | 22:20 | 04:57 | 21:32 | 13:14 | 151.59 |
| 29 |
05:34
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +1m 39s | 03:08 | 23:23 | 04:08 | 22:21 | 04:56 | 21:33 | 13:14 | 151.61 |
| 30 |
05:33
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +1m 35s | 03:06 | 23:25 | 04:07 | 22:23 | 04:55 | 21:34 | 13:15 | 151.64 |
| 31 |
05:32
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | +1m 31s | 03:04 | 23:27 | 04:06 | 22:24 | 04:55 | 21:35 | 13:15 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Braşov. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Braşov, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.