Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Araraquara, Brazil 🇧🇷
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 05:43 ↑ 112.9° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 19:01 ↑ 247.2° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 13h 17m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: -4.84°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Araraquara
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:53
↑
94° Đông
|
18:11
↑
266° Tây
|
12h 17m | +1m 14s | 04:38 | 19:26 | 05:05 | 18:59 | 05:31 | 18:33 | 12:02 | 149.77 |
| 2 |
05:52
↑
94° Đông
|
18:11
↑
266° Tây
|
12h 18m | +1m 14s | 04:37 | 19:26 | 05:04 | 19:00 | 05:30 | 18:34 | 12:02 | 149.73 |
| 3 |
05:51
↑
95° Đông
|
18:11
↑
265° Tây
|
12h 19m | +1m 14s | 04:36 | 19:26 | 05:03 | 19:00 | 05:29 | 18:34 | 12:01 | 149.69 |
| 4 |
05:50
↑
95° Đông
|
18:12
↑
265° Tây
|
12h 21m | +1m 14s | 04:35 | 19:27 | 05:02 | 19:00 | 05:28 | 18:34 | 12:01 | 149.65 |
| 5 |
05:50
↑
96° Đông
|
18:12
↑
264° Tây
|
12h 22m | +1m 14s | 04:34 | 19:27 | 05:01 | 19:01 | 05:27 | 18:35 | 12:01 | 149.60 |
| 6 |
05:49
↑
96° Đông
|
18:12
↑
264° Tây
|
12h 23m | +1m 14s | 04:33 | 19:28 | 05:00 | 19:01 | 05:26 | 18:35 | 12:00 | 149.56 |
| 7 |
05:48
↑
96° Đông
|
18:13
↑
264° Tây
|
12h 24m | +1m 14s | 04:32 | 19:28 | 04:59 | 19:02 | 05:25 | 18:35 | 12:00 | 149.52 |
| 8 |
05:47
↑
97° Đông
|
18:13
↑
263° Tây
|
12h 26m | +1m 14s | 04:31 | 19:29 | 04:58 | 19:02 | 05:24 | 18:36 | 12:00 | 149.48 |
| 9 |
05:46
↑
97° Đông
|
18:13
↑
263° Tây
|
12h 27m | +1m 14s | 04:30 | 19:29 | 04:57 | 19:02 | 05:23 | 18:36 | 12:00 | 149.43 |
| 10 |
05:45
↑
98° Đông
|
18:14
↑
262° Tây
|
12h 28m | +1m 14s | 04:29 | 19:29 | 04:56 | 19:03 | 05:22 | 18:37 | 11:59 | 149.39 |
| 11 |
05:44
↑
98° Đông
|
18:14
↑
262° Tây
|
12h 29m | +1m 14s | 04:28 | 19:30 | 04:55 | 19:03 | 05:21 | 18:37 | 11:59 | 149.35 |
| 12 |
05:43
↑
98° Đông
|
18:14
↑
261° Tây
|
12h 31m | +1m 14s | 04:27 | 19:30 | 04:54 | 19:04 | 05:20 | 18:37 | 11:59 | 149.31 |
| 13 |
05:42
↑
99° Đông
|
18:15
↑
261° Tây
|
12h 32m | +1m 13s | 04:26 | 19:31 | 04:53 | 19:04 | 05:19 | 18:38 | 11:59 | 149.26 |
| 14 |
05:42
↑
99° Đông
|
18:15
↑
261° Tây
|
12h 33m | +1m 13s | 04:25 | 19:31 | 04:52 | 19:05 | 05:19 | 18:38 | 11:58 | 149.22 |
| 15 |
05:41
↑
100° Đông
|
18:15
↑
260° Tây
|
12h 34m | +1m 13s | 04:24 | 19:32 | 04:51 | 19:05 | 05:18 | 18:39 | 11:58 | 149.18 |
| 16 |
05:40
↑
100° Đông
|
18:16
↑
260° Tây
|
12h 35m | +1m 13s | 04:23 | 19:32 | 04:50 | 19:05 | 05:17 | 18:39 | 11:58 | 149.13 |
| 17 |
05:39
↑
100° Đông
|
18:16
↑
259° Tây
|
12h 37m | +1m 13s | 04:23 | 19:33 | 04:49 | 19:06 | 05:16 | 18:39 | 11:58 | 149.09 |
| 18 |
05:38
↑
101° Đông
|
18:17
↑
259° Tây
|
12h 38m | +1m 12s | 04:22 | 19:34 | 04:49 | 19:06 | 05:15 | 18:40 | 11:57 | 149.05 |
| 19 |
05:37
↑
101° Đông
|
18:17
↑
259° Tây Tây Nam
|
12h 39m | +1m 12s | 04:21 | 19:34 | 04:48 | 19:07 | 05:14 | 18:40 | 11:57 | 149.00 |
| 20 |
05:37
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:18
↑
258° Tây Tây Nam
|
12h 40m | +1m 12s | 04:20 | 19:35 | 04:47 | 19:07 | 05:13 | 18:41 | 11:57 | 148.96 |
| 21 |
05:36
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:18
↑
258° Tây Tây Nam
|
12h 41m | +1m 11s | 04:19 | 19:35 | 04:46 | 19:08 | 05:13 | 18:41 | 11:57 | 148.92 |
| 22 |
05:35
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:18
↑
258° Tây Tây Nam
|
12h 43m | +1m 11s | 04:18 | 19:36 | 04:45 | 19:09 | 05:12 | 18:42 | 11:57 | 148.88 |
| 23 |
05:34
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:19
↑
257° Tây Tây Nam
|
12h 44m | +1m 11s | 04:17 | 19:36 | 04:44 | 19:09 | 05:11 | 18:42 | 11:57 | 148.84 |
| 24 |
05:34
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:19
↑
257° Tây Tây Nam
|
12h 45m | +1m 10s | 04:16 | 19:37 | 04:44 | 19:10 | 05:10 | 18:43 | 11:56 | 148.79 |
| 25 |
05:33
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:20
↑
256° Tây Tây Nam
|
12h 46m | +1m 10s | 04:15 | 19:38 | 04:43 | 19:10 | 05:10 | 18:43 | 11:56 | 148.75 |
| 26 |
05:32
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:20
↑
256° Tây Tây Nam
|
12h 47m | +1m 10s | 04:14 | 19:38 | 04:42 | 19:11 | 05:09 | 18:44 | 11:56 | 148.71 |
| 27 |
05:32
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:21
↑
256° Tây Tây Nam
|
12h 49m | +1m 09s | 04:14 | 19:39 | 04:41 | 19:11 | 05:08 | 18:44 | 11:56 | 148.67 |
| 28 |
05:31
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:21
↑
255° Tây Tây Nam
|
12h 50m | +1m 09s | 04:13 | 19:40 | 04:40 | 19:12 | 05:07 | 18:45 | 11:56 | 148.63 |
| 29 |
05:30
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:22
↑
255° Tây Tây Nam
|
12h 51m | +1m 08s | 04:12 | 19:40 | 04:40 | 19:13 | 05:07 | 18:45 | 11:56 | 148.59 |
| 30 |
05:30
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:22
↑
255° Tây Tây Nam
|
12h 52m | +1m 08s | 04:11 | 19:41 | 04:39 | 19:13 | 05:06 | 18:46 | 11:56 | 148.56 |
| 31 |
05:29
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:23
↑
254° Tây Tây Nam
|
12h 53m | +1m 07s | 04:10 | 19:42 | 04:38 | 19:14 | 05:05 | 18:46 | 11:56 | 148.52 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Araraquara. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Araraquara, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 31.