Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ardabīl, Iran 🇮🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:57 82.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:42 278.1° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 44m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -28.94°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.622 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ardabīl

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:12
93° Đông
17:59
266° Tây
11h 47m -2m 26s 04:44 19:27 05:15 18:57 05:45 18:26 12:06 149.78
2
06:13
94° Đông
17:58
266° Tây
11h 44m -2m 26s 04:45 19:26 05:16 18:55 05:46 18:25 12:06 149.74
3
06:14
94° Đông
17:56
265° Tây
11h 42m -2m 26s 04:46 19:24 05:17 18:54 05:47 18:23 12:06 149.70
4
06:15
95° Đông
17:55
265° Tây
11h 40m -2m 26s 04:47 19:23 05:17 18:52 05:48 18:22 12:05 149.66
5
06:16
95° Đông
17:53
264° Tây
11h 37m -2m 26s 04:48 19:21 05:18 18:51 05:49 18:20 12:05 149.61
6
06:17
96° Đông
17:52
264° Tây
11h 35m -2m 26s 04:49 19:20 05:19 18:49 05:50 18:19 12:05 149.57
7
06:18
96° Đông
17:50
263° Tây
11h 32m -2m 25s 04:50 19:18 05:20 18:48 05:51 18:17 12:04 149.53
8
06:18
97° Đông
17:49
263° Tây
11h 30m -2m 25s 04:50 19:17 05:21 18:46 05:52 18:16 12:04 149.49
9
06:19
97° Đông
17:47
262° Tây
11h 27m -2m 25s 04:51 19:15 05:22 18:45 05:52 18:14 12:04 149.44
10
06:20
98° Đông
17:46
262° Tây
11h 25m -2m 25s 04:52 19:14 05:23 18:43 05:53 18:13 12:03 149.40
11
06:21
98° Đông
17:44
262° Tây
11h 23m -2m 24s 04:53 19:12 05:24 18:42 05:54 18:11 12:03 149.36
12
06:22
99° Đông
17:43
261° Tây
11h 20m -2m 24s 04:54 19:11 05:25 18:40 05:55 18:10 12:03 149.32
13
06:23
99° Đông
17:41
260° Tây
11h 18m -2m 24s 04:55 19:09 05:26 18:39 05:56 18:08 12:03 149.27
14
06:24
100° Đông
17:40
260° Tây
11h 15m -2m 23s 04:56 19:08 05:27 18:38 05:57 18:07 12:02 149.23
15
06:25
100° Đông
17:39
260° Tây
11h 13m -2m 23s 04:57 19:07 05:27 18:36 05:58 18:06 12:02 149.19
16
06:26
101° Đông
17:37
259° Tây
11h 11m -2m 22s 04:58 19:05 05:28 18:35 05:59 18:04 12:02 149.15
17
06:27
101° Đông
17:36
259° Tây Tây Nam
11h 08m -2m 22s 04:59 19:04 05:29 18:33 06:00 18:03 12:02 149.10
18
06:28
102° Đông Đông Nam
17:34
258° Tây Tây Nam
11h 06m -2m 21s 05:00 19:03 05:30 18:32 06:01 18:02 12:02 149.06
19
06:29
102° Đông Đông Nam
17:33
258° Tây Tây Nam
11h 04m -2m 21s 05:01 19:01 05:31 18:31 06:02 18:00 12:01 149.02
20
06:30
102° Đông Đông Nam
17:32
257° Tây Tây Nam
11h 01m -2m 20s 05:02 19:00 05:32 18:30 06:03 17:59 12:01 148.97
21
06:31
103° Đông Đông Nam
17:30
257° Tây Tây Nam
10h 59m -2m 20s 05:02 18:59 05:33 18:28 06:04 17:58 12:01 148.93
22
06:32
104° Đông Đông Nam
17:29
256° Tây Tây Nam
10h 57m -2m 19s 05:03 18:58 05:34 18:27 06:05 17:56 12:01 148.89
23
06:33
104° Đông Đông Nam
17:28
256° Tây Tây Nam
10h 54m -2m 18s 05:04 18:56 05:35 18:26 06:06 17:55 12:01 148.85
24
06:34
104° Đông Đông Nam
17:26
255° Tây Tây Nam
10h 52m -2m 17s 05:05 18:55 05:36 18:25 06:07 17:54 12:01 148.81
25
06:35
105° Đông Đông Nam
17:25
255° Tây Tây Nam
10h 50m -2m 17s 05:06 18:54 05:37 18:23 06:08 17:53 12:00 148.76
26
06:36
105° Đông Đông Nam
17:24
255° Tây Tây Nam
10h 47m -2m 16s 05:07 18:53 05:38 18:22 06:09 17:51 12:00 148.72
27
06:37
106° Đông Đông Nam
17:23
254° Tây Tây Nam
10h 45m -2m 15s 05:08 18:52 05:39 18:21 06:10 17:50 12:00 148.68
28
06:38
106° Đông Đông Nam
17:22
254° Tây Tây Nam
10h 43m -2m 14s 05:09 18:51 05:40 18:20 06:11 17:49 12:00 148.64
29
06:39
106° Đông Đông Nam
17:20
253° Tây Tây Nam
10h 41m -2m 13s 05:10 18:50 05:41 18:19 06:11 17:48 12:00 148.60
30
06:40
107° Đông Đông Nam
17:19
253° Tây Tây Nam
10h 38m -2m 12s 05:11 18:49 05:42 18:18 06:12 17:47 12:00 148.57
31
06:41
107° Đông Đông Nam
17:18
252° Tây Tây Nam
10h 36m -2m 11s 05:12 18:48 05:42 18:17 06:13 17:46 12:00 148.53

Trong Ardabīl, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ardabīl

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ardabīl

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ardabīl

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iran:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 4 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí