Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jaraguá do Sul, Brazil 🇧🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:49 68.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:35 291.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 10h 45m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -63.77°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.335 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jaraguá do Sul

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:40
73° Đông Đông Bắc
17:45
287° Tây Tây Bắc
11h 05m -1m 17s 05:21 19:04 05:48 18:37 06:16 18:10 12:13 150.73
2
06:41
73° Đông Đông Bắc
17:44
287° Tây Tây Bắc
11h 03m -1m 16s 05:22 19:03 05:49 18:36 06:16 18:09 12:13 150.76
3
06:41
73° Đông Đông Bắc
17:44
287° Tây Tây Bắc
11h 02m -1m 15s 05:22 19:03 05:49 18:36 06:17 18:08 12:13 150.80
4
06:42
72° Đông Đông Bắc
17:43
288° Tây Tây Bắc
11h 01m -1m 14s 05:23 19:02 05:50 18:35 06:17 18:08 12:13 150.84
5
06:42
72° Đông Đông Bắc
17:42
288° Tây Tây Bắc
11h 00m -1m 13s 05:23 19:02 05:50 18:34 06:18 18:07 12:13 150.88
6
06:43
72° Đông Đông Bắc
17:42
288° Tây Tây Bắc
10h 58m -1m 12s 05:23 19:01 05:51 18:34 06:18 18:06 12:12 150.91
7
06:43
72° Đông Đông Bắc
17:41
289° Tây Tây Bắc
10h 57m -1m 11s 05:24 19:01 05:51 18:33 06:19 18:06 12:12 150.95
8
06:44
71° Đông Đông Bắc
17:40
289° Tây Tây Bắc
10h 56m -1m 10s 05:24 19:00 05:52 18:33 06:19 18:05 12:12 150.99
9
06:44
71° Đông Đông Bắc
17:40
289° Tây Tây Bắc
10h 55m -1m 09s 05:25 19:00 05:52 18:32 06:20 18:04 12:12 151.02
10
06:45
71° Đông Đông Bắc
17:39
290° Tây Tây Bắc
10h 54m -1m 08s 05:25 18:59 05:53 18:32 06:20 18:04 12:12 151.06
11
06:46
70° Đông Đông Bắc
17:39
290° Tây Tây Bắc
10h 52m -1m 07s 05:26 18:59 05:53 18:31 06:21 18:03 12:12 151.09
12
06:46
70° Đông Đông Bắc
17:38
290° Tây Tây Bắc
10h 51m -1m 06s 05:26 18:58 05:53 18:31 06:21 18:03 12:12 151.13
13
06:47
70° Đông Đông Bắc
17:37
290° Tây Tây Bắc
10h 50m -1m 05s 05:26 18:58 05:54 18:30 06:22 18:02 12:12 151.16
14
06:47
70° Đông Đông Bắc
17:37
291° Tây Tây Bắc
10h 49m -1m 04s 05:27 18:57 05:54 18:30 06:22 18:02 12:12 151.20
15
06:48
69° Đông Đông Bắc
17:36
291° Tây Tây Bắc
10h 48m -1m 03s 05:27 18:57 05:55 18:29 06:23 18:01 12:12 151.23
16
06:48
69° Đông Đông Bắc
17:36
291° Tây Tây Bắc
10h 47m -1m 01s 05:28 18:56 05:55 18:29 06:23 18:01 12:12 151.26
17
06:49
69° Đông Đông Bắc
17:35
292° Tây Tây Bắc
10h 46m -1m 00s 05:28 18:56 05:56 18:28 06:24 18:00 12:12 151.29
18
06:49
68° Đông Đông Bắc
17:35
292° Tây Tây Bắc
10h 45m -0m 59s 05:29 18:56 05:56 18:28 06:24 18:00 12:12 151.32
19
06:50
68° Đông Đông Bắc
17:35
292° Tây Tây Bắc
10h 44m -0m 57s 05:29 18:55 05:57 18:28 06:25 18:00 12:12 151.35
20
06:50
68° Đông Đông Bắc
17:34
292° Tây Tây Bắc
10h 43m -0m 56s 05:29 18:55 05:57 18:27 06:25 17:59 12:12 151.38
21
06:51
68° Đông Đông Bắc
17:34
292° Tây Tây Bắc
10h 42m -0m 55s 05:30 18:55 05:58 18:27 06:26 17:59 12:12 151.41
22
06:51
68° Đông Đông Bắc
17:33
293° Tây Tây Bắc
10h 41m -0m 53s 05:30 18:55 05:58 18:27 06:26 17:59 12:12 151.44
23
06:52
67° Đông Đông Bắc
17:33
293° Tây Tây Bắc
10h 41m -0m 52s 05:31 18:54 05:58 18:26 06:27 17:58 12:13 151.47
24
06:52
67° Đông Đông Bắc
17:33
293° Tây Tây Bắc
10h 40m -0m 50s 05:31 18:54 05:59 18:26 06:27 17:58 12:13 151.49
25
06:53
67° Đông Đông Bắc
17:32
293° Tây Tây Bắc
10h 39m -0m 49s 05:31 18:54 05:59 18:26 06:28 17:58 12:13 151.52
26
06:53
67° Đông Đông Bắc
17:32
294° Tây Tây Bắc
10h 38m -0m 47s 05:32 18:54 06:00 18:26 06:28 17:57 12:13 151.54
27
06:54
66° Đông Đông Bắc
17:32
294° Tây Tây Bắc
10h 37m -0m 46s 05:32 18:54 06:00 18:26 06:29 17:57 12:13 151.57
28
06:54
66° Đông Đông Bắc
17:32
294° Tây Tây Bắc
10h 37m -0m 44s 05:33 18:53 06:01 18:25 06:29 17:57 12:13 151.59
29
06:55
66° Đông Đông Bắc
17:31
294° Tây Tây Bắc
10h 36m -0m 42s 05:33 18:53 06:01 18:25 06:29 17:57 12:13 151.62
30
06:55
66° Đông Đông Bắc
17:31
294° Tây Tây Bắc
10h 35m -0m 41s 05:33 18:53 06:02 18:25 06:30 17:57 12:13 151.64
31
06:56
66° Đông Đông Bắc
17:31
294° Tây Tây Bắc
10h 34m -0m 39s 05:34 18:53 06:02 18:25 06:30 17:57 12:13 151.67

Trong Jaraguá do Sul, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Jaraguá do Sul

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Jaraguá do Sul

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Jaraguá do Sul

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 18 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí