Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Araras, Brazil 🇧🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:36 68.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:35 291.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 10h 58m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 11.01°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.387 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Araras

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:42
66° NAA
17:32
294° WNW
10klst 50mín -0m 31s 05:22 18:52 05:49 18:24 06:17 17:57 12:07 151.69
2
06:42
66° NAA
17:32
294° WNW
10klst 50mín -0m 29s 05:22 18:52 05:50 18:24 06:17 17:57 12:07 151.71
3
06:42
66° NAA
17:32
294° WNW
10klst 49mín -0m 28s 05:23 18:52 05:50 18:24 06:18 17:57 12:07 151.74
4
06:43
66° NAA
17:32
294° WNW
10klst 49mín -0m 26s 05:23 18:52 05:50 18:24 06:18 17:57 12:07 151.76
5
06:43
66° NAA
17:32
294° WNW
10klst 48mín -0m 25s 05:23 18:52 05:51 18:24 06:18 17:57 12:07 151.78
6
06:44
66° NAA
17:32
294° WNW
10klst 48mín -0m 23s 05:24 18:52 05:51 18:24 06:19 17:57 12:08 151.80
7
06:44
66° NAA
17:32
294° WNW
10klst 47mín -0m 22s 05:24 18:52 05:51 18:24 06:19 17:57 12:08 151.82
8
06:44
66° NAA
17:32
294° WNW
10klst 47mín -0m 20s 05:24 18:52 05:52 18:24 06:19 17:57 12:08 151.84
9
06:45
65° NAA
17:32
295° WNW
10klst 47mín -0m 19s 05:25 18:52 05:52 18:24 06:20 17:57 12:08 151.86
10
06:45
65° NAA
17:32
295° WNW
10klst 46mín -0m 17s 05:25 18:52 05:52 18:25 06:20 17:57 12:08 151.88
11
06:45
65° NAA
17:32
295° WNW
10klst 46mín -0m 16s 05:25 18:52 05:53 18:25 06:20 17:57 12:09 151.89
12
06:46
65° NAA
17:32
295° WNW
10klst 46mín -0m 14s 05:26 18:52 05:53 18:25 06:21 17:57 12:09 151.91
13
06:46
65° NAA
17:32
295° WNW
10klst 46mín -0m 13s 05:26 18:52 05:53 18:25 06:21 17:57 12:09 151.93
14
06:46
65° NAA
17:32
295° WNW
10klst 46mín -0m 11s 05:26 18:53 05:54 18:25 06:21 17:57 12:09 151.94
15
06:47
65° NAA
17:33
295° WNW
10klst 45mín -0m 09s 05:26 18:53 05:54 18:25 06:22 17:57 12:09 151.96
16
06:47
65° NAA
17:33
295° WNW
10klst 45mín -0m 08s 05:27 18:53 05:54 18:25 06:22 17:58 12:10 151.97
17
06:47
65° NAA
17:33
295° WNW
10klst 45mín -0m 06s 05:27 18:53 05:54 18:26 06:22 17:58 12:10 151.98
18
06:47
65° NAA
17:33
295° WNW
10klst 45mín -0m 05s 05:27 18:53 05:55 18:26 06:23 17:58 12:10 151.99
19
06:48
65° NAA
17:33
295° WNW
10klst 45mín -0m 03s 05:27 18:53 05:55 18:26 06:23 17:58 12:10 152.00
20
06:48
65° NAA
17:33
295° WNW
10klst 45mín -0m 01s 05:28 18:54 05:55 18:26 06:23 17:58 12:11 152.01
21
06:48
65° NAA
17:34
295° WNW
10klst 45mín -0m 00s 05:28 18:54 05:55 18:26 06:23 17:59 12:11 152.02
22
06:48
65° NAA
17:34
295° WNW
10klst 45mín +0m 01s 05:28 18:54 05:56 18:27 06:23 17:59 12:11 152.03
23
06:49
65° NAA
17:34
295° WNW
10klst 45mín +0m 02s 05:28 18:54 05:56 18:27 06:24 17:59 12:11 152.04
24
06:49
65° NAA
17:34
295° WNW
10klst 45mín +0m 04s 05:28 18:55 05:56 18:27 06:24 17:59 12:11 152.05
25
06:49
65° NAA
17:35
295° WNW
10klst 45mín +0m 06s 05:29 18:55 05:56 18:27 06:24 18:00 12:12 152.05
26
06:49
65° NAA
17:35
295° WNW
10klst 45mín +0m 07s 05:29 18:55 05:56 18:28 06:24 18:00 12:12 152.06
27
06:49
65° NAA
17:35
295° WNW
10klst 45mín +0m 09s 05:29 18:55 05:56 18:28 06:24 18:00 12:12 152.06
28
06:49
65° NAA
17:35
295° WNW
10klst 46mín +0m 10s 05:29 18:56 05:57 18:28 06:24 18:00 12:12 152.07
29
06:49
65° NAA
17:36
295° WNW
10klst 46mín +0m 12s 05:29 18:56 05:57 18:28 06:25 18:01 12:12 152.07
30
06:49
65° NAA
17:36
295° WNW
10klst 46mín +0m 13s 05:29 18:56 05:57 18:29 06:25 18:01 12:13 152.08

Trong Araras, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 đến 03 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 29 hoặc tháng 6 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Araras

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Araras

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Araras

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Brazil:

Alagoinhas Alvorada Americana Ananindeua Anápolis Angra dos Reis Apucarana Araçatuba Araguaína Arapiraca Araraquara Araruama Araucária Assis Atibaia Bagé Barbacena Barra Mansa Barreiras Barretos Barueri Bauru Belém Belford Roxo Belo Horizonte Betim Birigui Blumenau Boa Vista Botucatu Bragança Paulista Brasilia Cabo Cabo Frio Cachoeirinha Cachoeiro de Itapemirim Camaçari Campina Grande Campinas Canoas Caraguatatuba Carapicuíba Caruaru Cascavel Castanhal Catanduva Caucaia Caxias Caxias do Sul Chapecó Chiến thắng Chiến thắng của Conquista Chủ tịch Prudente Colatina Conselheiro Lafaiete Coronel Fabriciano Cotia Criciúma Cubatão Curitiba Diadema Divinópolis Dourados Embu das Artes Eunápolis Ferraz de Vasconcelos Fortaleza Foz do Iguaçu Francisco Morato Franco da Rocha Garanhuns Goiânia Governador Valadares Gravataí Guaíba Guarapari Guarapuava Guaratinguetá Guarujá Guarulhos Hortolândia Ibirité Ilhéus Imperatriz Indaiatuba Ipatinga Itabira Itaboraí Itabuna Itaguaí Itajaí Itanhaém Itapecerica da Serra Itapetininga Itapevi Itaquaquecetuba Itatiba Itu Jacareí Jandira Jaraguá do Sul Jaú Jequié Ji Paraná Joinville Juazeiro do Norte Jundiaí Lages Lauro de Freitas Limeira Linhares Luziânia Macaé Maceió Mairiporã Manaus Marabá Maracanaú Marília Maringá Mauá Mogi das Cruzes Mogi Guaçu Montes Claros Mossoró Nilópolis Niterói Nossa Senhora do Socorro Nova Friburgo Novo Hamburgo Olinda Palhoça Palmas Paranaguá Parauapebas Parnaíba Parnamirim Passo Fundo Passos Patos de Minas Paulínia Paulista Pelotas Petrolina Petrópolis Pháp Pindamonhangaba Pinhais Piracicaba Planaltina Poá Poços de Caldas Ponta Grossa Porto Alegre Porto Seguro Pouso Alegre Praia Grande Queimados Recife Resende Ribeirão das Neves Ribeirão Pires Rio Branco Rio das Ostras Rio de Janeiro Rio Grande Rio Verde Rondonópolis Salvador Santa Bárbara d'Oeste Santa Cruz do Sul Santa Luzia Santa Maria Santa Rita Santana de Parnaíba Santarém Santos São Caetano do Sul São Carlos São João de Meriti São José São José do Rio Preto São José dos Pinhais São Leopoldo São Paulo São Vicente Sapucaia Serra Sertãozinho Sete Lagoas Simões Filho Sinope Sobral Sumaré Suzano Taboão da Serra Tatuí Taubaté Teófilo Otoni Teresópolis Timon Uberaba Umuarama Uruguaiana Varginha Várzea Grande Várzea Paulista Viamão Vila Velha Vitória de Santo Antão Volta Redonda Votorantim
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí