Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Khu vực 5, Rumani 🇷🇴
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 05:31 ↑ 55.9° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:59 ↑ 304.2° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 27m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -9.37°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.866 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Khu vực 5
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:34
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +1m 23s | 03:14 | 23:13 | 04:12 | 22:15 | 04:58 | 21:29 | 13:13 | 151.68 |
| 2 |
05:34
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +1m 19s | 03:13 | 23:14 | 04:11 | 22:16 | 04:57 | 21:30 | 13:13 | 151.70 |
| 3 |
05:33
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +1m 16s | 03:12 | 23:16 | 04:10 | 22:17 | 04:57 | 21:30 | 13:13 | 151.73 |
| 4 |
05:33
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +1m 12s | 03:11 | 23:17 | 04:10 | 22:18 | 04:56 | 21:31 | 13:13 | 151.76 |
| 5 |
05:33
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +1m 08s | 03:10 | 23:19 | 04:09 | 22:19 | 04:56 | 21:32 | 13:14 | 151.78 |
| 6 |
05:32
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | +1m 04s | 03:09 | 23:20 | 04:08 | 22:20 | 04:55 | 21:33 | 13:14 | 151.80 |
| 7 |
05:32
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 24m | +1m 00s | 03:08 | 23:21 | 04:08 | 22:21 | 04:55 | 21:34 | 13:14 | 151.81 |
| 8 |
05:32
↑
56° Đông Bắc
|
20:57
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | +0m 56s | 03:07 | 23:23 | 04:07 | 22:22 | 04:55 | 21:34 | 13:14 | 151.83 |
| 9 |
05:31
↑
56° Đông Bắc
|
20:58
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 26m | +0m 52s | 03:06 | 23:24 | 04:07 | 22:23 | 04:54 | 21:35 | 13:14 | 151.85 |
| 10 |
05:31
↑
56° Đông Bắc
|
20:59
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 27m | +0m 48s | 03:05 | 23:25 | 04:06 | 22:24 | 04:54 | 21:36 | 13:15 | 151.87 |
| 11 |
05:31
↑
56° Đông Bắc
|
20:59
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 28m | +0m 44s | 03:05 | 23:26 | 04:06 | 22:24 | 04:54 | 21:36 | 13:15 | 151.89 |
| 12 |
05:31
↑
56° Đông Bắc
|
21:00
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 28m | +0m 40s | 03:04 | 23:27 | 04:06 | 22:25 | 04:54 | 21:37 | 13:15 | 151.91 |
| 13 |
05:31
↑
56° Đông Bắc
|
21:00
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 29m | +0m 36s | 03:03 | 23:28 | 04:05 | 22:26 | 04:53 | 21:37 | 13:15 | 151.93 |
| 14 |
05:31
↑
56° Đông Bắc
|
21:01
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 30m | +0m 31s | 03:03 | 23:28 | 04:05 | 22:26 | 04:53 | 21:38 | 13:15 | 151.94 |
| 15 |
05:31
↑
55° Đông Bắc
|
21:01
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 30m | +0m 27s | 03:03 | 23:29 | 04:05 | 22:27 | 04:53 | 21:38 | 13:16 | 151.95 |
| 16 |
05:31
↑
55° Đông Bắc
|
21:01
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 30m | +0m 23s | 03:02 | 23:30 | 04:05 | 22:27 | 04:53 | 21:39 | 13:16 | 151.97 |
| 17 |
05:31
↑
55° Đông Bắc
|
21:02
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 31m | +0m 19s | 03:02 | 23:30 | 04:05 | 22:28 | 04:53 | 21:39 | 13:16 | 151.98 |
| 18 |
05:31
↑
55° Đông Bắc
|
21:02
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 31m | +0m 14s | 03:02 | 23:31 | 04:05 | 22:28 | 04:53 | 21:40 | 13:16 | 151.99 |
| 19 |
05:31
↑
55° Đông Bắc
|
21:02
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 31m | +0m 10s | 03:02 | 23:31 | 04:05 | 22:28 | 04:53 | 21:40 | 13:16 | 152.00 |
| 20 |
05:31
↑
55° Đông Bắc
|
21:03
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 31m | +0m 06s | 03:02 | 23:32 | 04:05 | 22:29 | 04:53 | 21:40 | 13:17 | 152.01 |
| 21 |
05:31
↑
55° Đông Bắc
|
21:03
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 31m | +0m 01s | 03:02 | 23:32 | 04:05 | 22:29 | 04:54 | 21:40 | 13:17 | 152.02 |
| 22 |
05:31
↑
55° Đông Bắc
|
21:03
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 31m | -0m 02s | 03:03 | 23:32 | 04:05 | 22:29 | 04:54 | 21:41 | 13:17 | 152.03 |
| 23 |
05:32
↑
55° Đông Bắc
|
21:03
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 31m | -0m 06s | 03:03 | 23:32 | 04:06 | 22:29 | 04:54 | 21:41 | 13:17 | 152.04 |
| 24 |
05:32
↑
55° Đông Bắc
|
21:03
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 31m | -0m 11s | 03:03 | 23:32 | 04:06 | 22:29 | 04:54 | 21:41 | 13:18 | 152.04 |
| 25 |
05:32
↑
55° Đông Bắc
|
21:03
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 31m | -0m 15s | 03:04 | 23:32 | 04:06 | 22:29 | 04:55 | 21:41 | 13:18 | 152.05 |
| 26 |
05:33
↑
55° Đông Bắc
|
21:03
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 30m | -0m 19s | 03:04 | 23:32 | 04:07 | 22:29 | 04:55 | 21:41 | 13:18 | 152.06 |
| 27 |
05:33
↑
55° Đông Bắc
|
21:03
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 30m | -0m 24s | 03:05 | 23:31 | 04:07 | 22:29 | 04:56 | 21:41 | 13:18 | 152.06 |
| 28 |
05:33
↑
56° Đông Bắc
|
21:03
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 29m | -0m 28s | 03:06 | 23:31 | 04:08 | 22:29 | 04:56 | 21:41 | 13:18 | 152.07 |
| 29 |
05:34
↑
56° Đông Bắc
|
21:03
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 29m | -0m 32s | 03:06 | 23:30 | 04:09 | 22:29 | 04:57 | 21:41 | 13:19 | 152.07 |
| 30 |
05:34
↑
56° Đông Bắc
|
21:03
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 28m | -0m 36s | 03:07 | 23:30 | 04:09 | 22:28 | 04:57 | 21:40 | 13:19 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Khu vực 5. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Khu vực 5, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 09 đến 22 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 20 đến 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Khu vực 5
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Khu vực 5
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Rumani:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Khu vực 5
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Khu vực 5.