Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Itatiba, Brazil 🇧🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:34 69.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:32 291.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 10h 57m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -27.34°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.331 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Itatiba

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:27
74° ENE
17:41
286° VNV
11h 14m -1m 05s 05:10 18:58 05:36 18:31 06:03 18:05 12:04 150.73
2
06:27
74° ENE
17:40
287° VNV
11h 12m -1m 04s 05:10 18:57 05:37 18:31 06:03 18:04 12:04 150.76
3
06:28
73° ENE
17:40
287° VNV
11h 11m -1m 04s 05:11 18:57 05:37 18:30 06:04 18:03 12:04 150.80
4
06:28
73° ENE
17:39
287° VNV
11h 10m -1m 03s 05:11 18:56 05:38 18:29 06:04 18:03 12:04 150.84
5
06:29
73° ENE
17:38
288° VNV
11h 09m -1m 02s 05:11 18:56 05:38 18:29 06:05 18:02 12:04 150.88
6
06:29
72° ENE
17:38
288° VNV
11h 08m -1m 01s 05:12 18:55 05:38 18:28 06:05 18:02 12:04 150.91
7
06:29
72° ENE
17:37
288° VNV
11h 07m -1m 00s 05:12 18:55 05:39 18:28 06:05 18:01 12:03 150.95
8
06:30
72° ENE
17:37
288° VNV
11h 06m -1m 00s 05:12 18:54 05:39 18:27 06:06 18:01 12:03 150.99
9
06:30
71° ENE
17:36
289° VNV
11h 05m -0m 59s 05:13 18:54 05:39 18:27 06:06 18:00 12:03 151.02
10
06:31
71° ENE
17:36
289° VNV
11h 04m -0m 58s 05:13 18:53 05:40 18:27 06:07 18:00 12:03 151.06
11
06:31
71° ENE
17:35
289° VNV
11h 03m -0m 57s 05:13 18:53 05:40 18:26 06:07 17:59 12:03 151.09
12
06:32
70° ENE
17:35
290° VNV
11h 02m -0m 56s 05:14 18:53 05:41 18:26 06:08 17:59 12:03 151.13
13
06:32
70° ENE
17:34
290° VNV
11h 01m -0m 55s 05:14 18:52 05:41 18:25 06:08 17:58 12:03 151.16
14
06:33
70° ENE
17:34
290° VNV
11h 01m -0m 54s 05:14 18:52 05:41 18:25 06:08 17:58 12:03 151.19
15
06:33
70° ENE
17:33
290° VNV
11h 00m -0m 53s 05:15 18:51 05:42 18:25 06:09 17:57 12:03 151.23
16
06:33
70° ENE
17:33
291° VNV
10h 59m -0m 52s 05:15 18:51 05:42 18:24 06:09 17:57 12:03 151.26
17
06:34
69° ENE
17:32
291° VNV
10h 58m -0m 51s 05:15 18:51 05:42 18:24 06:10 17:57 12:03 151.29
18
06:34
69° ENE
17:32
291° VNV
10h 57m -0m 50s 05:16 18:51 05:43 18:24 06:10 17:56 12:03 151.32
19
06:35
69° ENE
17:32
291° VNV
10h 56m -0m 49s 05:16 18:50 05:43 18:23 06:10 17:56 12:03 151.35
20
06:35
68° ENE
17:31
292° VNV
10h 56m -0m 47s 05:17 18:50 05:44 18:23 06:11 17:56 12:03 151.38
21
06:36
68° ENE
17:31
292° VNV
10h 55m -0m 46s 05:17 18:50 05:44 18:23 06:11 17:55 12:03 151.41
22
06:36
68° ENE
17:31
292° VNV
10h 54m -0m 45s 05:17 18:50 05:44 18:23 06:12 17:55 12:04 151.44
23
06:37
68° ENE
17:30
292° VNV
10h 53m -0m 44s 05:18 18:50 05:45 18:22 06:12 17:55 12:04 151.47
24
06:37
68° ENE
17:30
292° VNV
10h 53m -0m 42s 05:18 18:49 05:45 18:22 06:13 17:55 12:04 151.49
25
06:38
68° ENE
17:30
293° VNV
10h 52m -0m 41s 05:18 18:49 05:46 18:22 06:13 17:55 12:04 151.52
26
06:38
67° ENE
17:30
293° VNV
10h 51m -0m 40s 05:19 18:49 05:46 18:22 06:13 17:54 12:04 151.54
27
06:38
67° ENE
17:29
293° VNV
10h 50m -0m 39s 05:19 18:49 05:46 18:22 06:14 17:54 12:04 151.57
28
06:39
67° ENE
17:29
293° VNV
10h 50m -0m 37s 05:19 18:49 05:47 18:22 06:14 17:54 12:04 151.59
29
06:39
67° ENE
17:29
293° VNV
10h 49m -0m 36s 05:20 18:49 05:47 18:21 06:15 17:54 12:04 151.62
30
06:40
67° ENE
17:29
294° VNV
10h 49m -0m 34s 05:20 18:49 05:47 18:21 06:15 17:54 12:04 151.64
31
06:40
66° ENE
17:29
294° VNV
10h 48m -0m 33s 05:20 18:49 05:48 18:21 06:15 17:54 12:05 151.67

Trong Itatiba, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc tháng 5 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Itatiba

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Itatiba

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Itatiba

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 18 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí